Unit 11 · Từ loại
Động từ khuyết thiếu
Modal Verbs
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, must, should, may, might đứng trước động từ chính để thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hay mức độ chắc chắn. Chúng xuất hiện rất dày trong giao tiếp hằng ngày, trong IELTS Speaking/Writing (đưa ra ý kiến một cách "mềm") và trong các câu hỏi chọn đáp án của TOEIC. Quy tắc chung: modal + động từ nguyên mẫu không "to", không thêm -s ở ngôi thứ ba, không dùng hai modal liền nhau.
1. Khả năng và sự cho phép (Ability & Permission)
Cấu trúc
| Ý nghĩa | Hiện tại | Quá khứ | Tương lai / thay thế |
|---|---|---|---|
| Khả năng | can | could / was able to | will be able to |
| Xin phép | can / could / may | — | — |
| Cho phép | can / may | could / was allowed to | will be allowed to |
Cách dùng
- can: khả năng ở hiện tại, xin/cho phép một cách thân mật.
- could: khả năng chung trong quá khứ; xin phép lịch sự hơn can.
- was/were able to: diễn tả việc đã làm được trong một tình huống cụ thể ở quá khứ (thường cần cố gắng).
- may: xin/cho phép trang trọng (văn bản, thông báo, nói với người lạ).
- Sau will, might, have phải dùng be able to, vì can không có dạng nguyên mẫu.
Ví dụ
- My grandmother can speak three languages. — Bà tôi nói được ba thứ tiếng.
- The road was icy, but we were able to reach the village before dark. — Đường đóng băng nhưng chúng tôi vẫn đến được làng trước khi trời tối.
- Could I borrow your charger for a minute? — Cho tôi mượn cục sạc một lát được không?
- Passengers may not use mobile phones during take-off. — Hành khách không được sử dụng điện thoại khi máy bay cất cánh.
2. Nghĩa vụ và sự cần thiết (Obligation & Necessity)
Cấu trúc
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| must + V | bắt buộc (người nói thấy cần) | I must call Mum tonight. |
| have to + V | bắt buộc (do quy định, hoàn cảnh) | We have to wear a uniform. |
| mustn't + V | cấm, không được làm | You mustn't smoke here. |
| don't have to + V | không cần, không bắt buộc | You don't have to pay. |
| needn't + V / don't need to + V | không cần thiết | You needn't wait. |
| should / ought to + V | lời khuyên | You should rest. |
Cách dùng
- must chỉ có dạng hiện tại; quá khứ dùng had to, tương lai dùng will have to.
- mustn't (cấm) khác hoàn toàn don't have to (không cần).
- needn't phổ biến trong tiếng Anh-Anh; người Mỹ thường nói don't need to.
- should / ought to nhẹ hơn must, dùng để khuyên hoặc nêu điều đúng đắn.
Ví dụ
- All visitors have to sign in at reception. — Tất cả khách phải ký tên ở quầy lễ tân.
- You mustn't touch the wires — they're live. — Bạn không được chạm vào dây điện — chúng đang có điện.
- It's Sunday, so I don't have to get up early. — Hôm nay Chủ nhật nên tôi không phải dậy sớm.
- Last year she had to commute two hours a day. — Năm ngoái cô ấy phải đi làm mất hai tiếng mỗi ngày.
3. Suy đoán ở hiện tại (Deduction about the Present)
Cấu trúc
| Mức độ chắc chắn | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| Gần như chắc chắn (~95%) | must + V | can't + V |
| Có thể (~50%) | may / might / could + V | may not / might not + V |
Với hành động đang diễn ra: must/might/can't + be + V-ing.
Cách dùng
- must: kết luận logic dựa trên bằng chứng (không mang nghĩa bắt buộc).
- can't: chắc chắn điều gì đó không đúng. Không dùng mustn't để suy đoán phủ định.
- may / might / could: có khả năng, chưa chắc.
Ví dụ
- The lights are off. They must be asleep. — Đèn tắt rồi. Chắc hẳn họ đã ngủ.
- That can't be Tom — he's in Singapore this week. — Đó không thể là Tom được — tuần này anh ấy ở Singapore.
- She isn't answering. She might be driving. — Cô ấy không nghe máy. Có lẽ cô ấy đang lái xe.
- This bag could belong to the man in the blue jacket. — Cái túi này có thể là của người đàn ông mặc áo khoác xanh.
4. Modal hoàn thành (Modal Perfect)
Cấu trúc
modal + have + V3/V-ed
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| must have + V3 | chắc hẳn đã |
| can't / couldn't have + V3 | chắc chắn đã không |
| may / might / could have + V3 | có lẽ đã |
| should / ought to have + V3 | lẽ ra nên (nhưng đã không) |
| shouldn't have + V3 | lẽ ra không nên (nhưng đã làm) |
| could have + V3 | lẽ ra đã có thể (nhưng không làm) |
| needn't have + V3 | đã làm nhưng hóa ra không cần |
Cách dùng
- Suy đoán về quá khứ: must have, can't have, might have.
- Tiếc nuối hoặc phê bình: should have, shouldn't have.
- Khả năng chưa xảy ra: could have.
- needn't have done (đã làm, thừa) khác didn't need to do (thường là không làm vì không cần).
Ví dụ
- The ground is wet. It must have rained last night. — Mặt đất ướt. Chắc hẳn tối qua trời đã mưa.
- He can't have finished the report already — he only started an hour ago. — Anh ấy không thể đã làm xong báo cáo — anh ấy mới bắt đầu một tiếng trước.
- I should have booked the tickets earlier; now they're sold out. — Lẽ ra tôi nên đặt vé sớm hơn; giờ hết vé rồi.
- You needn't have brought food — there was plenty. — Bạn đã không cần mang đồ ăn đâu — có rất nhiều mà.
Lỗi thường gặp
- ❌ She can to swim very well. → ✅ She can swim very well. — sau modal dùng động từ nguyên mẫu không "to".
- ❌ He musts finish it today. → ✅ He must finish it today. — modal không thêm -s ở ngôi thứ ba.
- ❌ I will can help you tomorrow. → ✅ I will be able to help you tomorrow. — không dùng hai modal liền nhau.
- ❌ You mustn't bring a gift; it's optional. → ✅ You don't have to bring a gift; it's optional. — mustn't là cấm, don't have to là không bắt buộc.
- ❌ He mustn't be at home; his car is gone. → ✅ He can't be at home; his car is gone. — suy đoán phủ định dùng can't.
Tóm tắt nhanh
| Chức năng | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| Khả năng | can, be able to | could, was able to |
| Xin/cho phép | can, could, may | could, was allowed to |
| Bắt buộc | must, have to | had to |
| Cấm | mustn't, can't | wasn't allowed to |
| Không cần | don't have to, needn't | didn't have to, needn't have + V3 |
| Lời khuyên / tiếc nuối | should, ought to | should have + V3 |
| Suy đoán chắc chắn | must / can't + V | must have / can't have + V3 |
| Suy đoán có thể | may, might, could + V | may / might / could have + V3 |
Thử sức với vài câu
1. My little sister is only four, but she ___ read short words already.
- A. cans
- B. can to
- C. can
- D. is can
2. Excuse me, ___ I use your charger for a few minutes? My phone is almost dead.
- A. ought
- B. am
- C. have
- D. could
3. In Vietnam, everyone riding a motorbike ___ wear a helmet. It's the law.
- A. can
- B. doesn't have to
- C. has to
- D. needn't
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này