Unit 17 · Mở rộng
Liên từ
连词
42 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Đến unit này bạn đã nói được những câu đơn khá chắc: có 了, có 过, có bổ ngữ. Bước tiếp theo là nối hai ý thành một câu dài hơn bằng liên từ (连词 liáncí, liên từ). Tin vui cho người Việt: năm cặp liên từ dưới đây đều có bản dịch gần như 1-1 (vì… nên…, tuy… nhưng…, nếu… thì…, trước… rồi…, vừa… vừa…). Điểm khác là tiếng Trung thường dùng cả cặp, và một số từ trong cặp là phó từ nên phải đứng sau chủ ngữ (就, 先, 再, 一边) chứ không đứng đầu vế như "thì", "rồi" của tiếng Việt.
1. 因为…所以…
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| 因为 A,所以 B | 因为下雨,所以我没去。 |
| A,所以 B | 下雨了,所以我没去。 |
| 因为 A,B | 因为下雨,我没去。 |
| B,因为 A (nêu kết quả trước) | 我没去,因为下雨了。 |
Cách dùng
- 因为 (yīnwèi, nhân vị) = vì; 所以 (suǒyǐ, sở dĩ) = nên. Có thể dùng cả cặp hoặc chỉ một từ.
- 所以 luôn đứng đầu vế sau, trước chủ ngữ. 因为 đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế trước đều được.
- Trả lời câu hỏi 为什么 chỉ cần 因为…: 为什么不吃?— 因为我不饿。
Ví dụ
- 因为今天堵车,所以我迟到了。(Yīnwèi jīntiān dǔchē, suǒyǐ wǒ chídào le.) — Vì hôm nay tắc đường nên tôi đến muộn.
- 他因为感冒了,所以没来上班。(Tā yīnwèi gǎnmào le, suǒyǐ méi lái shàngbān.) — Anh ấy bị cảm nên không đi làm.
- 我今天很累,因为昨天加班到十一点。(Wǒ jīntiān hěn lèi, yīnwèi zuótiān jiābān dào shíyī diǎn.) — Hôm nay tôi mệt vì hôm qua tăng ca đến 11 giờ.
- 因为机票太贵了,所以我们决定坐火车去。(Yīnwèi jīpiào tài guì le, suǒyǐ wǒmen juédìng zuò huǒchē qù.) — Vì vé máy bay đắt quá nên chúng tôi quyết định đi tàu.
- 为什么你不吃早饭?— 因为我不饿。(Yīnwèi wǒ bú è.) — Sao bạn không ăn sáng? — Vì tôi không đói.
2. 虽然…但是…
Cấu trúc
| Vế trước | Vế sau |
|---|---|
| 虽然 + A | 但是 / 可是 / 不过 + B |
| (chủ ngữ) 虽然 + A | 但是 + (chủ ngữ) + 还是 / 也 + B |
Cách dùng
- 虽然 (suīrán, tuy nhiên) = tuy, mặc dù; 但是 (dànshì, đãn thị) = nhưng. 可是 (kěshì) và 不过 (búguò) nhẹ hơn, hay dùng khi nói.
- Khác tiếng Việt: trong tiếng Việt có thể bỏ "nhưng" (Tuy đắt, tôi vẫn mua), còn tiếng Trung vế sau gần như bắt buộc có 但是 / 可是 / 不过 (hoặc ít nhất 还是 / 也). 虽然 mới là từ có thể lược.
- Vế sau thường thêm 还是 (vẫn) hoặc 也 (cũng) sau chủ ngữ để nhấn mạnh.
Ví dụ
- 虽然这个手机很贵,但是很好用。(Suīrán zhège shǒujī hěn guì, dànshì hěn hǎoyòng.) — Tuy điện thoại này đắt nhưng rất tiện dùng.
- 他虽然很忙,但是每天都跑步。(Tā suīrán hěn máng, dànshì měi tiān dōu pǎobù.) — Anh ấy tuy bận nhưng ngày nào cũng chạy bộ.
- 虽然我学了两年中文,可是还说得不好。(Suīrán wǒ xué le liǎng nián Zhōngwén, kěshì hái shuō de bù hǎo.) — Tuy tôi học tiếng Trung hai năm rồi nhưng vẫn nói chưa tốt.
