Unit 9 · Từ loại
Mạo từ
Articles
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Mạo từ (a, an, the và "mạo từ rỗng" - không dùng mạo từ) đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó là chung chung hay xác định. Tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương, nên đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt khi viết và nói tiếng Anh. Nắm vững phần này giúp bài IELTS Writing tự nhiên hơn và tránh mất điểm ở các câu điền từ trong TOEIC.
1. A hay An (A vs an)
Cấu trúc
| Mạo từ | Dùng trước | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | từ bắt đầu bằng âm phụ âm | a book, a university /juː/, a one-way ticket /w/ |
| an | từ bắt đầu bằng âm nguyên âm | an apple, an hour /aʊ/, an MBA /em/ |
Cách dùng
- Chọn a/an theo cách phát âm, không theo chữ cái đầu.
- a/an chỉ dùng với danh từ đếm được số ít, khi nhắc đến lần đầu hoặc không xác định: "một ... nào đó".
- Dùng để nói về nghề nghiệp: She is an engineer.
- Dùng trong cụm chỉ tần suất/tỉ lệ: twice a week, 60 km an hour.
Ví dụ
- He works for a European company. — Anh ấy làm việc cho một công ty châu Âu.
- I waited for an hour. — Tôi đã đợi một tiếng.
- It was an honest mistake. — Đó là một sai sót vô ý.
- She earns a good salary. — Cô ấy có mức lương tốt.
2. Cách dùng The (Definite article)
Cách dùng
- Danh từ đã được nhắc đến trước đó: I bought a laptop. The laptop was cheap.
- Người nghe biết rõ đang nói về cái nào (trong ngữ cảnh): Can you close the door?
- Vật duy nhất: the sun, the moon, the internet, the world.
- Danh từ được xác định bởi cụm/mệnh đề theo sau: the man who lives next door, the price of petrol.
- Trước so sánh nhất và số thứ tự: the best, the first, the last, the only.
- the + tính từ chỉ nhóm người: the rich, the elderly, the unemployed (động từ số nhiều).
- Nhạc cụ (play the piano), phương tiện truyền thông (the radio, the news), và the + danh từ đếm được số ít nói về cả loài/phát minh: The smartphone has changed our lives.
Ví dụ
- The report you sent me yesterday was very useful. — Bản báo cáo bạn gửi tôi hôm qua rất hữu ích.
- This is the most expensive restaurant in town. — Đây là nhà hàng đắt nhất thị trấn.
- The government should do more for the poor. — Chính phủ nên làm nhiều hơn cho người nghèo.
3. Không dùng mạo từ (Zero article)
Cách dùng
- Danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi nói chung chung: Dogs are loyal. Water is essential.
- Bữa ăn, môn học, ngôn ngữ, môn thể thao: have breakfast, study history, speak English, play football.
- Một số danh từ chỉ nơi chốn khi nói về mục đích chính của nơi đó: go to school/university/hospital/prison/church/bed/work. (Tiếng Anh - Mỹ: in the hospital; Anh - Anh: in hospital.)
- Phương tiện đi lại với by: by car, by train, by email.
- Danh từ trừu tượng nói chung: Happiness is more important than money.
- Sau sở hữu và từ hạn định khác: my car, this book, some water (không dùng thêm the).
Ví dụ
- Children learn languages faster than adults. — Trẻ em học ngôn ngữ nhanh hơn người lớn.
- She goes to work by bus. — Cô ấy đi làm bằng xe buýt.
- Education plays a key role in economic growth. — Giáo dục đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế.
- My mother went to the school to talk to my teacher. — Mẹ tôi đến trường để gặp giáo viên của tôi. (đến trường với tư cách phụ huynh, không phải đi học → dùng the)
4. Mạo từ với địa danh và tên riêng (Articles with places & names)
Cấu trúc
| Dùng the | Không dùng mạo từ |
|---|---|
| Quốc gia có từ chỉ thể chế/số nhiều: the USA, the UK, the Philippines, the Netherlands | Hầu hết quốc gia, thành phố: Vietnam, Japan, Hanoi, London |
| Sông, biển, đại dương: the Mekong, the Pacific, the Red Sea | Hồ (đơn lẻ): Lake Geneva, Hoan Kiem Lake |
| Dãy núi, quần đảo: the Alps, the Himalayas | Núi đơn lẻ: Mount Everest, Mount Fansipan |
| Sa mạc, vùng: the Sahara, the Middle East | Châu lục: Asia, Europe |
| Khách sạn, bảo tàng, rạp: the Ritz, the British Museum | Đường phố, quảng trường: Nguyen Hue Street, Times Square |
| Họ ở số nhiều (cả gia đình): the Nguyens | Tên người: Mr Lam, Lan |
Cách dùng
- Tên người không có mạo từ, trừ khi muốn chỉ cả gia đình (the Smiths) hoặc phân biệt (the Lan I met at university).
- Trường đại học: Harvard University nhưng the University of Tokyo (dạng the ... of ... thường có the).
- Sân bay, ga, công viên thường không có mạo từ: Noi Bai Airport, Central Park.
Ví dụ
- They are moving to the Netherlands next year. — Năm sau họ sẽ chuyển đến Hà Lan.
- The Mekong flows through six countries. — Sông Mê Kông chảy qua sáu quốc gia.
- We climbed Mount Fansipan last summer. — Mùa hè năm ngoái chúng tôi leo núi Fansipan.
- The Tran family / The Trans have lived here for decades. — Gia đình nhà Trần đã sống ở đây hàng chục năm.
Lỗi thường gặp
- ❌ She is teacher. → ✅ She is a teacher. — nghề nghiệp với danh từ số ít cần a/an.
- ❌ The money can't buy the happiness. → ✅ Money can't buy happiness. — danh từ trừu tượng nói chung không dùng the.
- ❌ I have a breakfast at 7. → ✅ I have breakfast at 7. — bữa ăn thông thường không dùng mạo từ.
- ❌ He is a honest man. → ✅ He is an honest man. — h câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm.
- ❌ I visited the Vietnam and Philippines. → ✅ I visited Vietnam and the Philippines. — Vietnam không có the; tên quốc gia số nhiều cần the.
Tóm tắt nhanh
| Mạo từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Danh từ đếm được số ít, không xác định, trước âm phụ âm | a car, a uniform |
| an | Như a, trước âm nguyên âm | an idea, an hour |
| the | Đã biết, duy nhất, so sánh nhất, được xác định, sông/biển/dãy núi | the sun, the best, the Alps |
| (không) | Số nhiều/không đếm được nói chung, bữa ăn, môn học, ngôn ngữ, by + phương tiện, đa số tên nước/thành phố | Dogs, lunch, by train, Japan |
Thử sức với vài câu
1. My cousin is ___ engineer, and she designs solar farms in Ninh Thuan.
- A. an
- B. a
- C. the
- D. – (no article)
2. I bought a new laptop last week, but ___ laptop already has a problem with its screen.
- A. a
- B. an
- C. the
- D. – (no article)
3. I usually have ___ lunch with my colleagues at a small restaurant near the office.
- A. a
- B. an
- C. the
- D. – (no article)
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này