Unit 13 · Từ loại
So sánh
比较
42 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
So sánh là thứ bạn dùng mỗi ngày: "Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn", "quán này rẻ hơn một chút", "tiếng Trung của tôi không tốt bằng bạn", "giá nhà ngày càng đắt". Tiếng Việt đặt tính từ trước "hơn" (cao hơn anh ấy), còn tiếng Trung đặt 比 (bǐ, tỉ) + đối tượng so sánh trước tính từ (比他高). Nhớ điểm khác này và quy tắc "không dùng 很 sau 比" là bạn tránh được hơn nửa số lỗi của unit.
1. A 比 B + tính từ
Cấu trúc
| Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
| A + 比 + B + tính từ | 今天比昨天热 |
| A + 比 + B + 更 / 还 + tính từ | 他比我更高 |
| A + 比 + B + 早 / 晚 / 多 / 少 + động từ | 她比我早来了十分钟 |
Cách dùng
- 比 đứng giữa A và B; tính từ đứng cuối, ngược với tiếng Việt.
- Sau 比 không dùng 很 / 非常 / 太. Muốn nói "còn … hơn nữa", dùng 更 (gèng, cánh) hoặc 还 (hái).
- B có thể lược phần trùng với A: 这家饭馆比那家贵.
Ví dụ
- 今天比昨天热。(Jīntiān bǐ zuótiān rè.) — Hôm nay nóng hơn hôm qua.
- 这家饭馆比那家贵。(Zhè jiā fànguǎn bǐ nà jiā guì.) — Quán này đắt hơn quán kia.
- 他比我更喜欢喝咖啡。(Tā bǐ wǒ gèng xǐhuan hē kāfēi.) — Anh ấy thích uống cà phê hơn tôi.
- 她比我早来了十分钟。(Tā bǐ wǒ zǎo lái le shí fēnzhōng.) — Cô ấy đến sớm hơn tôi mười phút.
2. Mức chênh: 一点儿, 得多, 多了
Cấu trúc
| Mức chênh | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| hơn một chút | A 比 B + tính từ + 一点儿 | 这件比那件贵一点儿 |
| hơn nhiều | A 比 B + tính từ + 得多 / 多了 | 上海比河内热得多 |
| hơn bao nhiêu | A 比 B + tính từ + số lượng | 我妹妹比我小两岁 |
Cách dùng
- Phần chỉ mức chênh luôn đứng sau tính từ (✗ 比他一点儿高).
- 一点儿 (yìdiǎnr) = chênh ít; 得多 (de duō), 多了 (duō le) = chênh nhiều; số lượng cụ thể (两岁, 五公里, 五十块) đặt ngay sau tính từ.
- 有点儿 đứng trước tính từ và không dùng trong câu 比.
Ví dụ
- 这件衣服比那件贵一点儿。(Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì yìdiǎnr.) — Cái áo này đắt hơn cái kia một chút.
- 他的汉语比我好多了。(Tā de Hànyǔ bǐ wǒ hǎo duō le.) — Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn tôi nhiều.
- 这条路比那条路远五公里。(Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù yuǎn wǔ gōnglǐ, công lí.) — Đường này xa hơn đường kia năm cây số.
- 他的工资比我的高得多。(Tā de gōngzī bǐ wǒ de gāo de duō, công tư.) — Lương anh ấy cao hơn lương tôi nhiều.
3. 没有…(那么/这么)…
Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| A + 没有 + B + tính từ | A không … bằng B |
| A + 没有 + B + 那么 / 这么 + tính từ | A không … như B (nhấn mạnh mức độ) |
Cách dùng
- 没有 là cách phủ định tự nhiên nhất của 比: 他比我高 → 我没有他高.
- 那么 (nàme) khi B ở xa hoặc đã biết; 这么 (zhème) khi B ở gần người nói. Cả hai có thể bỏ.
- 不比 có nghĩa khác: 他不比我高 = "không cao hơn" (có thể bằng). Muốn nói "thấp hơn", dùng 没有.
- Sau 没有 cũng không dùng 更, 一点儿, 得多.
Ví dụ
- 我没有他高。(Wǒ méiyǒu tā gāo.) — Tôi không cao bằng anh ấy.
- 河内的冬天没有北京那么冷。(Hénèi de dōngtiān méiyǒu Běijīng nàme lěng.) — Mùa đông Hà Nội không lạnh như Bắc Kinh.
- 我的汉语没有你这么好。(Wǒ de Hànyǔ méiyǒu nǐ zhème hǎo.) — Tiếng Trung của tôi không tốt như bạn.
- 这个房间没有那个干净。(Zhège fángjiān méiyǒu nàge gānjìng, can tịnh.) — Phòng này không sạch bằng phòng kia.
4. A 跟 B 一样
Cấu trúc
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| A + 跟 / 和 + B + 一样 | 你的手机跟我的一样 |
| A + 跟 / 和 + B + 一样 + tính từ | 我跟他一样高 |
| A + 跟 / 和 + B + 不一样 | 这两个字的发音不一样 |
| A + 跟 / 和 + B + 差不多 (+ tính từ) | 我跟他差不多高 |
Cách dùng
- 一样 (yíyàng, nhất dạng) = giống nhau, bằng nhau. Phủ định là 不一样, không phải 没一样.
- 一样 có thể đứng trước động từ tâm lý: 我跟妈妈一样喜欢吃辣的.
- 差不多 (chàbuduō, sai bất đa) = gần bằng, dùng như 一样 nhưng mềm hơn.
Ví dụ
- 我跟他一样高。(Wǒ gēn tā yíyàng gāo.) — Tôi cao bằng anh ấy.
- 这两个字的发音不一样。(Zhè liǎng ge zì de fāyīn bù yíyàng.) — Cách phát âm của hai chữ này không giống nhau.
- 我跟妈妈一样喜欢吃辣的。(Wǒ gēn māma yíyàng xǐhuan chī là de.) — Tôi thích ăn cay giống mẹ.
- 我跟他差不多高,但他比我聪明得多。(Wǒ gēn tā chàbuduō gāo, dàn tā bǐ wǒ cōngming de duō, thông minh.) — Tôi cao gần bằng anh ấy, nhưng anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
5. 越来越…
Cấu trúc
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| chủ ngữ + 越来越 + tính từ (+ 了) | 天气越来越冷了 |
| chủ ngữ + 越来越 + động từ tâm lý + tân ngữ | 我越来越喜欢河内了 |
| 越 + V + 越 + tính từ | 汉字越写越好看 |
Cách dùng
- 越来越 (yuèláiyuè, việt lai việt) = "ngày càng". Sau nó là tính từ hoặc động từ tâm lý (喜欢, 想, 怕), không thêm 很 / 非常.
- 了 cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi (giống 了 ở Unit 11).
- 越 A 越 B = "càng A càng B": 越学越有意思.
Ví dụ
- 天气越来越冷了。(Tiānqì yuèláiyuè lěng le.) — Thời tiết ngày càng lạnh.
- 房租越来越贵,工资没有涨。(Fángzū yuèláiyuè guì, gōngzī méiyǒu zhǎng, phòng tô.) — Tiền thuê nhà ngày càng đắt, lương thì không tăng.
- 城市的人口越来越多,空气越来越差。(Chéngshì de rénkǒu yuèláiyuè duō, kōngqì yuèláiyuè chà, nhân khẩu, không khí.) — Dân số thành phố ngày càng đông, không khí ngày càng tệ.
- 汉字越写越好看。(Hànzì yuè xiě yuè hǎokàn.) — Chữ Hán càng viết càng đẹp.
Lỗi thường gặp
- ✗ 他比我很高。 → ✓ 他比我高。 / 他比我高得多。 — sau 比 không dùng 很; "cao hơn nhiều" thì thêm 得多 / 多了 sau tính từ.
- ✗ 我高比他。 → ✓ 我比他高。 — 比 + B đứng trước tính từ, ngược với "cao hơn anh ấy".
- ✗ 这个比那个一点儿贵。 → ✓ 这个比那个贵一点儿。 — mức chênh (一点儿, 得多, 两岁) luôn đứng sau tính từ.
- ✗ 我比他不高。 → ✓ 我没有他高。 — "không … bằng" dùng 没有, không ghép 比 với 不.
- ✗ 我的书跟你的没一样。 → ✓ 我的书跟你的不一样。 — phủ định của 一样 là 不一样.
- ✗ 天气越来越很冷了。 → ✓ 天气越来越冷了。 — 越来越 đi thẳng với tính từ.
Tóm tắt nhanh
- A 比 B + tính từ: 今天比昨天热; nhấn mạnh dùng 更 / 还, không bao giờ 很 / 非常 / 太.
- Mức chênh đứng sau tính từ: 贵一点儿 (một chút), 热得多 / 好多了 (nhiều), 大两岁 / 远五公里 (con số).
- Không … bằng: A 没有 B (那么/这么) + tính từ; 不比 chỉ nghĩa "không hơn".
- Bằng nhau: A 跟/和 B 一样 (+ tính từ); phủ định 不一样; gần bằng: 差不多.
- Ngày càng: 越来越 + tính từ / động từ tâm lý (+ 了); "càng … càng …": 越 V 越 tính từ.
- Ba chỗ cấm 很: sau 比, sau 没有…那么, sau 越来越.
Thử sức với vài câu
1. 今天比昨天 ___ 。
- A. 很热
- B. 热
- C. 非常热
- D. 太热了
2. 我 ___ 高。
- A. 比他
- B. 他比
- C. 比很他
- D. 很比他
3. 上海比河内 ___ 。(nóng hơn nhiều)
- A. 热得多
- B. 得多热
- C. 很热
- D. 多热了
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này