Unit 3 · Thì & câu
Câu tường thuật
Reported Speech
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Câu tường thuật (lời nói gián tiếp) dùng để thuật lại lời người khác đã nói, hỏi hoặc yêu cầu mà không trích nguyên văn. Bạn cần nó khi viết email công việc, tóm tắt cuộc họp, kể chuyện trong IELTS Speaking và khi làm bài viết lại câu (sentence transformation). Ba thứ cần thay đổi: thì, đại từ, và trạng từ thời gian/nơi chốn.
1. Lùi thì (Tense backshift)
Cấu trúc
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked), thì trong lời nói thường lùi một bậc:
| Lời nói trực tiếp | Lời nói gián tiếp |
|---|---|
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành (hoặc giữ nguyên) |
| will / can / may | would / could / might |
| must (bắt buộc) | had to (hoặc giữ must) |
Cách dùng
- say (+ that) + mệnh đề; tell + tân ngữ chỉ người + (that) + mệnh đề.
- Không cần lùi thì khi: động từ tường thuật ở hiện tại (says, has said); điều được nói vẫn đúng ở thời điểm thuật lại; sự thật hiển nhiên.
- would, could, should, might, ought to, had better giữ nguyên.
- Đổi đại từ và tính từ sở hữu cho phù hợp với người nói mới (I → he/she, my → his/her).
Ví dụ
- "I'm tired." → She said she was tired. — Cô ấy nói cô ấy mệt.
- "We have finished the project." → They told me they had finished the project. — Họ bảo tôi họ đã hoàn thành dự án.
- "I'll send the invoice tomorrow." → He said he would send the invoice the next day. — Anh ấy nói anh ấy sẽ gửi hóa đơn vào hôm sau.
- "The museum opens at nine." → The guide says the museum opens at nine. — Hướng dẫn viên nói bảo tàng mở cửa lúc chín giờ.
2. Tường thuật câu hỏi (Reported questions)
Cấu trúc
| Loại câu hỏi | Công thức gián tiếp |
|---|---|
| Câu hỏi Yes/No | S + asked (+ O) + if / whether + S + V (lùi thì) |
| Câu hỏi Wh- | S + asked (+ O) + từ để hỏi + S + V (lùi thì) |
Cách dùng
- Câu hỏi gián tiếp có trật tự câu khẳng định: chủ ngữ trước, động từ sau; bỏ trợ động từ do/does/did; không có dấu chấm hỏi.
- Dùng ask, want to know, wonder, enquire (Mỹ: inquire) làm động từ tường thuật.
Ví dụ
- "Do you speak Korean?" → The recruiter asked if I spoke Korean. — Nhà tuyển dụng hỏi tôi có nói được tiếng Hàn không.
- "Where are you staying?" → She asked me where I was staying. — Cô ấy hỏi tôi đang ở đâu.
- "How long have you worked here?" → He wanted to know how long I had worked there. — Anh ấy muốn biết tôi đã làm ở đó bao lâu.
3. Tường thuật mệnh lệnh và yêu cầu (Reported commands & requests)
Cấu trúc
| Loại | Công thức |
|---|---|
| Mệnh lệnh khẳng định | S + told / ordered + O + to V |
| Mệnh lệnh phủ định | S + told + O + not to V |
| Yêu cầu lịch sự | S + asked + O + (not) to V |
Cách dùng
- Dùng tell cho mệnh lệnh, ask cho yêu cầu/nhờ vả, order cho mệnh lệnh mạnh, warn cho cảnh báo.
- Không lùi thì vì đã chuyển sang động từ nguyên mẫu có to.
Ví dụ
- "Turn off your phones." → The teacher told us to turn off our phones. — Giáo viên bảo chúng tôi tắt điện thoại.
- "Don't touch the wire!" → The electrician warned me not to touch the wire. — Thợ điện cảnh báo tôi không được chạm vào dây điện.
- "Could you check this paragraph, please?" → My colleague asked me to check the paragraph. — Đồng nghiệp nhờ tôi kiểm tra đoạn văn đó.
