Đang tải từ
coin — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
coin
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
coin
coin
noun
UK
/kɔɪn/
US
/kɔɪn/
Dạng từ:
coins
A2
a small round flat piece of metal used as money
I need some
coins
for the parking machine.
He collects old
coins
.
Từ liên quan
money
cash