Unit 10 · Từ loại
Danh động từ - Nguyên mẫu
Gerunds - Infinitives
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Khi một động từ đứng sau một động từ khác hoặc sau giới từ, nó phải ở một trong ba dạng: danh động từ (V-ing), nguyên mẫu có to (to V) hoặc nguyên mẫu không to (V). Dạng nào được dùng phụ thuộc vào từ đứng trước, và đôi khi việc chọn sai dạng làm thay đổi hẳn nghĩa câu. Đây là phần kiến thức "học thuộc là ăn điểm" trong TOEIC Part 5 và rất cần cho việc nói, viết tự nhiên.
1. Động từ theo sau bởi V-ing (Verbs followed by -ing)
Cấu trúc
S + V + V-ing (phủ định: not + V-ing)
Cách dùng
- Các động từ thường gặp: enjoy, avoid, consider, deny, finish, mind, miss, postpone, practise, risk, suggest, admit, keep, can't help, can't stand, give up, look forward to.
- V-ing cũng dùng làm chủ ngữ của câu: Swimming is good for your back.
- Sau go khi nói về hoạt động giải trí: go shopping, go fishing.
Ví dụ
- I enjoy reading before bed. — Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.
- She avoided answering the question. — Cô ấy tránh trả lời câu hỏi.
- Would you mind closing the window? — Bạn có phiền đóng cửa sổ giúp không?
- He admitted not checking the figures. — Anh ấy thừa nhận đã không kiểm tra các số liệu.
2. Động từ theo sau bởi to V (Verbs followed by to-infinitive)
Cấu trúc
- S + V + to V: agree, decide, hope, plan, promise, refuse, afford, manage, offer, expect, want, learn, seem, tend, fail.
- S + V + O + to V: ask, tell, advise, allow, encourage, invite, persuade, remind, warn, want, expect.
Cách dùng
- to V thường hướng về một hành động trong tương lai so với động từ chính (dự định, quyết định, hứa hẹn).
- to V dùng để chỉ mục đích: I came here to learn.
- Sau tính từ: happy to help, easy to use, difficult to understand.
- Một số động từ đi được với cả hai dạng mà nghĩa gần như không đổi: begin, start, continue, like, love, hate, prefer.
Ví dụ
- We decided to postpone the launch. — Chúng tôi quyết định hoãn buổi ra mắt.
- They can't afford to buy a house yet. — Họ chưa đủ tiền mua nhà.
- My manager advised me to apply for the position. — Quản lý khuyên tôi nộp đơn vào vị trí đó.
- He promised not to be late again. — Anh ấy hứa sẽ không đến muộn nữa.
3. Động từ đổi nghĩa (Remember / stop / try / regret)
Cấu trúc
| Động từ | + V-ing | + to V |
|---|---|---|
| remember / forget | nhớ/quên việc đã làm | nhớ/quên phải làm |
| stop | ngừng hẳn việc đang làm | dừng lại để làm việc khác |
| try | thử làm (xem kết quả ra sao) | cố gắng làm (việc khó) |
| regret | hối tiếc vì đã làm | lấy làm tiếc phải thông báo |
| go on | tiếp tục cùng việc đó | chuyển sang làm việc khác |
Cách dùng
- V-ing thường nhìn về việc đã xảy ra hoặc đang xảy ra; to V nhìn về việc sắp làm.
- regret to say / inform / tell mang tính trang trọng, hay gặp trong thư thông báo.
Ví dụ
- I remember locking the door. — Tôi nhớ là mình đã khóa cửa.
- Remember to lock the door when you leave. — Nhớ khóa cửa khi bạn ra về nhé.
- He stopped smoking last year. — Anh ấy đã bỏ thuốc lá từ năm ngoái.
- On the way home, we stopped to buy some fruit. — Trên đường về, chúng tôi dừng lại để mua ít trái cây.
- If the app freezes, try restarting your phone. — Nếu ứng dụng bị treo, hãy thử khởi động lại điện thoại.
- We regret to inform you that your application was unsuccessful. — Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ của bạn không được chấp nhận.
4. Nguyên mẫu không to (Bare infinitive)
Cấu trúc
| Sau | Cấu trúc | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Động từ khuyết thiếu | can/must/should... + V | must finish |
| make / let | make/let + O + V | let me explain |
| have (nhờ) | have + O + V | have someone fix it |
| help | help + O + (to) V | help me (to) move |
| Động từ tri giác | see/hear/watch/feel/notice + O + V hoặc V-ing | saw him leave / leaving |
| would rather / had better | + V | had better go |
Cách dùng
- make ở bị động phải thêm to: He was made to apologise.
- let không dùng ở bị động; thay bằng be allowed to.
- Động từ tri giác + V = thấy/nghe toàn bộ hành động; + V-ing = thấy/nghe một phần hành động đang diễn ra.
Ví dụ
- My boss made me redo the whole presentation. — Sếp bắt tôi làm lại toàn bộ bài thuyết trình.
- Let me know if you need anything. — Cho tôi biết nếu bạn cần gì nhé.
- I saw her cross the street. — Tôi thấy cô ấy băng qua đường. (từ đầu đến cuối)
- I heard someone shouting outside. — Tôi nghe thấy ai đó đang la hét bên ngoài. (đang diễn ra)
5. Giới từ + V-ing (Preposition + -ing)
Cấu trúc
Giới từ + V-ing
Cách dùng
- Sau mọi giới từ (in, on, at, of, for, about, without, before, after, by, instead of), động từ luôn ở dạng V-ing.
- Các cụm hay gặp: interested in, good at, afraid of, responsible for, tired of, insist on, apologise for, succeed in, thank sb for.
- Bẫy với to là giới từ: look forward to, be used to, get used to, object to, be committed to, when it comes to + V-ing.
Ví dụ
- She is interested in learning Korean. — Cô ấy thích học tiếng Hàn.
- He left without saying goodbye. — Anh ấy rời đi mà không chào tạm biệt.
- I look forward to hearing from you. — Tôi mong sớm nhận được hồi âm của bạn.
- She is used to working night shifts. — Cô ấy đã quen với việc làm ca đêm.
Lỗi thường gặp
- ❌ I look forward to meet you. → ✅ I look forward to meeting you. — to ở đây là giới từ.
- ❌ She avoided to talk to him. → ✅ She avoided talking to him. — avoid + V-ing.
- ❌ My parents let me to travel alone. → ✅ My parents let me travel alone. — let + O + V nguyên mẫu.
- ❌ I stopped to smoke two years ago. → ✅ I stopped smoking two years ago. — stop to V nghĩa là dừng lại để hút thuốc.
- ❌ He refused helping us. → ✅ He refused to help us. — refuse + to V.
Tóm tắt nhanh
| Dạng | Dùng sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing | enjoy, avoid, mind, finish, suggest, keep...; mọi giới từ; làm chủ ngữ | avoid making mistakes |
| to V | decide, hope, plan, refuse, afford...; V + O (ask, tell, advise); chỉ mục đích; sau tính từ | decide to leave |
| V (không to) | modal, make/let/have + O, had better, would rather | let him go |
| V / V-ing | see, hear, watch, feel + O | saw her leave/leaving |
| Đổi nghĩa | remember, forget, stop, try, regret, go on | stop smoking vs stop to rest |
Thử sức với vài câu
1. Would you mind ___ the window? It's a bit cold in here.
- A. close
- B. to close
- C. closing
- D. closed
2. My parents can't afford ___ me to study abroad.
- A. sending
- B. send
- C. sent
- D. to send
3. I'll never forget ___ Ha Long Bay for the first time; it was breathtaking.
- A. seeing
- B. to see
- C. see
- D. to seeing
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này