4. Động từ tường thuật (Reporting verbs)
Cấu trúc
| Mẫu câu | Động từ |
|---|---|
| V + to V | agree, offer, promise, refuse, threaten |
| V + O + to V | advise, encourage, invite, remind, warn, persuade |
| V + V-ing | admit, deny, suggest, recommend |
| V + giới từ + V-ing | apologise for, insist on |
| V + O + giới từ + V-ing | accuse sb of, blame sb for, thank sb for, congratulate sb on |
| V + that + S + (should) V | suggest, recommend, insist |
Cách dùng
- Động từ tường thuật giúp tóm ý chức năng của câu nói (xin lỗi, gợi ý, từ chối…) thay vì chỉ dùng said. Rất có ích để tăng điểm Lexical Resource trong IELTS.
- suggest không đi với to V và không có mẫu suggest + O + to V.
Ví dụ
- "I didn't take the money." → He denied taking the money. — Anh ta phủ nhận đã lấy tiền.
- "Let's order pizza." → She suggested ordering pizza. / She suggested that we order pizza. — Cô ấy gợi ý gọi pizza.
- "I'll help you move house." → My brother offered to help me move house. — Anh trai tôi đề nghị giúp tôi chuyển nhà.
- "You lied to me!" → She accused him of lying to her. — Cô ấy buộc tội anh ta đã nói dối cô.
5. Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn (Time & place expression changes)
Cấu trúc
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| now | then / at that time |
| today / tonight | that day / that night |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| last week | the week before / the previous week |
| next month | the following month / the month after |
| ago | before / earlier |
| here | there |
| this / these | that / those |
Cách dùng
- Chỉ đổi khi thời gian hoặc địa điểm lúc thuật lại khác lúc nói. Nếu vẫn trong cùng ngày, cùng nơi thì giữ nguyên.
Ví dụ
- "I saw her yesterday." → He said he had seen her the day before. — Anh ấy nói anh ấy đã gặp cô ấy hôm trước.
- "We'll launch the app next month." → They said they would launch the app the following month. — Họ nói họ sẽ ra mắt ứng dụng vào tháng sau đó.
- (Cùng ngày) "I'm leaving today." → She said she was leaving today. — Cô ấy nói hôm nay cô ấy đi.
Lỗi thường gặp
- ❌ She said me that she was busy. → ✅ She told me that she was busy. — say không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người (có thể nói said to me).
- ❌ He asked me where did I live. → ✅ He asked me where I lived. — câu hỏi gián tiếp không đảo ngữ, không dùng did.
- ❌ She suggested me to take a break. → ✅ She suggested that I take a break. / She suggested taking a break. — suggest không có mẫu O + to V.
- ❌ The manager told us don't be late. → ✅ The manager told us not to be late. — mệnh lệnh phủ định dùng not to V.
- ❌ He denied to steal the car. → ✅ He denied stealing the car. — deny đi với V-ing.
Tóm tắt nhanh
| Loại câu | Công thức gián tiếp | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Câu kể | said (that) / told + O (that) + lùi thì | He said he was hungry. |
| Câu hỏi Yes/No | asked (+ O) + if/whether + S + V | She asked if I was ready. |
| Câu hỏi Wh- | asked (+ O) + Wh- + S + V | They asked where I worked. |
| Mệnh lệnh | told/asked + O + (not) to V | He told me not to wait. |
| Động từ tường thuật | admit/deny/suggest + V-ing; offer/refuse + to V | She refused to sign. |
| Thời gian, nơi chốn | now → then, tomorrow → the next day, here → there | …the next day. |
Thử sức với vài câu
1. The receptionist said that the manager ___ in a meeting, so I waited in the lobby.
- A. were
- B. is being
- C. was
- D. has
2. At the airport, the officer asked me how long ___ in Vietnam.
- A. I was staying
- B. was I staying
- C. I am stay
- D. did I stay
3. The interviewer asked me ___ I had any experience with Excel.
- A. that
- B. what
- C. do
- D. if
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này