Unit 5 · Thì & câu
Câu bị động
Passive Voice
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Câu bị động đưa đối tượng chịu tác động lên làm chủ ngữ, dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng, không rõ, hoặc khi muốn văn phong khách quan. Đây là cấu trúc "xương sống" của IELTS Writing Task 1 (mô tả quy trình) và văn bản công việc, báo chí; TOEIC cũng hỏi về nó rất thường xuyên. Nguyên tắc chung: be + V3 (quá khứ phân từ), và be được chia theo thì.
1. Bị động ở các thì (Passive in all tenses)
Cấu trúc
Chủ động: S + V + O → Bị động: O + be (chia thì) + V3 (+ by + tác nhân)
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They clean the room. | The room is cleaned. |
| Hiện tại tiếp diễn | They are cleaning the room. | The room is being cleaned. |
| Hiện tại hoàn thành | They have cleaned the room. | The room has been cleaned. |
| Quá khứ đơn | They cleaned the room. | The room was cleaned. |
| Quá khứ tiếp diễn | They were cleaning the room. | The room was being cleaned. |
| Quá khứ hoàn thành | They had cleaned the room. | The room had been cleaned. |
| Tương lai đơn | They will clean the room. | The room will be cleaned. |
| be going to | They are going to clean the room. | The room is going to be cleaned. |
Cách dùng
- Người thực hiện không quan trọng, không biết, hoặc hiển nhiên (My bike was stolen).
- Văn phong học thuật, khoa học, quy trình, tin tức.
- Chỉ thêm by + tác nhân khi thông tin đó cần thiết. Bỏ by them, by people, by someone.
- Chỉ ngoại động từ (có tân ngữ) mới chuyển được sang bị động; happen, arrive, die, occur thì không.
Ví dụ
- Thousands of smartphones are produced in this factory every day. — Hàng nghìn điện thoại được sản xuất ở nhà máy này mỗi ngày.
- The bridge is being repaired, so traffic is slow. — Cây cầu đang được sửa nên giao thông chậm.
- The new policy has been approved by the board. — Chính sách mới đã được hội đồng quản trị phê duyệt.
- The song was written by a 19-year-old student. — Bài hát được viết bởi một sinh viên 19 tuổi.
2. Bị động với động từ khuyết thiếu (Passive with modal verbs)
Cấu trúc
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại/tương lai | modal + be + V3 | The form must be signed. |
| Quá khứ | modal + have been + V3 | The email should have been sent yesterday. |
Cách dùng
- Dùng với can, could, may, might, must, should, have to, need to, ought to.
- Rất phổ biến trong nội quy, hướng dẫn, thông báo.
- Dạng modal + have been + V3 dùng để suy đoán hoặc phê phán về quá khứ.
Ví dụ
- Mobile phones must be switched off during the exam. — Điện thoại phải được tắt trong giờ thi.
- This problem can be solved in several ways. — Vấn đề này có thể được giải quyết bằng nhiều cách.
- The meeting might have been cancelled — nobody is here. — Có lẽ cuộc họp đã bị hủy, không có ai ở đây cả.
3. Bị động với động từ tường thuật (It is said that… / He is said to…)
Cấu trúc
Động từ thường gặp: say, believe, think, report, know, expect, consider, claim.
| Kiểu | Công thức | Khi nào |
|---|---|---|
| Kiểu 1 | It + be + V3 + that + mệnh đề | Giữ nguyên mệnh đề |
| Kiểu 2a | S + be + V3 + to V | Hành động cùng lúc hoặc sau động từ tường thuật |
| Kiểu 2b | S + be + V3 + to have + V3 | Hành động xảy ra trước |
| Kiểu 2c | S + be + V3 + to be + V-ing | Hành động đang diễn ra |
Cách dùng
- Dùng để đưa thông tin chung, tin đồn, quan điểm phổ biến mà không nêu nguồn cụ thể. Rất hợp với văn viết học thuật và tin tức.
Ví dụ
- People believe that the company is planning layoffs. → It is believed that the company is planning layoffs. → The company is believed to be planning layoffs. — Người ta tin rằng công ty đang lên kế hoạch cắt giảm nhân sự.
- It is said that green tea reduces stress. → Green tea is said to reduce stress. — Người ta nói rằng trà xanh giúp giảm căng thẳng.
