Unit 12 · Từ loại
过 và 着
过、着、正在
44 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Sau hai unit về 了, unit này hoàn thành bộ "thể" của động từ tiếng Trung với ba trợ từ còn lại: 过 (guo, quá) nói đã từng trải qua, 着 (zhe, trước) nói trạng thái đang kéo dài, và 正在 / 在 / …呢 nói hành động đang diễn ra. Tiếng Việt có "từng", "đang" và "sẵn" nên không khó hiểu nghĩa; cái khó là chọn đúng giữa 过 và 了 (cả hai đều dịch là "đã") và giữa 着 và 正在 (cả hai đều dịch là "đang"). Hãy đọc kỹ mục 2 và mục 4, nơi đặt hai cặp này cạnh nhau.
1. 过 chỉ kinh nghiệm
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| V + 过 (+ tân ngữ) | 我去过中国 | tôi đã từng đi Trung Quốc |
| 没 (有) + V + 过 | 我没吃过火锅 | tôi chưa từng ăn lẩu |
| 从来没 + V + 过 | 我从来没出过国 | tôi chưa bao giờ ra nước ngoài |
| V + 过 + … + 吗?/ 没有? | 你去过长城吗?/ 你去过长城没有? | bạn đã từng … chưa? |
| V + 过 + số lần 次 | 我去过两次 | tôi đã đi hai lần |
Cách dùng
- 过 đứng ngay sau động từ, đọc nhẹ (guo), nói rằng người nói đã có kinh nghiệm làm việc đó ít nhất một lần, không quan trọng lúc nào.
- Phủ định: 没 (有) + V + 过 — giữ 过, khác với 了 (没 thì bỏ 了). Nhấn "chưa bao giờ": 从来没…过.
- Hay đi với 以前 (trước đây), 曾经 (đã từng), 一次 / 两次 (số lần), 很多地方 (nhiều nơi).
- Tách động từ ly hợp: 出过国, 见过面, 结过婚 (过 chen vào giữa).
Ví dụ
- 我去过长城,那儿很漂亮。(Wǒ qù guo Chángchéng, nàr hěn piàoliang.) — Tôi từng đi Vạn Lý Trường Thành, ở đó rất đẹp.
- 你吃过北京烤鸭吗?——吃过一次。(Nǐ chī guo Běijīng kǎoyā ma? — Chī guo yí cì.) — Bạn ăn vịt quay Bắc Kinh bao giờ chưa? — Ăn một lần rồi.
- 我没吃过火锅,听说很辣。(Wǒ méi chī guo huǒguō, tīngshuō hěn là.) — Tôi chưa từng ăn lẩu, nghe nói rất cay.
- 他从来没出过国。(Tā cónglái méi chū guo guó.) — Anh ấy chưa bao giờ ra nước ngoài.
- 这个电影我看过两次了。(Zhège diànyǐng wǒ kàn guo liǎng cì le.) — Phim này tôi xem hai lần rồi.
- 你去中国旅游过没有?(Nǐ qù Zhōngguó lǚyóu guo méiyǒu?) — Bạn đã đi du lịch Trung Quốc chưa?
2. 过 và 了
Cấu trúc
| V + 了 | V + 过 | |
|---|---|---|
| Nghĩa | một việc cụ thể đã xong | đã từng, có kinh nghiệm |
| Thời gian | thường xác định: 昨天, 上个月, 刚才 | không xác định: 以前, 曾经, hoặc không nói |
| Phủ định | 没 + V (bỏ 了) | 没 + V + 过 (giữ 过) |
| Kết quả hiện tại | có thể còn tiếp tục: 他去了上海 (có thể còn ở đó) | đã kết thúc, chỉ còn kinh nghiệm: 他去过上海 (giờ không ở đó) |
Cách dùng
- 昨天我看了一个电影 (hôm qua tôi xem một bộ phim — sự việc cụ thể); 我看过那个电影 (tôi từng xem phim đó — kinh nghiệm, không cần nói khi nào).
- 他去了北京 = anh ấy đã đi Bắc Kinh (và có lẽ đang ở đó). 他去过北京 = anh ấy từng đi Bắc Kinh (giờ đã về). Vì vậy 他去过北京,现在还在那儿 là câu mâu thuẫn.
- Từ chỉ thời gian cụ thể (昨天, 上个星期, 八点) đi với 了; 以前 / 从来 / 曾经 đi với 过. Nói 以前我去了日本 ✗ → 以前我去过日本 ✓.
