Unit 14 · Từ loại
Bổ ngữ kết quả
结果补语
40 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tiếng Việt nói "làm xong", "tìm thấy", "nghe thấy", "viết sai": động từ + một từ chỉ kết quả. Tiếng Trung cũng vậy, và từ đứng sau động từ ấy gọi là bổ ngữ kết quả (结果补语). Vì cấu trúc giống tiếng Việt nên bạn hiểu rất nhanh; cái khó nằm ở ba chỗ: 了 và tân ngữ đặt ở đâu, phủ định bằng 没 chứ không phải 不, và dạng khả năng 看得懂 / 看不懂 — thứ mà tiếng Việt diễn đạt bằng chữ "được" ở cuối câu.
1. V + 完 / 好 / 到 / 见 / 错
Cấu trúc
| Bổ ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 完 (wán, hoàn) | xong | 做完, 吃完, 看完, 写完 |
| 好 (hǎo) | xong và ổn, sẵn sàng | 做好, 准备好, 修好 |
| 到 (dào) | đạt được, tới được | 找到, 买到, 收到, 看到, 听到 |
| 见 (jiàn) | cảm nhận được (mắt, tai) | 看见, 听见 |
| 错 (cuò, thác) | sai | 写错, 打错, 说错, 听错 |
Cách dùng
- Động từ + bổ ngữ là một khối không tách rời; 了 và tân ngữ đứng sau cả khối: 我做完作业了 hoặc 我做完了作业. Không chèn tân ngữ vào giữa (✗ 做作业完).
- 到 và 见 gần nghĩa với 看 / 听 (看到 ≈ 看见), nhưng 找到, 买到, 收到 chỉ dùng 到.
Ví dụ
- 我做完作业了。(Wǒ zuò wán zuòyè le, tác nghiệp.) — Tôi làm xong bài tập rồi.
- 饭做好了,快来吃吧。(Fàn zuò hǎo le, kuài lái chī ba.) — Cơm nấu xong rồi, mau đến ăn đi.
- 电脑修好了。(Diànnǎo xiū hǎo le, tu.) — Máy tính sửa xong rồi.
- 我找到眼镜了,在沙发上。(Wǒ zhǎo dào yǎnjìng le, zài shāfā shàng, nhãn kính.) — Tôi tìm thấy kính rồi, ở trên sofa.
- 昨天我在超市看见王老师了。(Zuótiān wǒ zài chāoshì kàn jiàn Wáng lǎoshī le.) — Hôm qua tôi gặp thầy Vương ở siêu thị.
- 对不起,我打错电话了。(Duìbuqǐ, wǒ dǎ cuò diànhuà le.) — Xin lỗi, tôi gọi nhầm số rồi.
2. Phủ định bổ ngữ kết quả bằng 没
Cấu trúc
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| 没 (有) + V + bổ ngữ | 没看见, 没找到 |
| 还没 (有) + V + bổ ngữ (+ 呢) | 还没做完呢 |
| V + bổ ngữ + 了吗? / 了没有? | 看完了吗? 看完了没有? |
Cách dùng
- Kết quả thuộc về việc đã xảy ra, nên phủ định bằng 没 và bỏ 了. Không dùng 不.
- 没 + V + bổ ngữ = đã làm nhưng chưa đạt kết quả; 没 + V = không làm gì cả. So sánh: 我没看 (chưa xem) và 我没看完 (xem chưa xong).
Ví dụ
- 我没听见你的声音。(Wǒ méi tīng jiàn nǐ de shēngyīn, thanh âm.) — Tôi không nghe thấy tiếng bạn.
- 这本书我还没看完呢。(Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán ne.) — Quyển sách này tôi còn chưa đọc xong.
- 他没找到工作。(Tā méi zhǎo dào gōngzuò.) — Anh ấy chưa tìm được việc.
- 昨天我没买到票。(Zuótiān wǒ méi mǎi dào piào, phiếu.) — Hôm qua tôi không mua được vé.
- 合同你看完了没有?(Hétong nǐ kàn wán le méiyǒu, hợp đồng?) — Hợp đồng bạn đọc xong chưa?
3. Bổ ngữ khả năng: V + 得 / 不 + bổ ngữ
Cấu trúc
| Có thể | Không thể | Nghĩa |
|---|---|---|
| 看得懂 | 看不懂 | đọc hiểu được / không hiểu nổi |
| 听得见 | 听不见 | nghe thấy được / không nghe thấy |
| 买得到 | 买不到 | mua được / không mua được |
| 做得完 | 做不完 | làm xong được / làm không xuể |
| 修得好 | 修不好 | sửa được / sửa không nổi |
| 记得住 | 记不住 | nhớ được / không nhớ nổi |
Cách dùng
- 得 (de) chen giữa động từ và bổ ngữ nghĩa là "có thể", 不 nghĩa là "không thể". Tân ngữ đứng sau cả khối (我看不懂菜单) hoặc đưa lên đầu câu (菜单我看不懂).
- Hỏi: V得C吗? hoặc V得C V不C? (看得懂看不懂?).
- Khác với 不能: 不能 là không được phép / không nên; V不C là khách quan không làm nổi. "Tôi không hiểu nổi" là 看不懂, không phải 不能看懂.
Ví dụ
- 繁体字我看不懂,简体字看得懂。(Fántǐzì wǒ kàn bu dǒng, jiǎntǐzì kàn de dǒng, phồn thể tự, giản thể tự.) — Chữ phồn thể tôi không đọc hiểu, chữ giản thể thì hiểu.
- 你说得太小声了,我听不见。(Nǐ shuō de tài xiǎoshēng le, wǒ tīng bu jiàn.) — Bạn nói nhỏ quá, tôi không nghe thấy.
- 这个菜单没有图片,我看不懂。(Zhège càidān méiyǒu túpiàn, wǒ kàn bu dǒng, thái đơn.) — Thực đơn này không có hình, tôi không hiểu.
- 这么多菜,我们吃不完。(Zhème duō cài, wǒmen chī bu wán.) — Nhiều món thế này, chúng ta ăn không hết.
- 一天二十个生词,我记不住。(Yì tiān èrshí ge shēngcí, wǒ jì bu zhù.) — Một ngày hai mươi từ mới, tôi không nhớ nổi.
- 这个词我记住了。(Zhège cí wǒ jì zhù le, kí trụ.) — Từ này tôi nhớ được rồi.
4. 懂 / 清楚 / 明白 sau động từ
Cấu trúc
| Bổ ngữ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| 懂 (dǒng, đổng) | hiểu ngôn ngữ, nội dung | 听懂, 看懂, 听不懂 |
| 清楚 (qīngchu, thanh sở) | nghe rõ, nhìn rõ, nói rõ | 听清楚, 看清楚, 说清楚, 写清楚 |
| 明白 (míngbai, minh bạch) | hiểu ra ý, lý do | 听明白, 弄明白, 想明白 |
Cách dùng
- Ngôn ngữ → 懂; cảm giác của tai, mắt → 清楚; ý nghĩa, lý do → 明白. 懂 và 明白 nhiều khi thay nhau được, 清楚 thì không.
- 明白 còn là động từ độc lập: 我明白了 (tôi hiểu rồi). 弄明白 (nòng, lộng) = làm cho rõ, tìm hiểu cho ra.
Ví dụ
- 老师说得太快,我没听懂。(Lǎoshī shuō de tài kuài, wǒ méi tīng dǒng.) — Thầy nói nhanh quá, tôi không hiểu.
- 字太小,我看不清楚。(Zì tài xiǎo, wǒ kàn bu qīngchu.) — Chữ nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.
- 他的电话号码你听清楚了吗?(Tā de diànhuà hàomǎ nǐ tīng qīngchu le ma?) — Số điện thoại của anh ấy bạn nghe rõ chưa?
- 这个问题我想了很久,现在想明白了。(Zhège wèntí wǒ xiǎng le hěn jiǔ, xiànzài xiǎng míngbai le.) — Vấn đề này tôi nghĩ rất lâu, giờ đã hiểu ra.
- 翻译以后,我才看懂这封邮件。(Fānyì yǐhòu, wǒ cái kàn dǒng zhè fēng yóujiàn, phiên dịch, bưu kiện.) — Sau khi dịch, tôi mới hiểu bức email này.
- 这个报告我看了两次还是看不明白。(Zhège bàogào wǒ kàn le liǎng cì háishi kàn bu míngbai, báo cáo.) — Báo cáo này tôi đọc hai lần vẫn không hiểu.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我做作业完了。 → ✓ 我做完作业了。 — tân ngữ không chen giữa động từ và bổ ngữ.
- ✗ 我不看见他。 → ✓ 我没看见他。 — kết quả đã xảy ra phủ định bằng 没.
- ✗ 我没做完了作业。 → ✓ 我没做完作业。 — có 没 thì bỏ 了.
- ✗ 我不能看懂这本书。 → ✓ 我看不懂这本书。 — "không hiểu nổi" dùng bổ ngữ khả năng, không dùng 不能.
- ✗ 我看懂不这本书。 → ✓ 我看不懂这本书。 — 不 đứng giữa động từ và bổ ngữ.
- ✗ 他的号码我没听懂。 → ✓ 他的号码我没听清楚。 — nghe rõ hay không là 清楚, 懂 dành cho nội dung.
Tóm tắt nhanh
- Bổ ngữ kết quả: V + 完 / 好 / 到 / 见 / 错; 了 và tân ngữ đứng sau cả khối (做完作业了).
- Phủ định: 没 (有) + V + bổ ngữ, bỏ 了; "chưa" = 还没…呢; hỏi bằng …了吗 / …了没有.
- Khả năng: V + 得 + C (được) / V + 不 + C (không nổi): 看得懂 / 看不懂, 买得到 / 买不到, 做得完 / 做不完.
- 不能 = không được phép; V不C = không làm nổi.
- 懂 hiểu ngôn ngữ · 清楚 nghe/nhìn rõ · 明白 hiểu ra ý; 明白 dùng độc lập được (我明白了).
Thử sức với vài câu
1. 作业我已经做 ___ 了,现在可以看电视了。
- A. 到
- B. 完
- C. 见
- D. 错
2. 我找 ___ 钥匙 (yàoshi) 了,在沙发下面。
- A. 到
- B. 完
- C. 错
- D. 好
3. 我 ___ 看见你的邮件,你什么时候发的?
- A. 不
- B. 没
- C. 别
- D. 不是
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này