Unit 18 · Mở rộng
Thay thế và tỉnh lược
Substitution and Ellipsis
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Thay thế (substitution) và tỉnh lược (ellipsis) là cách người bản ngữ tránh lặp lại từ ngữ đã nói trước đó, giúp câu gọn và tự nhiên hơn. Thay vì nhắc lại cả mệnh đề hay danh từ, ta dùng so, not, one(s) hoặc chỉ giữ lại trợ động từ. Kỹ năng này đặc biệt hữu ích trong giao tiếp hằng ngày và phần IELTS Speaking, đồng thời hay xuất hiện ở câu hỏi đáp ngắn trong TOEIC.
1. So / not thay cho mệnh đề (I think so, I hope not)
Cấu trúc
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| I think so. | I don't think so. / I think not. (trang trọng) |
| I hope so. | I hope not. |
| I'm afraid so. | I'm afraid not. |
| I guess / suppose so. | I guess not. / I don't suppose so. |
| I expect so. | I don't expect so. / I expect not. |
Cách dùng
- so thay cho cả một mệnh đề khẳng định vừa được nhắc tới; not thay cho mệnh đề phủ định.
- Thường dùng sau: think, believe, hope, expect, suppose, guess, imagine, be afraid, và cũng sau if (if so / if not).
- Với think, believe, expect, suppose, imagine, cách nói phổ biến nhất ở dạng phủ định là don't + V + so.
- Với hope và be afraid, chỉ dùng hope not / I'm afraid not — không nói I don't hope so.
Ví dụ
- "Is the shop open on Sunday?" – "I think so." — "Cửa hàng có mở cửa Chủ nhật không?" – "Tôi nghĩ là có."
- "Will it rain tomorrow?" – "I hope not." — "Mai trời có mưa không?" – "Mong là không."
- "Did we miss the train?" – "I'm afraid so." — "Chúng ta lỡ chuyến tàu rồi à?" – "E là vậy."
- Are you free tonight? If so, let's have dinner. — Tối nay bạn rảnh không? Nếu có thì mình đi ăn tối nhé.
2. One / ones thay cho danh từ
Cấu trúc
- (a/the/this/which...) + (tính từ) + one — thay danh từ đếm được số ít.
- (the/these/those...) + (tính từ) + ones — thay danh từ đếm được số nhiều.
Cách dùng
- Tránh lặp lại danh từ đếm được đã nhắc đến: I don't like this shirt. Can I see a blue one?
- Thường đi sau tính từ, the, this/that, which, every, another, hoặc trước cụm bổ nghĩa: the one on the left.
- Không dùng one/ones cho danh từ không đếm được (water, information, advice): dùng cách khác hoặc bỏ đi.
- Sau sở hữu cách và tính từ sở hữu, thường dùng đại từ sở hữu thay vì one: my car → mine, không phải my one (dạng my one có trong văn nói Anh-Anh nhưng không chuẩn khi viết).
Ví dụ
- My laptop is too slow. I need a new one. — Laptop của tôi chậm quá. Tôi cần một cái mới.
- These shoes are nice, but I prefer the black ones. — Đôi giày này đẹp, nhưng tôi thích đôi màu đen hơn.
- "Which room is yours?" – "The one at the end of the hall." — "Phòng nào là của bạn?" – "Phòng ở cuối hành lang."
3. Tỉnh lược với trợ động từ (So do I, Neither can she)
Cấu trúc
| Mục đích | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đồng tình với câu khẳng định | So + trợ động từ + S | So do I. / So has she. |
| Đồng tình với câu phủ định | Neither / Nor + trợ động từ + S | Neither can I. / Nor did we. |
| Thay thế bằng "too / either" | S + trợ động từ + too / S + trợ động từ (phủ định) + either | I do too. / I can't either. |
| Trả lời ngắn, câu đối lập | S + trợ động từ (+ not) | She can swim, but I can't. |
Cách dùng
- Trợ động từ phải khớp với thì và động từ của câu trước: am/is/are, do/does/did, have/has, can, will, would...
- Nếu câu trước dùng động từ thường (không có trợ động từ) → dùng do/does/did.
- Sau So/Neither/Nor phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
- Có thể tỉnh lược phần sau trợ động từ: "Have you finished?" – "Yes, I have."; hoặc sau to: I'd like to go, but I don't want to.
Ví dụ
- "I love spicy food." – "So do I." — "Tôi thích đồ ăn cay." – "Tôi cũng vậy."
- "I can't drive." – "Neither can my brother." — "Tôi không biết lái xe." – "Anh tôi cũng không."
- Lan has been to Japan, and so has her husband. — Lan đã đến Nhật, chồng cô ấy cũng vậy.
- He said he would help, but he didn't. — Anh ấy nói sẽ giúp, nhưng rồi anh ấy đã không làm.
Lỗi thường gặp
- ❌ "Will she come?" – "I don't hope so." → ✅ "I hope not." — với hope, dạng phủ định là hope not.
- ❌ "I'm tired." – "So do I." → ✅ "So am I." — câu trước dùng am, trợ động từ phải khớp.
- ❌ "I didn't like the film." – "So didn't I." → ✅ "Neither did I." — đồng tình với câu phủ định dùng Neither/Nor.
- ❌ I prefer cold water to hot one. → ✅ I prefer cold water to hot water. — không dùng one cho danh từ không đếm được.
- ❌ "Is he coming?" – "I think it." → ✅ "I think so." — dùng so thay cho mệnh đề, không dùng it.
Tóm tắt nhanh
| Hình thức | Thay cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| so | mệnh đề khẳng định | I think so. / I hope so. |
| not | mệnh đề phủ định | I hope not. / I'm afraid not. |
| don't think so | phủ định với think/believe/expect | I don't think so. |
| one | danh từ đếm được số ít | a cheaper one |
| ones | danh từ đếm được số nhiều | the red ones |
| So + aux + S | đồng tình khẳng định | So did we. |
| Neither/Nor + aux + S | đồng tình phủ định | Neither have I. |
| S + aux | tỉnh lược động từ chính | Yes, I can. / She didn't. |
Thử sức với vài câu
1. 'Is the post office open on Sundays?' – 'I think ___. It was open last Sunday.'
- A. it
- B. so
- C. yes
- D. that
2. 'Will it rain during our trip to Sapa?' – 'I hope ___. We want to go trekking.'
- A. not
- B. no
- C. don't
- D. so not
3. My phone screen is cracked. I need to buy a new ___.
- A. ones
- B. it
- C. them
- D. one
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này