- Số lần: V过 + 两次 (từng hai lần) tự nhiên hơn V了两次 khi nói kinh nghiệm; 上个月我去了一次 (tháng trước tôi đi một lần — sự việc cụ thể) vẫn dùng 了.
Ví dụ
- 昨天我见了一个老朋友。(Zuótiān wǒ jiàn le yí ge lǎo péngyou.) — Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ.
- 我以前见过他,但是不太熟。(Wǒ yǐqián jiàn guo tā, dànshì bú tài shú.) — Trước đây tôi từng gặp anh ấy nhưng không thân.
- 他去了上海,现在还在那儿开会。(Tā qù le Shànghǎi, xiànzài hái zài nàr kāihuì.) — Anh ấy đã đi Thượng Hải, giờ vẫn đang họp ở đó.
- 他去过上海,说那儿很热闹。(Tā qù guo Shànghǎi, shuō nàr hěn rènao.) — Anh ấy từng đi Thượng Hải, nói ở đó rất náo nhiệt.
- 我昨天没见他。/ 我没见过他。(Wǒ zuótiān méi jiàn tā. / Wǒ méi jiàn guo tā.) — Hôm qua tôi không gặp anh ấy. / Tôi chưa gặp anh ấy bao giờ.
- 上个星期我试了那家新饭馆,以前没去过。(Shàng ge xīngqī wǒ shì le nà jiā xīn fànguǎn, yǐqián méi qù guo.) — Tuần trước tôi thử quán ăn mới đó, trước chưa đi bao giờ.
3. 着 chỉ trạng thái kéo dài
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| V + 着 (+ tân ngữ) | 门开着 / 他戴着眼镜 | cửa đang mở / anh ấy đang đeo kính |
| Nơi chốn + V + 着 + danh từ | 墙上挂着一张地图 | trên tường treo một tấm bản đồ |
| V1 + 着 + V2 | 他笑着说 / 我躺着看书 | vừa cười vừa nói / nằm đọc sách |
| 没 (有) + V + 着 | 窗户没开着 | cửa sổ không mở |
| V + 着 + 呢 | 他睡着呢 | anh ấy đang ngủ |
Cách dùng
- 着 (zhe, đọc nhẹ) nói kết quả của hành động còn giữ nguyên: mở ra rồi vẫn mở (开着), mặc vào rồi vẫn mặc (穿着), ngồi xuống rồi vẫn ngồi (坐着). Dùng nhiều để miêu tả người, ảnh, căn phòng.
- Các động từ hay gặp: 穿, 戴, 拿, 开, 关, 挂, 放, 写, 坐, 站, 躺, 停, 等.
- V1着V2: V1 là tư thế hoặc cách thức của V2: 站着排队 (đứng xếp hàng), 笑着说 (cười mà nói), 听着音乐做饭.
- Khác 正在: 他正在开门 (đang mở cửa — động tác) và 门开着 (cửa đang mở — trạng thái sau động tác).
Ví dụ
- 门开着,你直接进来吧。(Mén kāi zhe, nǐ zhíjiē jìnlái ba.) — Cửa mở đấy, bạn cứ vào đi.
- 照片上,他穿着一件白衬衫,戴着眼镜。(Zhàopiàn shang, tā chuān zhe yí jiàn bái chènshān, dài zhe yǎnjìng.) — Trong ảnh, anh ấy mặc áo sơ mi trắng, đeo kính.
- 墙上挂着一张中国地图。(Qiáng shang guà zhe yì zhāng Zhōngguó dìtú.) — Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
- 她手里拿着一杯咖啡,站着等车。(Tā shǒu lǐ ná zhe yì bēi kāfēi, zhàn zhe děng chē.) — Cô ấy cầm một cốc cà phê, đứng đợi xe.
- 我喜欢躺着看书。(Wǒ xǐhuan tǎng zhe kàn shū.) — Tôi thích nằm đọc sách.
- 窗户没开着,房间里很热。(Chuānghu méi kāi zhe, fángjiān lǐ hěn rè.) — Cửa sổ không mở, trong phòng rất nóng.
4. 正在 / 在 / …呢 chỉ đang diễn ra
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| 正在 + V | 他正在开会 |
| 在 + V | 他在开会 |
| 正 + V + 呢 | 他正开会呢 |
| 正在 + V + 呢 | 他正在开会呢 |
| V + 呢 | 他开会呢 |
| 没 (有) + 在 + V | 他没在开会 |
Cách dùng
- 正在 (zhèngzài, chính tại), 在, 正 đứng trước động từ; 呢 đứng cuối câu; có thể dùng một mình hoặc kết hợp. Nghĩa như nhau: đang làm gì.
- Không có thì: muốn nói "lúc đó đang…" chỉ cần thêm mốc thời gian: 昨天你打电话的时候,我正在洗澡.
- Phủ định: 没 (有) 在 + V, không dùng 不在 (不在 = không có ở đó): 他没在看书,他在玩儿手机.
- Hỏi: 你在做什么呢?/ 你正在干什么?
Ví dụ
- 你在干什么呢?——我正在洗衣服呢。(Nǐ zài gàn shénme ne? — Wǒ zhèngzài xǐ yīfu ne.) — Bạn đang làm gì đấy? — Tôi đang giặt quần áo.
- 老板正在开会,你等一会儿吧。(Lǎobǎn zhèngzài kāihuì, nǐ děng yíhuìr ba.) — Sếp đang họp, bạn đợi một lát nhé.
- 我进去的时候,他正打电话呢。(Wǒ jìnqù de shíhou, tā zhèng dǎ diànhuà ne.) — Lúc tôi vào, anh ấy đang gọi điện.
- 他们没在看电视,他们在学习。(Tāmen méi zài kàn diànshì, tāmen zài xuéxí.) — Họ không xem ti vi, họ đang học.
- 外面正在下雨,别出去了。(Wàimiàn zhèngzài xià yǔ, bié chūqù le.) — Ngoài trời đang mưa, đừng ra ngoài nữa.
- 大家都在排队呢,你也排吧。(Dàjiā dōu zài páiduì ne, nǐ yě pái ba.) — Mọi người đều đang xếp hàng, bạn cũng xếp đi.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我没去了长城。 → ✓ 我没去过长城。 — "chưa từng" dùng 没…过; 没 không đi với 了.
- ✗ 以前我去了日本。 → ✓ 以前我去过日本。 — kinh nghiệm không xác định thời điểm → 过.
- ✗ 昨天我看过一个电影。 → ✓ 昨天我看了一个电影。 — sự việc cụ thể hôm qua → 了.
- ✗ 他去过上海,现在还在那儿。 → ✓ 他去了上海,现在还在那儿。 — 过 nghĩa là đã về rồi.
- ✗ 我没吃过饭了。 → ✓ 我没吃过。/ 我没吃饭。 — không chồng 过 và 了 sau 没.
- ✗ 他躺了看书。 → ✓ 他躺着看书。 — tư thế đi kèm hành động khác dùng V1着V2.
- ✗ 他正在穿着一件新衣服。 → ✓ 他穿着一件新衣服。 — tả trạng thái chỉ dùng 着.
- ✗ 他不在看书。(muốn nói "anh ấy không đang đọc") → ✓ 他没在看书。 — phủ định của 在 + V là 没在.
- ✗ 我进来的时候他正在洗澡了。 → ✓ 我进来的时候他正在洗澡。 — 正在 không thêm 了 cuối câu.
Tóm tắt nhanh
- V + 过 = đã từng (kinh nghiệm); phủ định 没 (有) V过, nhấn mạnh 从来没V过; hỏi V过…吗 / V过没有.
- 了 = một việc cụ thể đã xong (昨天, 上个月); 过 = kinh nghiệm không rõ lúc nào (以前, 曾经). 没 bỏ 了 nhưng giữ 过.
- 他去了上海 (có thể còn ở đó) ≠ 他去过上海 (đã về).
- V + 着 = trạng thái kéo dài (门开着, 戴着眼镜, 墙上挂着…); V1着V2 = tư thế / cách thức; phủ định 没V着.
- Đang làm: 正在 / 在 / 正 + V (+ 呢); phủ định 没在 + V; không thêm 了 cuối câu.
- 正在 = động tác đang diễn ra; 着 = trạng thái đang giữ — không ghép 正在 + V着.
Thử sức với vài câu
1. 你去 ___ 中国吗?——去过,去过两次。
- A. 了
- B. 过
- C. 着
- D. 在
2. 我从来没吃 ___ 北京烤鸭。
- A. 了
- B. 着
- C. 过
- D. 完
3. 你吃 ___ 日本菜吗?——吃过,不太喜欢。
- A. 了
- B. 着
- C. 的
- D. 过
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này