Unit 18 · Mở rộng
Câu 把
把字句
42 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Câu 把 (bǎ, bả) là mẫu câu "đặc sản" của tiếng Trung: thay vì nói "tôi đóng cửa", người Trung Quốc nói "tôi đem cửa đóng lại" — 我把门关上了. Người Việt có lợi thế vì tiếng Việt cũng có "đem / lấy / cầm… + động từ" (đem sách đặt lên bàn), nhưng trong tiếng Việt đó chỉ là cách nói thêm, còn trong tiếng Trung 把 là bắt buộc trong nhiều trường hợp, và đi kèm ba điều kiện cứng: tân ngữ xác định, động từ phải có "cái gì đó" theo sau, và phủ định / động từ tình thái đứng trước 把.
1. Cấu trúc 把 + tân ngữ + V + bổ ngữ
Cấu trúc
| Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + 了 | 我把作业做了。 |
| … + động từ + bổ ngữ kết quả (完 / 好 / 上 / 开 / 坏 / 错) | 我把作业做完了。 |
| … + động từ + 在 / 到 + nơi chốn | 他把钥匙放在桌子上了。 |
| … + động từ + 给 + người | 她把照片发给我了。 |
| … + động từ + 成 + kết quả | 请把这个词翻译成中文。 |
| … + động từ + 一下 / lặp động từ | 请把房间打扫一下。 / 把衣服洗洗。 |
Cách dùng
- 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh: tân ngữ đó bị xử lý thế nào, đi đâu, thành gì.
- Động từ không được đứng trơ một mình ở cuối câu: ✗ 我把门关。 Phải có 了, bổ ngữ, 在/到/给/成 + cái gì, hoặc 一下.
- Khi kết quả là "đặt ở đâu / đưa cho ai / biến thành gì" (在, 到, 给, 成), tiếng Trung gần như chỉ có cách nói với 把: ✗ 放书在桌子上 → ✓ 把书放在桌子上.
Ví dụ
- 请把门关上。(Qǐng bǎ mén guānshàng.) — Hãy đóng cửa lại.
- 我把作业做完了。(Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.) — Tôi làm xong bài tập rồi.
- 他把钥匙放在桌子上了。(Tā bǎ yàoshi fàng zài zhuōzi shàng le.) — Anh ấy để chìa khóa trên bàn rồi.
- 她把照片发给我了。(Tā bǎ zhàopiàn fā gěi wǒ le.) — Cô ấy gửi ảnh cho tôi rồi.
- 你能把这个词翻译成中文吗?(Nǐ néng bǎ zhège cí fānyì chéng Zhōngwén ma?) — Bạn dịch từ này sang tiếng Trung được không?
- 麻烦你把房间打扫一下。(Máfan nǐ bǎ fángjiān dǎsǎo yíxià.) — Phiền bạn dọn phòng một chút.
2. Khi dùng và không dùng 把
Cấu trúc
| Dùng 把 khi… | Không dùng 把 khi… |
|---|---|
| Tân ngữ xác định: 这本书, 我的手机, 钥匙 (cả hai đều biết) | Tân ngữ không xác định: 一本书, 一个苹果 |
| Động từ chỉ hành động tác động lên vật: 放, 关, 打开, 做完, 弄坏, 吃了 | Động từ chỉ cảm giác, nhận thức, tồn tại: 是, 有, 在, 喜欢, 知道, 觉得, 看见, 认识 |
| Kết quả là vị trí / người nhận / biến đổi: 在 / 到 / 给 / 成 | Động từ có bổ ngữ khả năng 得 / 不: 看得懂, 吃不完 |
| Muốn nhấn mạnh "xử lý xong": 把钱花完了 | Chỉ kể việc, không nhấn kết quả: 我买了一本书 |
Cách dùng
- Hỏi hai câu: (1) tân ngữ có xác định không? (2) động từ có tác động và tạo ra kết quả không? Cả hai "có" → dùng 把 được. Nếu kết quả là 在 / 到 / 给 / 成 → phải dùng 把.
- 一 + lượng từ sau 把 là lỗi rất hay gặp của người Việt vì tiếng Việt nói "ăn một quả táo" thoải mái.
Ví dụ
- 我把那本书看完了。(Wǒ bǎ nà běn shū kàn wán le.) — Tôi đọc xong quyển sách đó rồi. (✗ 把一本书)
- 他把我的手机弄坏了。(Tā bǎ wǒ de shǒujī nòng huài le.) — Anh ấy làm hỏng điện thoại của tôi rồi.
