Unit 13 · Từ loại
Lượng từ
Quantifiers
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Lượng từ (quantifiers) là những từ đứng trước danh từ để chỉ số lượng hoặc mức độ: many, much, a few, little, some, any, each, both… Muốn dùng đúng, bạn phải biết danh từ đi sau là đếm được hay không đếm được, số ít hay số nhiều, và câu là khẳng định, phủ định hay nghi vấn. Đây là dạng câu "điền từ" xuất hiện thường xuyên trong TOEIC Part 5 và trong bài viết IELTS.
1. Much, many, a lot of (Much, Many, A lot of)
Cấu trúc
| Lượng từ | Danh từ đi kèm | Loại câu thường gặp |
|---|---|---|
| many | đếm được số nhiều | phủ định, nghi vấn; khẳng định trang trọng |
| much | không đếm được | phủ định, nghi vấn |
| a lot of / lots of | cả hai loại | chủ yếu khẳng định (văn nói) |
| a large number of | đếm được số nhiều | trang trọng |
| a great deal of / a large amount of | không đếm được | trang trọng |
Cách dùng
- Trong câu khẳng định thân mật, a lot of tự nhiên hơn much: I drink a lot of coffee (không nói I drink much coffee).
- much / many vẫn dùng bình thường trong câu khẳng định sau too, so, as: too much noise, so many people.
- Trong văn viết học thuật, many và a large number of phù hợp hơn a lot of.
- How much hỏi về lượng (danh từ không đếm được, giá tiền), how many hỏi về số lượng.
Ví dụ
- We don't have much time before the meeting. — Chúng ta không còn nhiều thời gian trước cuộc họp.
- How many employees work in this branch? — Có bao nhiêu nhân viên làm việc ở chi nhánh này?
- She has a lot of experience in marketing. — Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm về marketing.
- There was too much sugar in the cake. — Bánh có quá nhiều đường.
2. Few, a few, little, a little
Cấu trúc
| Đếm được số nhiều | Không đếm được | |
|---|---|---|
| Ít, gần như không đủ (nghĩa tiêu cực) | few | little |
| Một vài, một chút (đủ dùng, nghĩa tích cực) | a few | a little |
Cách dùng
- few / little: nhấn mạnh sự thiếu hụt, gần như "không có".
- a few / a little: nhấn mạnh rằng vẫn có một lượng nhỏ, đủ để làm gì đó.
- quite a few = khá nhiều. only a few / only a little = chỉ một ít.
- Trong văn nói, few / little đứng một mình nghe khá trang trọng; người ta hay dùng not many / not much thay thế.
Ví dụ
- Few tourists visit the island in winter. — Rất ít du khách đến đảo vào mùa đông.
- I've saved a little money, so I can take a short trip. — Tôi đã để dành được một ít tiền nên có thể đi chơi ngắn ngày.
- There's little hope of finding survivors now. — Giờ hầu như không còn hy vọng tìm thấy người sống sót.
- Can you wait a few minutes? — Bạn đợi vài phút được không?
3. Some, any, no
Cấu trúc
| Lượng từ | Loại câu | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| some | khẳng định; lời mời, đề nghị | Would you like some tea? |
| any | phủ định, nghi vấn; câu điều kiện | Do you have any questions? |
| no = not any | động từ ở dạng khẳng định | There's no milk left. |
Cả ba đi được với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Các từ ghép: someone, anything, nowhere… theo cùng quy tắc.
Cách dùng
- Dùng some trong câu hỏi khi mời, đề nghị hoặc mong đợi câu trả lời "có".
- any trong câu khẳng định mang nghĩa "bất kỳ": You can call me any time.
- no đã mang nghĩa phủ định, nên không dùng thêm not.
Ví dụ
- I need some advice about choosing a university. — Tôi cần một vài lời khuyên về việc chọn trường đại học.
- There aren't any seats left on the 8 a.m. train. — Chuyến tàu 8 giờ sáng không còn ghế nào.
- No one answered the phone. — Không ai nghe điện thoại.
- Could I have some water, please? — Cho tôi xin một ít nước được không?
4. Each, every, all, both, either, neither
Cấu trúc
| Lượng từ | Số lượng đối tượng | Danh từ / động từ |
|---|---|---|
| each | từ 2 trở lên, nhìn từng cái riêng | N số ít + V số ít |
| every | từ 3 trở lên, nhìn cả nhóm | N số ít + V số ít |
| all | từ 3 trở lên hoặc không đếm được | N số nhiều / không đếm được |
| both | đúng 2 | N số nhiều + V số nhiều |
| either | 1 trong 2 | N số ít |
| neither | không cái nào trong 2 | N số ít |
Với of: each of / all of / both of / either of / neither of + the/my/these + N số nhiều (hoặc + đại từ: both of them).
Cách dùng
- each nhấn mạnh từng cá thể; every nhấn mạnh toàn bộ, gần nghĩa all.
- every còn chỉ tần suất: every day, every three months.
- both… and, either… or, neither… nor nối hai thành phần.
- Sau neither of + N số nhiều, động từ số ít là chuẩn trong văn viết; văn nói có thể dùng số nhiều.
Ví dụ
- Each student receives a certificate at the end of the course. — Mỗi học viên nhận được một chứng chỉ khi kết thúc khóa học.
- Every room in the hotel has a sea view. — Mọi phòng trong khách sạn đều nhìn ra biển.
- Both my parents are teachers. — Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên.
- You can pay by either card or cash. — Bạn có thể thanh toán bằng thẻ hoặc tiền mặt.
- Neither of the candidates has enough experience. — Không ứng viên nào trong hai người có đủ kinh nghiệm.
Lỗi thường gặp
- ❌ He gave me many useful advices. → ✅ He gave me a lot of useful advice. — advice không đếm được, không có dạng số nhiều.
- ❌ Every students has a locker. → ✅ Every student has a locker. — sau every dùng danh từ số ít.
- ❌ I have little friends here, so I feel lonely. → ✅ I have few friends here, so I feel lonely. — friends đếm được nên dùng few.
- ❌ There isn't no sugar left. → ✅ There isn't any sugar left. / There's no sugar left. — không dùng phủ định kép.
- ❌ Both of the answer are correct. → ✅ Both of the answers are correct. — both of đi với danh từ số nhiều.
Tóm tắt nhanh
| Lượng từ | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| many / much | many + N số nhiều | much | chủ yếu phủ định, nghi vấn |
| a lot of | ✓ (số nhiều) | ✓ | khẳng định, thân mật |
| few / a few | ✓ (số nhiều) | — | few: tiêu cực; a few: tích cực |
| little / a little | — | ✓ | little: tiêu cực; a little: tích cực |
| some / any / no | ✓ (số nhiều) | ✓ | some: khẳng định, mời; any: phủ định, hỏi |
| each / every | ✓ (số ít) | — | động từ số ít |
| all | ✓ (số nhiều) | ✓ | từ 3 đối tượng trở lên |
| both | ✓ (số nhiều) | — | đúng 2 đối tượng |
| either / neither | ✓ (số ít) | — | 1 / không cái nào trong 2 |
Thử sức với vài câu
1. How ___ students are there in your English class?
- A. a lot
- B. lot
- C. many
- D. much
2. Hurry up! We only have ___ minutes before the train leaves.
- A. a few
- B. few
- C. a little
- D. little
3. Could you add ___ salt to the soup? It tastes a bit bland.
- A. little
- B. a little
- C. a few
- D. few
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này