- 虽然下雨了,但是我们还是去了公园。(Suīrán xià yǔ le, dànshì wǒmen háishi qù le gōngyuán.) — Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi công viên.
- 这家饭馆虽然不大,不过菜很好吃。(Zhè jiā fànguǎn suīrán bú dà, búguò cài hěn hǎochī.) — Quán này tuy không lớn nhưng đồ ăn rất ngon.
3. 如果…就…
Cấu trúc
| Vế điều kiện | Vế kết quả |
|---|---|
| 如果 / 要是 + A (+ 的话) | (chủ ngữ) + 就 + B |
| (chủ ngữ) 如果 + A | 就 + B |
Cách dùng
- 如果 (rúguǒ, như quả) = nếu; 要是 (yàoshi) là cách nói thân mật hơn; thêm 的话 (dehuà) ở cuối vế điều kiện cũng được: 如果你有空的话.
- 就 (jiù, tựu) = thì. Đây là phó từ, nên đứng sau chủ ngữ, trước động từ: 我们就去 ✓, 就我们去 ✗.
- Vế điều kiện không cần 会 hay 了 để chỉ tương lai; chỉ nói sự việc.
- Có thể bỏ 如果 mà giữ 就: 你不去,我就不去。
Ví dụ
- 如果明天不下雨,我们就去爬山。(Rúguǒ míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù qù páshān.) — Nếu mai không mưa thì chúng ta đi leo núi.
- 如果你有问题,就给我打电话。(Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.) — Nếu có vấn đề thì gọi cho tôi.
- 你如果不想去,就别去。(Nǐ rúguǒ bù xiǎng qù, jiù bié qù.) — Bạn không muốn đi thì đừng đi.
- 如果我是你,我就不买这辆车。(Rúguǒ wǒ shì nǐ, wǒ jiù bù mǎi zhè liàng chē.) — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không mua chiếc xe này.
- 要是周末有空的话,我们就一起去吃火锅吧。(Yàoshi zhōumò yǒu kòng dehuà, wǒmen jiù yìqǐ qù chī huǒguō ba.) — Cuối tuần rảnh thì mình đi ăn lẩu nhé.
4. 先…然后… / 再
Cấu trúc
| Mẫu | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| 先 A,然后 B | trước A, rồi B | 然后 đứng đầu vế, có thể có chủ ngữ sau |
| 先 A,再 B | A xong rồi mới B | việc chưa xảy ra: kế hoạch, dặn dò |
| 先 A,然后再 B | như trên, nhấn mạnh thứ tự | |
| 先 A,然后 B,最后 C | trước… rồi… cuối cùng… | kể ba bước trở lên |
Cách dùng
- 先 (xiān, tiên) và 再 (zài, tái) là phó từ → đứng sau chủ ngữ: 你先做作业 ✓, 先你做作业 ✗.
- 然后 (ránhòu, nhiên hậu) là liên từ → đứng đầu vế sau.
- 再 chỉ dùng cho việc chưa làm (kế hoạch, lời khuyên, mệnh lệnh). Kể việc đã xảy ra thì dùng 然后 hoặc 就.
- Đừng dịch "rồi" bằng 了: "ăn rồi đi làm" là 吃了饭,然后去上班, không phải 吃饭了去上班.
Ví dụ
- 我每天先跑步,然后洗澡。(Wǒ měi tiān xiān pǎobù, ránhòu xǐzǎo.) — Mỗi ngày tôi chạy bộ trước rồi tắm.
- 你先把作业做完,再看电视。(Nǐ xiān bǎ zuòyè zuò wán, zài kàn diànshì.) — Con làm xong bài tập đã rồi mới xem tivi.
- 我们先去北京,然后去上海,最后回河内。(Wǒmen xiān qù Běijīng, ránhòu qù Shànghǎi, zuìhòu huí Hénèi.) — Chúng tôi đi Bắc Kinh trước, rồi Thượng Hải, cuối cùng về Hà Nội.
- 请先排队,然后再买票。(Qǐng xiān páiduì, ránhòu zài mǎi piào.) — Vui lòng xếp hàng trước rồi mới mua vé.
- 昨天我先开了会,然后写报告。(Zuótiān wǒ xiān kāi le huì, ránhòu xiě bàogào.) — Hôm qua tôi họp trước rồi viết báo cáo.
5. 一边…一边…
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| chủ ngữ + 一边 V1 (+ O),一边 V2 (+ O) | 他一边开车,一边打电话。 |
| chủ ngữ + 边 V1 边 V2 (dạng ngắn) | 孩子们边唱边跳。 |
Cách dùng
- 一边 (yìbiān, nhất biên) = vừa. Hai hành động cùng một chủ ngữ, diễn ra cùng lúc.
- Sau 一边 phải là động từ hành động; không đặt tính từ hay trạng thái (很累, 是老师, 有钱) sau 一边.
- 一边 đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ; không đứng đầu câu trước chủ ngữ.
- Hành động chính (dài hơn) thường ở vế sau: 一边听音乐,一边跑步 → việc chính là chạy bộ.
Ví dụ
- 他一边开车,一边打电话,很危险。(Tā yìbiān kāichē, yìbiān dǎ diànhuà, hěn wēixiǎn.) — Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện, rất nguy hiểm.
- 我喜欢一边听音乐,一边跑步。(Wǒ xǐhuan yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān pǎobù.) — Tôi thích vừa nghe nhạc vừa chạy bộ.
- 别一边吃饭,一边看手机。(Bié yìbiān chīfàn, yìbiān kàn shǒujī.) — Đừng vừa ăn vừa xem điện thoại.
- 她一边工作,一边学中文。(Tā yìbiān gōngzuò, yìbiān xué Zhōngwén.) — Cô ấy vừa đi làm vừa học tiếng Trung.
- 爸爸喜欢一边喝茶,一边看报纸。(Bàba xǐhuan yìbiān hē chá, yìbiān kàn bàozhǐ.) — Bố thích vừa uống trà vừa đọc báo.
Lỗi thường gặp
- ✗ 虽然很贵,我买了。→ ✓ 虽然很贵,但是我买了。— vế sau cần 但是 / 可是 / 不过.
- ✗ 因为今天堵车,我所以迟到了。→ ✓ 因为今天堵车,所以我迟到了。— 所以 đứng trước chủ ngữ.
- ✗ 如果你有时间,就你来我家吃饭。→ ✓ 如果你有时间,你就来我家吃饭。— 就 đứng sau chủ ngữ.
- ✗ 昨天我先吃了饭,再去看电影。→ ✓ 昨天我先吃了饭,然后去看电影。— 再 không dùng cho việc đã xảy ra.
- ✗ 先你做作业,然后看电视。→ ✓ 你先做作业,然后看电视。— 先 là phó từ, sau chủ ngữ.
- ✗ 他一边很忙,一边学中文。→ ✓ 他虽然很忙,但是还学中文。— 一边 chỉ đi với động từ hành động.
- ✗ 一边我开车,一边打电话。→ ✓ 我一边开车,一边打电话。— 一边 sau chủ ngữ.
Tóm tắt nhanh
- 因为 A,所以 B — vì… nên…; 所以 đứng trước chủ ngữ; trả lời 为什么 chỉ cần 因为.
- 虽然 A,但是 B — tuy… nhưng…; 但是 / 可是 / 不过 gần như bắt buộc, có thể thêm 还是 / 也.
- 如果 A,(S) 就 B — nếu… thì…; 就 sau chủ ngữ; 要是 / 的话 là cách nói thân mật.
- 先 A,然后 / 再 B,最后 C — 先, 再 sau chủ ngữ; 再 chỉ cho việc chưa xảy ra; 然后 đứng đầu vế.
- S 一边 V1,一边 V2 — hai hành động cùng lúc, cùng chủ ngữ; không dùng với tính từ (dùng 又…又…).
Thử sức với vài câu
1. 因为今天堵车,___ 我迟到了。
- A. 但是
- B. 所以
- C. 然后
- D. 就
2. 他 ___ 感冒了,所以没来上班。
- A. 虽然
- B. 如果
- C. 因为
- D. 先
3. 虽然这个手机很贵,___ 很好用。
- A. 所以
- B. 就
- C. 但是
- D. 因为
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này