Unit 4 · Thì & câu
Sở hữu và chỉ định
的、这、那、有
42 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Unit này dạy cách nói "của ai", "cái này / cái kia / cái nào" và "có / không có" — ba công cụ để mô tả gia đình, đồ đạc và nơi chốn. Điểm khác tiếng Việt lớn nhất là trật tự ngược: tiếng Việt nói "sách của tôi" (vật trước, chủ sau), tiếng Trung nói 我的书 (chủ trước, vật sau). Cũng như vậy, "cái áo này" là 这件衣服 — 这 đứng trước. Cuối unit là quy tắc bỏ 的 với người thân và tổ chức (我妈妈, 我们学校), thứ mà người mới học hay viết thừa.
1. 的 chỉ sở hữu và định ngữ
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Người/vật sở hữu + 的 + danh từ | 我的书 | sách của tôi |
| Danh từ + 的 + danh từ | 公司的电脑 | máy tính của công ty |
| Cụm tính từ (有 很) + 的 + danh từ | 很好的朋友 | người bạn rất tốt |
| … 的 (bỏ danh từ) | 这是我的。 | Cái này là của tôi. |
Cách dùng
- 的 de (đích) nối phần bổ nghĩa (đứng trước) với danh từ trung tâm (đứng sau). Mọi thứ mô tả danh từ đều đứng trước nó — ngược hoàn toàn với tiếng Việt "sách của tôi", "bạn tốt".
- 的 có thể nối chuỗi: 我朋友的妹妹的猫 (con mèo của em gái bạn tôi) — nhưng nên dùng tối đa hai 的 cho dễ hiểu.
- Khi danh từ sau 的 đã rõ, bỏ nó đi: 这本书是我的 (quyển sách này là của tôi). Trường hợp này 的 ở cuối câu, nghĩa là "của…".
- Tính từ một âm tiết thường ghép thẳng với danh từ (好朋友, 新车); tính từ có 很 hoặc hai âm tiết thì cần 的 (很大的房子, 漂亮的衣服).
Ví dụ
- 这是我的手机。(zhè shì wǒ de shǒujī) — Đây là điện thoại của tôi.
- 老师的车很新。(lǎoshī de chē hěn xīn) — Xe của thầy giáo rất mới.
- 他是我们公司的同事。(tā shì wǒmen gōngsī de tóngshì, đồng sự) — Anh ấy là đồng nghiệp ở công ty chúng tôi.
- 她是我很好的朋友。(tā shì wǒ hěn hǎo de péngyou) — Cô ấy là bạn rất thân của tôi.
- 那个包是谁的?— 是我姐姐的。(nàge bāo shì shéi de — shì wǒ jiějie de) — Cái túi kia của ai? — Của chị tôi.
- 我没有时间,这是我的问题。(wǒ méiyǒu shíjiān, zhè shì wǒ de wèntí, vấn đề) — Tôi không có thời gian, đó là vấn đề của tôi.
2. 这 / 那 / 哪
Cấu trúc
| Từ | Nghĩa | + lượng từ + danh từ | Làm chủ ngữ |
|---|---|---|---|
| 这 zhè (giá) | này, đây | 这个人, 这本书 | 这是… (đây là) |
| 那 nà (na) | kia, đó | 那个人, 那本书 | 那是… (kia là) |
| 哪 nǎ (na) | nào | 哪个人?哪本书? | 哪个是…? |
| 这些 / 那些 / 哪些 | những … này / kia / nào | 这些书 | 这些是… |
Cách dùng
- 这 và 那 đứng trước danh từ, giữa chúng cần lượng từ: 这个 (cái này), 那本书 (quyển sách kia). Lượng từ chung nhất là 个 ge; với sách vở dùng 本 běn. Nói 这书 trong văn viết là thiếu lượng từ (unit 5 dạy kỹ hơn).
- Làm chủ ngữ giới thiệu: 这是我妈妈 (đây là mẹ tôi), 那是我们学校 (kia là trường chúng tôi).
- 哪 là từ để hỏi, luôn đi với lượng từ: 哪个 (cái nào), 哪本 (quyển nào). Trả lời bằng 这个 / 那个.
- Chú ý thanh điệu: 那 nà (kia) và 哪 nǎ (nào) chỉ khác thanh; 哪 có thêm bộ 口 bên trái.
- 这 đọc zhè, nhưng 这个 trong khẩu ngữ thường đọc zhèige; 那个 đọc nèige — bạn sẽ nghe cả hai.
Ví dụ
- 这是我爸爸,那是我妈妈。(zhè shì wǒ bàba, nà shì wǒ māma) — Đây là bố tôi, kia là mẹ tôi.
- 这个孩子是我儿子。(zhège háizi shì wǒ érzi) — Đứa bé này là con trai tôi.
- 那本词典是老师的。(nà běn cídiǎn shì lǎoshī de, từ điển) — Quyển từ điển kia là của thầy.
- 你的车是哪个?— 那个。(nǐ de chē shì nǎge — nàge) — Xe của bạn là cái nào? — Cái kia.
- 哪本书是你的?(nǎ běn shū shì nǐ de) — Quyển sách nào là của bạn?
- 这些东西都是我同学的。(zhèxiē dōngxi dōu shì wǒ tóngxué de, đồng học) — Những đồ này đều là của bạn học tôi.
3. 有 và 没有
Cấu trúc
| Dạng | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + 有 + danh từ | 我有一个妹妹。 |
| Phủ định | S + 没有 + danh từ | 我没有车。 |
| Hỏi | S + 有 + danh từ + 吗? / S + 有没有 + danh từ? | 你有时间吗?/ 你有没有钱? |
| Tồn tại | Nơi chốn + 有 + danh từ | 河内有很多车。 |
Cách dùng
- 有 yǒu (hữu) nghĩa "có": sở hữu (我有一个弟弟) và tồn tại (我们学校有很多学生 — trường chúng tôi có nhiều học sinh).
- Phủ định của 有 luôn là 没有 méiyǒu, không bao giờ là 不有. Đây là ngoại lệ duy nhất của quy tắc 不 ở unit 2; trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành 没.
- Câu hỏi: 有…吗 hoặc 有没有…; trả lời 有 / 没有.
- Sau 有 thường có số lượng + lượng từ: 一个, 两个, 三本 (unit 5). Nói "hai" đếm đồ vật dùng 两 liǎng, không dùng 二.
Ví dụ
- 我有一个妹妹,没有弟弟。(wǒ yǒu yí ge mèimei, méiyǒu dìdi) — Tôi có một em gái, không có em trai.
- 他有一辆车,我没有车。(tā yǒu yí liàng chē, wǒ méiyǒu chē) — Anh ấy có một chiếc xe, tôi không có xe.
- 你有电脑吗?— 有。(nǐ yǒu diànnǎo ma — yǒu, điện não) — Bạn có máy tính không? — Có.
- 你有没有时间?— 没有。(nǐ yǒu méiyǒu shíjiān — méiyǒu, thời gian) — Bạn có thời gian không? — Không.
- 我家有两只猫和一只狗。(wǒ jiā yǒu liǎng zhī māo hé yì zhī gǒu) — Nhà tôi có hai con mèo và một con chó.
- 我们学校没有女老师。(wǒmen xuéxiào méiyǒu nǚ lǎoshī) — Trường chúng tôi không có cô giáo.
4. Lược bỏ 的 (我妈妈, 我们学校)
Cấu trúc
| Thường bỏ 的 | Ví dụ | Giữ 的 | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Đại từ + người thân | 我妈妈, 他姐姐, 我女儿 | Đại từ + đồ vật | 我的手机, 他的钱 |
| Đại từ + tổ chức, nơi thuộc về | 我们学校, 我们公司, 我家 | Danh từ + danh từ | 老师的车, 公司的电脑 |
| Tính từ một âm tiết + danh từ | 好朋友, 新车, 大房子 | 很 + tính từ / tính từ hai âm tiết | 很大的房子, 漂亮的衣服 |
| Đại từ + người thân cận (khẩu ngữ) | 我朋友, 我同事, 我同学 | 的 ở cuối câu | 这是我的。 |
Cách dùng
- Khi quan hệ sở hữu là thân thuộc tự nhiên (người thân, bạn bè, tập thể mình thuộc về), người Trung Quốc bỏ 的 cho gọn: 我妈妈 (mẹ tôi), 我们公司 (công ty chúng tôi), 我家 (nhà tôi).
- Với đồ vật, tiền bạc, ý kiến — những thứ "thuộc về" chứ không "gắn bó" — giữ 的: 我的车, 她的问题, 他的钱.
- Giữ 的 thì không sai (我的妈妈 vẫn đúng, chỉ hơi trang trọng); bỏ 的 sai chỗ thì sai: 我手机 ✗, 老师车 ✗.
- Tính từ một âm tiết ghép thẳng vào danh từ, thêm 的 nghe thừa: 好朋友, 新手机, 小狗. Tính từ có 很 hoặc hai âm tiết thì bắt buộc có 的.
Ví dụ
- 我妈妈是医生,我爸爸是老师。(wǒ māma shì yīshēng, wǒ bàba shì lǎoshī) — Mẹ tôi là bác sĩ, bố tôi là giáo viên.
- 我们学校很大。(wǒmen xuéxiào hěn dà, học hiệu) — Trường chúng tôi rất lớn.
- 我家有四口人。(wǒ jiā yǒu sì kǒu rén) — Nhà tôi có bốn người.
- 他是我同事,也是我好朋友。(tā shì wǒ tóngshì, yě shì wǒ hǎo péngyou) — Anh ấy là đồng nghiệp, cũng là bạn tốt của tôi.
- 我的电脑很旧,我哥哥的电脑很新。(wǒ de diànnǎo hěn jiù, wǒ gēge de diànnǎo hěn xīn) — Máy tính của tôi cũ, máy tính của anh tôi mới.
- 这是我女儿的房子。(zhè shì wǒ nǚ'ér de fángzi) — Đây là nhà của con gái tôi.
Lỗi thường gặp
- ✗ 书的我 → ✓ 我的书 — chủ sở hữu đứng trước 的, vật đứng sau.
- ✗ 朋友的好 → ✓ 好朋友 / 很好的朋友 — bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ.
- ✗ 衣服这 → ✓ 这件衣服 — 这/那 đứng trước danh từ, kèm lượng từ.
- ✗ 这书是我的。(văn viết) → ✓ 这本书是我的。— giữa 这 và danh từ cần lượng từ.
- ✗ 我不有车。→ ✓ 我没有车。— phủ định 有 bằng 没.
- ✗ 你是时间吗?→ ✓ 你有时间吗?— "có" sở hữu là 有, không phải 是.
- ✗ 我有二个妹妹。→ ✓ 我有两个妹妹。— đếm đồ vật, người dùng 两.
- ✗ 我手机很新。→ ✓ 我的手机很新。— đồ vật cần 的.
- ✗ 我的们学校 → ✓ 我们学校 — tập thể mình thuộc về: bỏ 的, 们 gắn với đại từ.
Tóm tắt nhanh
- Bổ nghĩa + 的 + danh từ: 我的书, 老师的车, 很好的朋友; 的 ở cuối câu = "của…" (是我的).
- 这 (này) / 那 (kia) / 哪 (nào) + lượng từ + danh từ: 这个, 那本书, 哪个; 这是 / 那是 để giới thiệu.
- 有 = có (sở hữu, tồn tại); phủ định 没有, không bao giờ 不有; hỏi 有…吗 / 有没有.
- Bỏ 的 với người thân, bạn bè, tổ chức: 我妈妈, 我朋友, 我们公司, 我家; giữ 的 với đồ vật: 我的手机.
- Tính từ một âm tiết ghép thẳng (好朋友, 新车); có 很 hoặc hai âm tiết thì thêm 的 (很大的房子).
Thử sức với vài câu
1. 这是我 ___ 手机。(zhè shì wǒ ___ shǒujī — Đây là điện thoại của tôi.)
- A. 的 de
- B. 是 shì
- C. 有 yǒu
- D. 很 hěn
2. ___ 是我妈妈。(___ shì wǒ māma — Đây là mẹ tôi.)
- A. 那 nà
- B. 这 zhè
- C. 哪 nǎ
- D. 的 de
3. 我 ___ 一个妹妹。(wǒ ___ yí ge mèimei — Tôi có một em gái.)
- A. 是 shì
- B. 在 zài
- C. 的 de
- D. 有 yǒu
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này