- 请把行李放到车上。(Qǐng bǎ xíngli fàng dào chē shàng.) — Hãy để hành lý lên xe. (không có cách nói khác)
- 我看见他了。(Wǒ kànjiàn tā le.) — Tôi nhìn thấy anh ấy rồi. (✗ 我把他看见了)
- 我喜欢这个城市。(Wǒ xǐhuan zhège chéngshì.) — Tôi thích thành phố này. (✗ 把这个城市喜欢)
- 这本书太难了,我看不懂。(Zhè běn shū tài nán le, wǒ kàn bu dǒng.) — Sách này khó quá, tôi đọc không hiểu. (✗ 把这本书看不懂)
3. Phủ định và động từ tình thái với 把
Cấu trúc
| Loại | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phủ định 没 (chưa / đã không) | trước 把 | 我没把钱包带来。 |
| Phủ định 不 (không, thói quen / tương lai) | trước 把 | 他从来不把钱放在银行。 |
| Cấm 别 / 不要 | trước 把 | 别把垃圾扔在这儿。 |
| Động từ tình thái 想 / 要 / 能 / 可以 / 应该 / 得 | trước 把 | 你应该把护照带上。 |
| Trạng ngữ thời gian, 已经, 都, 也 | trước 把 | 我明天把钱还给你。 |
Cách dùng
- Mọi thứ "bổ nghĩa cho cả hành động" (phủ định, tình thái, thời gian, 已经, 都) đều đứng trước 把, không chen vào giữa 把 và tân ngữ, không đứng sau động từ.
- Với việc đã qua, dùng 没把…; 不把 chỉ dùng cho thói quen, lời từ chối hoặc điều kiện (如果你不把作业做完…).
- 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ vẫn giữ nguyên sau động từ tình thái.
Ví dụ
- 我没把钱包带来,你先付吧。(Wǒ méi bǎ qiánbāo dài lái, nǐ xiān fù ba.) — Tôi không mang ví, bạn trả trước đi.
- 别把垃圾扔在这儿。(Bié bǎ lājī rēng zài zhèr.) — Đừng vứt rác ở đây.
- 你应该把护照带上。(Nǐ yīnggāi bǎ hùzhào dài shàng.) — Bạn nên mang hộ chiếu theo.
- 我想把这件衣服退了。(Wǒ xiǎng bǎ zhè jiàn yīfu tuì le.) — Tôi muốn trả lại chiếc áo này.
- 他昨天没把报告交给老板。(Tā zuótiān méi bǎ bàogào jiāo gěi lǎobǎn.) — Hôm qua anh ấy chưa nộp báo cáo cho sếp.
- 你能不能把空调打开?(Nǐ néng bu néng bǎ kōngtiáo dǎkāi?) — Bạn bật điều hòa được không?
- 我明天把钱还给你。(Wǒ míngtiān bǎ qián huán gěi nǐ.) — Mai tôi trả tiền lại cho bạn.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我把门关。→ ✓ 我把门关上了。— động từ trong câu 把 phải có bổ ngữ hoặc 了 theo sau.
- ✗ 他放钥匙在桌子上了。→ ✓ 他把钥匙放在桌子上了。— kết quả vị trí 在 / 到 bắt buộc dùng 把.
- ✗ 我把一个苹果吃了。→ ✓ 我把那个苹果吃了。— tân ngữ sau 把 phải xác định.
- ✗ 我把他看见了。→ ✓ 我看见他了。— động từ nhận thức (看见, 知道, 喜欢) không dùng 把.
- ✗ 我把不作业做完。→ ✓ 我没把作业做完。— phủ định đứng trước 把; việc đã qua dùng 没.
- ✗ 把我想钱还给你。→ ✓ 我想把钱还给你。— động từ tình thái đứng trước 把.
- ✗ 你把窗户打开可以吗?→ ✓ 你可以把窗户打开吗?— 可以 đứng trước 把, không đặt cuối câu.
Tóm tắt nhanh
- S + 把 + O + V + (了 / bổ ngữ / 在·到·给·成 + … / 一下): động từ không đứng cuối câu một mình.
- Dùng 把 khi tân ngữ xác định (这 / 那 / 我的 / đã biết) và động từ tác động tạo kết quả; bắt buộc với 在 / 到 / 给 / 成.
- Không dùng 把 với 一 + lượng từ, với 是 / 有 / 在 / 喜欢 / 知道 / 看见, với bổ ngữ khả năng 得 / 不.
- 没 / 不 / 别 / 想 / 要 / 能 / 可以 / 应该 / thời gian / 已经 đều đứng trước 把.
- Việc đã qua: 没把…; thói quen hay điều kiện: 不把….
Thử sức với vài câu
1. 请把门 ___ 。
- A. 关
- B. 关上
- C. 不关
- D. 关吗
2. 他把钥匙 ___ 桌子上了。
- A. 放
- B. 放了
- C. 放在
- D. 在放
3. 今天我 ___ 钱包带来,不能请你吃饭了。
- A. 把没
- B. 没把
- C. 把不
- D. 不把
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này