Unit 3 · Thì & câu
Tính từ và mức độ
形容词和程度
42 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Trong tiếng Trung, tính từ tự mình làm vị ngữ: "tôi bận" là 我很忙, không có 是. Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất ở giai đoạn đầu vì tiếng Việt cho phép "tôi là người bận rộn" và tiếng Anh bắt buộc "I am busy". Unit này dạy bốn cách nói mức độ của tính từ: 很 (chất keo mặc định), 太…了 (quá / cảm thán), 有点儿 và 一点儿 (hơi / một chút — hai từ nhìn giống nhau nhưng đứng ở hai vị trí khác nhau) và nhóm 非常, 真, 特别 (rất, thật, đặc biệt). Nắm được vị trí của từng từ so với tính từ là nắm được cả unit.
1. 很 + tính từ (không dùng 是)
Cấu trúc
| Dạng | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + 很 + tính từ | 我很忙。 |
| Phủ định | S + 不 + tính từ | 我不忙。 |
| Hỏi | S + tính từ + 吗? | 你忙吗? |
| Hỏi (chính phản) | S + tính từ + 不 + tính từ? | 你忙不忙? |
Cách dùng
- 很 hěn (ngận) nghĩa gốc là "rất" nhưng trong câu khẳng định đơn giản nó chỉ là chất keo: 我很忙 thường chỉ có nghĩa "tôi bận". Muốn nhấn "rất" thì đọc 很 mạnh hơn hoặc dùng 非常.
- Tính từ không có 很 đứng một mình nghe như đang so sánh: 他高,我矮 (anh ấy cao, tôi thấp). Vì vậy câu khẳng định thường phải có 很.
- Phủ định dùng 不 + tính từ, không kèm 很: 我不忙. Dạng 不很忙 ít dùng; muốn nói "không bận lắm" thì dùng 不太忙 (mục 2).
- Câu hỏi bỏ 很: 你忙吗?/ 你累不累? Trả lời: 忙 / 不忙.
- Tính từ hai âm tiết (漂亮, 高兴, 好吃, 便宜) dùng y hệt.
Ví dụ
- 我很忙。(wǒ hěn máng) — Tôi bận.
- 今天天气很热。(jīntiān tiānqì hěn rè, nhiệt) — Hôm nay trời nóng.
- 这个菜很好吃。(zhège cài hěn hǎochī) — Món này ngon.
- 她很漂亮。(tā hěn piàoliang) — Cô ấy đẹp.
- 我不累。(wǒ bú lèi) — Tôi không mệt.
- 汉语难吗?— 不难,很有意思。(hànyǔ nán ma — bù nán, hěn yǒu yìsi) — Tiếng Trung khó không? — Không khó, rất thú vị.
2. 太…了
Cấu trúc
| Dạng | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + 太 + tính từ + 了 | 这件衣服太贵了。 |
| Phủ định | S + 不太 + tính từ | 这件衣服不太贵。 |
Cách dùng
- 太 tài (thái) + tính từ + 了 diễn tả mức độ quá (vượt mức chấp nhận) hoặc cảm thán mạnh: 太贵了 (quá đắt), 太好了 (tuyệt quá!).
- 了 đi kèm gần như bắt buộc trong văn nói; 太贵 không có 了 nghe cụt.
- Phủ định là 不太 + tính từ ("không … lắm"), không có 了: 不太远, 不太好吃. Đây là cách lịch sự để chê nhẹ.
- 太 cũng đứng trước động từ tâm lý: 太喜欢了 (thích quá), 不太喜欢 (không thích lắm).
Ví dụ
- 这个手机太贵了。(zhège shǒujī tài guì le) — Cái điện thoại này đắt quá.
- 今天太热了!(jīntiān tài rè le) — Hôm nay nóng quá!
- 太好了,明天不上班!(tài hǎo le, míngtiān bú shàngbān) — Tuyệt quá, mai không đi làm!
- 这个电影太长了。(zhège diànyǐng tài cháng le) — Bộ phim này dài quá.
- 我不太喜欢咖啡。(wǒ bú tài xǐhuan kāfēi) — Tôi không thích cà phê lắm.
- 公司离我家不太远。(gōngsī lí wǒ jiā bú tài yuǎn) — Công ty cách nhà tôi không xa lắm.
3. 有点儿 và 一点儿
Cấu trúc
| Từ | Vị trí | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 有点儿 | trước tính từ | hơi… (không hài lòng) | 有点儿贵, 有点儿累 |
| 一点儿 | sau tính từ | … hơn một chút (so sánh, yêu cầu) | 便宜一点儿, 快一点儿 |
| 一点儿 | trước danh từ | một chút, một ít | 一点儿水, 一点儿汉语 |
Cách dùng
- 有点儿 yǒudiǎnr là trạng từ, đứng trước tính từ và hầu như luôn mang nghĩa phàn nàn: 有点儿冷 (hơi lạnh), 有点儿难 (hơi khó), 有点儿慢 (hơi chậm). Không nói 有点儿漂亮, 有点儿好吃 vì không ai phàn nàn về chuyện đẹp hay ngon.
- 一点儿 yìdiǎnr là lượng từ, đứng sau tính từ để so sánh hoặc yêu cầu: 便宜一点儿 (rẻ hơn một chút), 大一点儿 (to hơn một chút), 快一点儿 (nhanh lên một chút).
- Trước danh từ, 一点儿 nghĩa là "một ít": 我会说一点儿汉语 (tôi nói được một chút tiếng Trung), 喝一点儿水.
- Hai từ này không thay thế được cho nhau: 一点儿贵 ✗, 贵有点儿 ✗.
- Trong văn viết miền Nam Trung Quốc hay bỏ 儿: 有点, 一点.
Ví dụ
- 这件衣服有点儿贵。(zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì) — Cái áo này hơi đắt.
- 今天我有点儿累。(jīntiān wǒ yǒudiǎnr lèi) — Hôm nay tôi hơi mệt.
- 这个菜有点儿辣。(zhège cài yǒudiǎnr là) — Món này hơi cay.
- 可以便宜一点儿吗?(kěyǐ piányi yìdiǎnr ma) — Rẻ hơn một chút được không?
- 请说慢一点儿。(qǐng shuō màn yìdiǎnr) — Xin nói chậm lại một chút.
- 我会说一点儿汉语。(wǒ huì shuō yìdiǎnr hànyǔ) — Tôi nói được một chút tiếng Trung.
4. 非常, 真, 特别
Cấu trúc
| Từ | Nghĩa | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 非常 fēicháng (phi thường) | rất, vô cùng | trung tính, dùng cả văn viết | 非常好, 非常喜欢 |
| 真 zhēn (chân) | thật là | cảm thán, chủ quan, văn nói | 真好吃!真漂亮! |
| 特别 tèbié (đặc biệt) | đặc biệt, cực kỳ | văn nói, mạnh | 特别冷, 特别喜欢 |
Cách dùng
- Cả ba đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý (喜欢, 想), đúng vị trí của 很. Mức độ: 很 (nhẹ) → 非常 / 特别 (mạnh) → 太…了 (quá).
- Phủ định: trạng từ mức độ đứng trước 不: 非常不喜欢 (rất không thích), 真不好意思 (thật ngại quá). Không nói 不非常, 不真.
- 真 thường dùng để thốt lên tại chỗ, nhiều khi kèm 啊: 真好啊! Không dùng 真 để mô tả trung tính trong văn viết.
- 特别 còn là tính từ "đặc biệt": 这个菜很特别 (món này rất đặc biệt).
Ví dụ
- 河内的冬天非常冷。(hénèi de dōngtiān fēicháng lěng, lãnh) — Mùa đông Hà Nội rất lạnh.
- 我非常喜欢这个电影。(wǒ fēicháng xǐhuan zhège diànyǐng) — Tôi rất thích bộ phim này.
- 这个菜真好吃!(zhège cài zhēn hǎochī) — Món này ngon thật!
- 你今天真漂亮。(nǐ jīntiān zhēn piàoliang) — Hôm nay bạn đẹp thật đấy.
- 西贡的东西特别多。(xīgòng de dōngxi tèbié duō) — Đồ ở Sài Gòn đặc biệt nhiều.
- 他特别高兴,我们都很高兴。(tā tèbié gāoxìng, wǒmen dōu hěn gāoxìng) — Anh ấy cực kỳ vui, chúng tôi đều vui.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我是很忙。→ ✓ 我很忙。— tính từ không đi với 是.
- ✗ 她漂亮。(câu đơn, không so sánh) → ✓ 她很漂亮。— câu khẳng định cần 很 làm chất keo.
- ✗ 这个菜太好吃。→ ✓ 这个菜太好吃了。— 太 đi với 了.
- ✗ 我不太累了。→ ✓ 我不太累。— 不太 không kèm 了.
- ✗ 这个手机一点儿贵。→ ✓ 这个手机有点儿贵。— "hơi" trước tính từ là 有点儿.
- ✗ 请快有点儿。→ ✓ 请快一点儿。— "hơn một chút" sau tính từ là 一点儿.
- ✗ 这个菜有点儿好吃。→ ✓ 这个菜很好吃。/ 真好吃!— 有点儿 chỉ dùng cho điều không mong muốn.
- ✗ 我不非常喜欢。→ ✓ 我不太喜欢。— phủ định nhẹ dùng 不太.
- ✗ 他很非常高兴。→ ✓ 他非常高兴。— chỉ một trạng từ mức độ trước tính từ.
Tóm tắt nhanh
- Tính từ làm vị ngữ, không có 是; câu khẳng định: S + 很 + tính từ; phủ định: S + 不 + tính từ.
- 太 + tính từ + 了 = quá / cảm thán; phủ định 不太 + tính từ, không có 了.
- 有点儿 + tính từ = hơi (phàn nàn), đứng trước; tính từ + 一点儿 = hơn một chút, đứng sau; 一点儿 + danh từ = một ít.
- 非常 (rất, trung tính), 真 (thật là, cảm thán), 特别 (đặc biệt, mạnh) đều đứng trước tính từ, chỉ dùng một từ mức độ mỗi lần.
- Phủ định đi sau trạng từ mức độ: 非常不, 真不; muốn nói "không … lắm" dùng 不太.
Thử sức với vài câu
1. 今天天气 ___ 热。(jīntiān tiānqì ___ rè)
- A. 是 shì
- B. 很 hěn
- C. 有 yǒu
- D. 也 yě
2. 这件衣服 ___ 贵了。(zhè jiàn yīfu ___ guì le — Cái áo này đắt quá.)
- A. 太 tài
- B. 很 hěn
- C. 真 zhēn
- D. 有点儿 yǒudiǎnr
3. 这件衣服 ___ 贵。(zhè jiàn yīfu ___ guì — Cái áo này hơi đắt.)
- A. 一点儿 yìdiǎnr
- B. 有点儿 yǒudiǎnr
- C. 太 tài
- D. 很多 hěn duō
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này