hurry up
hurry upphrasal verb
UK/ˌhʌri ˈʌp/US/ˌhɝːi ˈʌp/
Dạng từ: hurries up · hurried up · hurrying up
A2to do something more quickly
- Hurry up! We'll miss the bus.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ˌhʌri ˈʌp/US/ˌhɝːi ˈʌp/
Dạng từ: hurries up · hurried up · hurrying up
A2to do something more quickly
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: