Unit 16 · Từ loại
Bổ ngữ trình độ và tần suất
程度补语和频率
40 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tiếng Việt đánh giá hành động bằng cách đặt tính từ ngay sau động từ: "nói rất giỏi", "chạy nhanh", "dậy sớm". Tiếng Trung làm gần như vậy nhưng phải chèn 得 (de) vào giữa: 说得很好, 跑得很快, 起得很早. Phần sau 得 gọi là bổ ngữ trình độ (程度补语). Chỗ người Việt vấp nhất là khi câu có tân ngữ: phải lặp động từ (说汉语说得很好) hoặc đưa tân ngữ lên trước, không bao giờ viết 说得汉语很好. Unit này còn học hai thứ bạn dùng hằng ngày: đếm số lần với 次 / 遍 và "mỗi … đều" với 每…都.
1. V + 得 + tính từ
Cấu trúc
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | V + 得 + 很 / 非常 / 真 + tính từ | 他跑得很快 |
| Phủ định | V + 得 + 不 + tính từ | 我睡得不好 |
| Hỏi | V + 得 + 怎么样? / V + 得 + tính từ + 不 + tính từ? | 你睡得怎么样? 他跑得快不快? |
Cách dùng
- Dùng để nhận xét cách làm hay kết quả của một hành động thường xuyên hoặc đã xảy ra.
- 得 viết là 得, không phải 的 hay 地. Phủ định dùng 不 sau 得 (说得不好), không dùng 没.
- Tính từ đơn thường đi kèm 很 (说得很好); bỏ 很 thì câu mang ý so sánh (他说得好,我说得不好).
Ví dụ
- 他跑得很快。(Tā pǎo de hěn kuài.) — Anh ấy chạy rất nhanh.
- 王老师说得很慢,我们都听得懂。(Wáng lǎoshī shuō de hěn màn, wǒmen dōu tīng de dǒng.) — Thầy Vương nói rất chậm, chúng tôi đều nghe hiểu.
- 昨天我睡得不好,今天很累。(Zuótiān wǒ shuì de bù hǎo, jīntiān hěn lèi.) — Hôm qua tôi ngủ không ngon, hôm nay rất mệt.
- 她唱得真好听!(Tā chàng de zhēn hǎotīng!) — Cô ấy hát hay thật!
- 你昨天睡得怎么样?(Nǐ zuótiān shuì de zěnmeyàng?) — Hôm qua bạn ngủ thế nào?
- 他每天起得很早。(Tā měi tiān qǐ de hěn zǎo.) — Ngày nào anh ấy cũng dậy rất sớm.
2. Bổ ngữ trình độ khi có tân ngữ (lặp động từ)
Cấu trúc
| Cách | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lặp động từ | S + V + O + V + 得 + tính từ | 他说汉语说得很好 |
| Đưa tân ngữ lên trước động từ | S + O + V + 得 + tính từ | 他汉语说得很好 |
| Tân ngữ làm chủ đề | O + S + V + 得 + tính từ | 汉语他说得很好 |
Cách dùng
- Sau 得 không được có tân ngữ: ✗ 说得汉语很好. Tân ngữ hoặc đứng trước động từ, hoặc buộc động từ lặp lại.
- Các động từ ly hợp (唱歌, 跳舞, 游泳, 做饭, 开车, 跑步, 打篮球, 踢足球) cũng vậy: lặp phần động từ đầu — 唱歌唱得, 跳舞跳得, 做饭做得, 开车开得.
Ví dụ
- 他说汉语说得很流利。(Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn liúlì, lưu lợi.) — Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
- 我妈妈做饭做得很好吃。(Wǒ māma zuòfàn zuò de hěn hǎochī.) — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
- 她唱歌唱得很好听,跳舞跳得也很好。(Tā chànggē chàng de hěn hǎotīng, tiàowǔ tiào de yě hěn hǎo, xướng ca, khiêu vũ.) — Cô ấy hát rất hay, nhảy cũng rất đẹp.
- 他打篮球打得不错。(Tā dǎ lánqiú dǎ de búcuò, lam cầu.) — Anh ấy chơi bóng rổ khá tốt.
- 你汉字写得很整齐。(Nǐ Hànzì xiě de hěn zhěngqí, chỉnh tề.) — Bạn viết chữ Hán rất ngay ngắn.
- 小李开车开得太快了。(Xiǎo Lǐ kāichē kāi de tài kuài le, khai xa.) — Tiểu Lý lái xe nhanh quá.
- 他发音发得很准,老师常常表扬他。(Tā fāyīn fā de hěn zhǔn, lǎoshī chángcháng biǎoyáng tā, phát âm.) — Anh ấy phát âm rất chuẩn, thầy hay khen.
3. Động lượng từ 次 / 遍
Cấu trúc
| Từ | Nghĩa | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 次 (cì, thứ) | lần (số lần xảy ra) | mọi động từ | 去过三次, 见过两次, 吃过一次 |
| 遍 (biàn, biến) | lần, lượt trọn vẹn từ đầu đến cuối | đọc, viết, nghe, nói, xem | 读了两遍, 看了三遍, 再说一遍 |
Cách dùng
- Vị trí: V + (了 / 过) + số + 次 / 遍 + tân ngữ: 我去过两次北京. Tân ngữ là địa danh hay danh từ thường có thể đứng trước số lần: 我去过北京两次.
- Tân ngữ là đại từ thì bắt buộc đứng trước số lần: 见过他两次 (✗ 见过两次他).
- 遍 nhấn mạnh làm trọn một lượt, nên "nói lại lần nữa" là 再说一遍.
Ví dụ
- 我去过两次北京。(Wǒ qù guo liǎng cì Běijīng.) — Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.
- 这篇课文我读了三遍。(Zhè piān kèwén wǒ dú le sān biàn, khóa văn.) — Bài khóa này tôi đọc ba lượt rồi.
- 我见过他一次。(Wǒ jiàn guo tā yí cì.) — Tôi gặp anh ấy một lần rồi.
- 请再说一遍。(Qǐng zài shuō yí biàn.) — Xin nói lại lần nữa.
- 这个电影我看了两遍,还想再看一遍。(Zhège diànyǐng wǒ kàn le liǎng biàn, hái xiǎng zài kàn yí biàn.) — Phim này tôi xem hai lần rồi, vẫn muốn xem thêm lần nữa.
- 上个周末我去了两次超市。(Shàng ge zhōumò wǒ qù le liǎng cì chāoshì.) — Cuối tuần trước tôi đi siêu thị hai lần.
4. 每…都
Cấu trúc
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| 每 + 天 / 年 + 都 + V | 每天都, 每年都 |
| 每 + 个 + danh từ + 都 + V | 每个人都, 每个星期都, 每个学生都 |
| 每 + 次 + 都 + V | 每次都 |
Cách dùng
- 每 (měi, mỗi) đi với lượng từ (每个, 每次, 每本); 天 và 年 tự làm lượng từ nên nói 每天, 每年.
- 都 đứng trước động từ, không đứng cuối câu; gần như luôn có mặt khi chủ ngữ hoặc trạng ngữ có 每.
- Phủ định đặt sau 都: 每天都不 / 每次都没.
Ví dụ
- 我每天都六点起床,然后去跑步。(Wǒ měi tiān dōu liù diǎn qǐchuáng, ránhòu qù pǎobù, bào bộ.) — Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ rồi đi chạy bộ.
- 每个人都应该锻炼身体。(Měi ge rén dōu yīnggāi duànliàn shēntǐ, đoán luyện.) — Ai cũng nên rèn luyện sức khỏe.
- 他每次考试都准备得很认真。(Tā měi cì kǎoshì dōu zhǔnbèi de hěn rènzhēn, chuẩn bị.) — Lần thi nào anh ấy cũng chuẩn bị rất nghiêm túc.
- 我们每个周末都去游泳。(Wǒmen měi ge zhōumò dōu qù yóuyǒng, du vịnh.) — Cuối tuần nào chúng tôi cũng đi bơi.
- 他每天都迟到,老板很不高兴。(Tā měi tiān dōu chídào, lǎobǎn hěn bù gāoxìng, trì đáo.) — Ngày nào anh ấy cũng đi muộn, sếp rất không vui.
- 每次上课以前,我都复习一遍课文,下课以后再练习一遍。(Měi cì shàngkè yǐqián, wǒ dōu fùxí yí biàn kèwén, xiàkè yǐhòu zài liànxí yí biàn, phục tập, luyện tập.) — Trước mỗi buổi học tôi đều ôn lại bài khóa một lượt, sau giờ học luyện thêm một lượt.
Lỗi thường gặp
- ✗ 他跑的很快。 → ✓ 他跑得很快。 — bổ ngữ trình độ dùng 得, không dùng 的.
- ✗ 他说得汉语很好。 → ✓ 他说汉语说得很好。 / 他汉语说得很好。 — tân ngữ không đứng sau 得.
- ✗ 他唱歌得很好。 → ✓ 他唱歌唱得很好。 — động từ ly hợp cũng phải lặp động từ.
- ✗ 我昨天睡得没好。 → ✓ 我昨天睡得不好。 — sau 得 phủ định bằng 不.
- ✗ 我见过两次他。 → ✓ 我见过他两次。 — tân ngữ là đại từ đứng trước số lần.
- ✗ 我每天六点起床都。 → ✓ 我每天都六点起床。 — 都 đứng trước động từ (và trước giờ giấc).
- ✗ 每学生都有书。 → ✓ 每个学生都有书。 — 每 cần lượng từ, trừ 天 / 年.
Tóm tắt nhanh
- V + 得 + tính từ: 跑得很快, 睡得不好, 说得怎么样? — 得 viết 得, phủ định bằng 不 sau 得.
- Có tân ngữ: lặp động từ (说汉语说得很好) hoặc đưa tân ngữ lên trước (汉语说得很好); không bao giờ 说得汉语.
- Động từ ly hợp: 唱歌唱得, 跳舞跳得, 做饭做得, 开车开得, 打篮球打得.
- 次 = số lần (去过两次); 遍 = lượt trọn vẹn khi đọc, viết, nghe, nói, xem (再说一遍); đại từ đứng trước số lần (见过他两次).
- 每…都: 每天都, 每个人都, 每次都 — 都 trước động từ; phủ định 每天都不 / 每次都没.
Thử sức với vài câu
1. 他跑 ___ 很快,每次比赛都是第一。
- A. 的
- B. 得
- C. 地
- D. 了
2. 你昨天晚上睡得 ___ ?
- A. 怎么样
- B. 什么
- C. 多少
- D. 哪儿
3. 他 ___ 很好,大家都听得懂。
- A. 说得汉语
- B. 说汉语得
- C. 说汉语说得
- D. 得说汉语
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này