joy
joynoun
UK/dʒɔɪ/US/dʒɔɪ/
Dạng từ: joys
B1great happiness, or something that makes you very happy
- They jumped for joy when they heard the news.
- Children bring a lot of joy into your life.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: