Unit 17 · Mở rộng
Động từ dễ nhầm lẫn
Confusing Verbs
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tiếng Anh có nhiều cặp động từ có nghĩa gần nhau hoặc hình thức giống nhau khiến người học dễ dùng nhầm, chẳng hạn lie/lay, say/tell hay make/do. Bài này giúp bạn phân biệt chúng dựa trên hai câu hỏi chính: động từ có cần tân ngữ không, và nó đi với cấu trúc/cụm từ nào. Đây là "bẫy" quen thuộc trong TOEIC Part 5 và cũng là lỗi hay gặp trong bài viết IELTS.
1. Lie / lay, rise / raise
Cấu trúc
| Động từ | Nghĩa | Loại | V2 (quá khứ) | V3 (phân từ II) | V-ing |
|---|---|---|---|---|---|
| lie | nằm, ở vị trí | nội động từ (không có tân ngữ) | lay | lain | lying |
| lie | nói dối | nội động từ | lied | lied | lying |
| lay | đặt, để (cái gì) xuống | ngoại động từ (có tân ngữ) | laid | laid | laying |
| rise | tăng lên, mọc lên, đứng dậy | nội động từ | rose | risen | rising |
| raise | nâng, giơ, làm tăng; nuôi; nêu ra | ngoại động từ | raised | raised | raising |
Cách dùng
- lie / rise: chủ ngữ tự nằm, tự tăng — không có tân ngữ theo sau.
- lay / raise: ai đó tác động lên một vật — phải có tân ngữ (lay the baby, raise prices).
- Chú ý: lay vừa là nguyên mẫu của "đặt" vừa là quá khứ của lie (nằm).
- raise còn dùng trong: raise children (nuôi con), raise money (quyên góp tiền), raise a question (nêu câu hỏi).
Ví dụ
- I usually lie on the sofa after work. — Tôi thường nằm trên ghế sofa sau giờ làm.
- She laid the documents on my desk. — Cô ấy đặt tài liệu lên bàn tôi.
- Yesterday he lay in bed until noon. — Hôm qua anh ấy nằm trên giường đến tận trưa.
- Fuel prices rose sharply last month, so the company raised its fares. — Giá nhiên liệu tăng mạnh tháng trước nên công ty đã tăng giá vé.
2. Say, tell, speak, talk
Cấu trúc
| Động từ | Cấu trúc thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| say | say (something) (to sb); say that ... | Nhấn vào nội dung lời nói; không có tân ngữ người trực tiếp |
| tell | tell sb something; tell sb (that) ...; tell sb to V | Thường cần tân ngữ người ngay sau |
| speak | speak (to/with sb); speak + ngôn ngữ | Trang trọng hơn; nói về khả năng nói, phát biểu |
| talk | talk (to/with sb) about sth | Trò chuyện, trao đổi qua lại, thân mật |
Cách dùng
- say: say hello/goodbye, say sorry, say a word.
- tell: tell the truth, tell a lie, tell a story, tell a joke, tell the time, tell the difference.
- speak: speak English, speak at a conference, speak up.
- talk: talk about a problem, talk sb into/out of sth (thuyết phục ai làm/không làm gì).
Ví dụ
- He said that he was tired. — Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.
- He told me that he was tired. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy mệt.
- Can you speak Japanese? — Bạn có nói được tiếng Nhật không?
- We need to talk about your schedule. — Chúng ta cần nói chuyện về lịch làm việc của bạn.
3. Make và do
Cấu trúc
| Make (tạo ra, sản xuất, gây ra) | Do (thực hiện công việc, hoạt động chung chung) |
|---|---|
| make a mistake, make a decision | do homework, do housework |
| make money, make a profit | do business, do a job |
| make a plan, make an effort | do research, do an exercise |
| make a phone call, make a complaint | do the dishes, do the laundry |
| make friends, make noise, make progress | do your best, do sb a favour |
Cách dùng
- make: tạo ra thứ gì đó mới, kết quả cụ thể; cũng dùng trong cấu trúc make sb do sth (bắt ai làm gì) và make sb + adj (làm ai cảm thấy...).
- do: thực hiện nhiệm vụ, công việc, hoạt động; dùng với từ chung chung như something, anything, nothing, what.
- Nhiều cụm là collocation cố định — cần học thuộc, không phải lúc nào cũng suy luận được.
Ví dụ
- I made a few mistakes in the test. — Tôi mắc vài lỗi trong bài kiểm tra.
- Could you do me a favour? — Bạn giúp tôi một việc được không?
- She does yoga every morning. — Cô ấy tập yoga mỗi sáng.
- The news made her very happy. — Tin đó làm cô ấy rất vui.
4. Các cặp động từ dễ nhầm khác
Cấu trúc
| Cặp | Phân biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| borrow / lend | borrow sth from sb = mượn; lend sb sth / lend sth to sb = cho mượn | borrow a pen from Lan / lend Lan a pen |
| rob / steal | rob + người/nơi chốn (rob a bank); steal + đồ vật (steal money from sb) | rob a shop / steal a phone |
| bring / take | bring = mang đến chỗ người nói/nghe; take = mang đi chỗ khác | bring it here / take it there |
| remember / remind | remember = (tự) nhớ; remind sb to V / of sth = nhắc ai, làm ai nhớ đến | remind me to call |
Cách dùng
- remember + to V: nhớ phải làm (việc chưa làm); remember + V-ing: nhớ đã làm (việc đã xảy ra).
- bring/take phụ thuộc vào vị trí người nói; trong tiếng Anh Mỹ, ranh giới đôi khi linh hoạt hơn, nhưng quy tắc trên an toàn khi đi thi.
Ví dụ
- Can I borrow your charger? — Mình mượn cục sạc của bạn được không?
- Two men robbed the bank and stole about $50,000. — Hai người đàn ông cướp ngân hàng và lấy đi khoảng 50.000 đô la.
- Take an umbrella when you go out, and bring it back tonight. — Mang ô theo khi bạn ra ngoài và mang nó về tối nay nhé.
- Please remind me to send the report. — Làm ơn nhắc tôi gửi báo cáo.
Lỗi thường gặp
- ❌ The price of rice has raised. → ✅ The price of rice has risen. — giá tự tăng, không có tân ngữ → dùng rise.
- ❌ She said me the truth. → ✅ She told me the truth. — say không đi trực tiếp với tân ngữ người; tell the truth là cụm cố định.
- ❌ I did a big mistake. → ✅ I made a big mistake. — collocation đúng là make a mistake.
- ❌ Can you borrow me some money? → ✅ Can you lend me some money? — "cho mượn" là lend.
- ❌ Someone stole my neighbour last night. → ✅ Someone robbed my neighbour last night. — rob + người, steal + đồ vật.
Tóm tắt nhanh
| Cặp | Quy tắc chính |
|---|---|
| lie / lay | lie (lay, lain) = nằm, không tân ngữ; lay (laid, laid) = đặt, có tân ngữ |
| rise / raise | rise (rose, risen) = tự tăng; raise (raised) = làm tăng, nâng |
| say / tell | say + điều được nói; tell + người + điều được nói |
| speak / talk | speak: ngôn ngữ, trang trọng; talk: trò chuyện, trao đổi |
| make / do | make: tạo ra, kết quả; do: thực hiện công việc, hoạt động |
| borrow / lend | borrow from = mượn; lend to = cho mượn |
| rob / steal | rob + người/nơi; steal + đồ vật |
| bring / take | bring: mang đến đây; take: mang đi |
| remember / remind | remember: tự nhớ; remind sb to/of: nhắc ai |
Thử sức với vài câu
1. Sales of electric motorbikes ___ by 15% last year.
- A. rose
- B. raised
- C. rised
- D. raising
2. Please ___ the baby gently on the bed; she's asleep.
- A. lie
- B. lay
- C. lying
- D. lain
3. Could you ___ me the way to Ben Thanh Market?
- A. tell
- B. say
- C. speak
- D. talk
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này