- The suspect is thought to have left the country. — Nghi phạm được cho là đã rời khỏi đất nước.
- The temple is believed to have been built in the 11th century. — Ngôi chùa được cho là đã được xây vào thế kỷ 11.
4. Thể nhờ bảo (Causative: have/get something done)
Cấu trúc
| Dạng | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bị động nhờ bảo | S + have / get + O (vật) + V3 | nhờ/thuê ai đó làm gì cho mình |
| Chủ động (have) | S + have + O (người) + V | bảo ai làm gì |
| Chủ động (get) | S + get + O (người) + to V | thuyết phục/nhờ ai làm gì |
Cách dùng
- Nhấn mạnh việc được làm cho mình bởi người khác (dịch vụ: cắt tóc, sửa xe, kiểm tra sức khỏe).
- Cũng dùng cho chuyện không may xảy đến với mình: She had her phone stolen.
- get thân mật hơn have.
Ví dụ
- I had my hair cut yesterday. — Hôm qua tôi đã đi cắt tóc.
- We need to get the air conditioner fixed before summer. — Chúng ta cần nhờ sửa máy lạnh trước mùa hè.
- My manager had me prepare the slides. — Sếp bảo tôi chuẩn bị slide.
- He had his wallet stolen on the bus. — Anh ấy bị móc mất ví trên xe buýt.
5. Bị động với động từ có hai tân ngữ (Passive with two objects)
Cấu trúc
Động từ: give, send, offer, show, lend, tell, pay, teach, promise.
Chủ động: The company offered Minh (tân ngữ gián tiếp) a promotion (tân ngữ trực tiếp).
| Cách | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người làm chủ ngữ (phổ biến hơn) | S (người) + be + V3 + vật | Minh was offered a promotion. |
| Vật làm chủ ngữ | S (vật) + be + V3 + to/for + người | A promotion was offered to Minh. |
Cách dùng
- Thường chọn người làm chủ ngữ vì tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
- Khi vật làm chủ ngữ, cần thêm giới từ to (give, send, offer, lend) hoặc for (buy, make, book) trước người nhận.
Ví dụ
- All new employees were given a laptop. — Tất cả nhân viên mới đều được phát một máy tính xách tay.
- A laptop was given to every new employee. — Mỗi nhân viên mới được phát một máy tính xách tay.
- We have been promised a bonus at the end of the year. — Chúng tôi đã được hứa thưởng vào cuối năm.
Lỗi thường gặp
- ❌ The accident was happened at midnight. → ✅ The accident happened at midnight. — happen là nội động từ, không có bị động.
- ❌ The report must be finish by Friday. → ✅ The report must be finished by Friday. — sau be phải là V3.
- ❌ The new mall is building near my house. → ✅ The new mall is being built near my house. — trung tâm thương mại "được xây", cần bị động tiếp diễn.
- ❌ I cut my hair at the salon yesterday. → ✅ I had my hair cut at the salon yesterday. — người khác làm cho mình thì dùng thể nhờ bảo.
- ❌ He is said to win the award last year. → ✅ He is said to have won the award last year. — hành động xảy ra trước dùng to have + V3.
Tóm tắt nhanh
| Điểm ngữ pháp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bị động cơ bản | be (chia thì) + V3 | The room was cleaned. |
| Tiếp diễn | be + being + V3 | The road is being repaired. |
| Hoàn thành | have/has/had + been + V3 | The file has been deleted. |
| Động từ khuyết thiếu | modal + be + V3 / modal + have been + V3 | It should have been checked. |
| Động từ tường thuật | It is said that… / S is said to V / to have V3 | She is believed to live abroad. |
| Thể nhờ bảo | have/get + O + V3 | I got my car washed. |
| Hai tân ngữ | Người + be + V3 + vật / Vật + be + V3 + to + người | He was sent a letter. |
Thử sức với vài câu
1. This pagoda ___ in the 17th century.
- A. built
- B. is built
- C. was built
- D. has built
2. All application forms must ___ in black ink.
- A. be completed
- B. completed
- C. complete
- D. been completed
3. It ___ that the new airport will create thousands of jobs.
- A. expects
- B. expected
- C. is expecting
- D. is expected
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này