Unit 15 · Từ loại
Bổ ngữ xu hướng
趋向补语
40 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tiếng Việt nói "đi vào", "chạy ra", "mang về", "leo lên": động từ + từ chỉ hướng. Tiếng Trung cũng ghép như vậy, nhưng còn thêm một lớp nữa: 来 (lái) khi chuyển động hướng về phía người nói, 去 (qù) khi rời xa người nói. Hai chữ này đứng sau động từ và gọi là bổ ngữ xu hướng (趋向补语). Người Việt nắm 来 / 去 khá nhanh; chỗ hay sai là vị trí tân ngữ (回家去 chứ không phải 回去家) và quên chọn 来 hay 去 theo chỗ đứng của người nói.
1. V + 来 / 去
Cấu trúc
| Động từ | + 来 (về phía người nói) | + 去 (rời xa người nói) |
|---|---|---|
| 进 vào | 进来 | 进去 |
| 出 ra | 出来 | 出去 |
| 回 về | 回来 | 回去 |
| 上 lên | 上来 | 上去 |
| 下 xuống | 下来 | 下去 |
| 过 sang, qua | 过来 | 过去 |
| 带 / 拿 / 寄 / 送 mang, cầm, gửi | 带来, 拿来, 寄来 | 带去, 拿去, 寄去 |
Cách dùng
- Chọn 来 / 去 theo vị trí người nói, không theo người nghe: tôi ở trong phòng thì nói 请进来, tôi ở ngoài cùng bạn thì nói 我们进去吧.
- 来 / 去 cũng đi với động từ mang, cầm, gửi: 带来 (mang đến đây), 带去 (mang đi).
Ví dụ
- 请进来!(Qǐng jìnlái, tiến lai!) — Mời vào! (người nói ở trong)
- 他出去了,一会儿回来。(Tā chūqù le, yíhuìr huílái.) — Anh ấy ra ngoài rồi, lát nữa về.
- 我在三楼,你上来吧。(Wǒ zài sān lóu, nǐ shànglái ba.) — Tôi ở tầng ba, bạn lên đi.
- 你过来一下,我有事找你。(Nǐ guòlái yíxià, wǒ yǒu shì zhǎo nǐ.) — Bạn qua đây một chút, tôi có việc.
- 妈妈给我寄来了一箱水果。(Māma gěi wǒ jì lái le yì xiāng shuǐguǒ, kí.) — Mẹ gửi cho tôi một thùng hoa quả.
- 这本书你拿去看吧。(Zhè běn shū nǐ ná qù kàn ba, nã.) — Quyển sách này bạn cầm về mà đọc.
2. 进来 / 出去 / 回来 / 上去 / 下来 sau động từ khác
Cấu trúc
| Động từ chính | + hướng | + 来 / 去 | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 走, 跑, 爬, 搬, 拿, 站 | 进 / 出 / 回 / 上 / 下 / 过 / 起 | 来 / 去 | 走进来, 跑出去, 拿回来, 爬上去, 走下来, 搬过来, 站起来 |
Cách dùng
- Ba phần ghép thành một khối: động từ chính nói cách di chuyển (đi bộ, chạy, bò, khuân), chữ giữa nói hướng, 来 / 去 nói so với người nói.
- Thứ tự cố định; không đảo thành 来进, 来起.
Ví dụ
- 老师走进来了,大家别说话。(Lǎoshī zǒu jìnlái le, dàjiā bié shuōhuà.) — Thầy đi vào rồi, mọi người đừng nói chuyện.
- 孩子们跑出去玩了。(Háizimen pǎo chūqù wán le, bào.) — Bọn trẻ chạy ra ngoài chơi rồi.
- 你借的书什么时候拿回来?(Nǐ jiè de shū shénme shíhou ná huílái?) — Sách bạn mượn khi nào mang trả?
- 山不高,我们爬上去吧。(Shān bù gāo, wǒmen pá shàngqù ba, bà.) — Núi không cao, mình leo lên đi.
- 他从楼上走下来,手里拿着两个箱子。(Tā cóng lóu shàng zǒu xiàlái, shǒu lǐ ná zhe liǎng ge xiāngzi.) — Anh ấy từ trên lầu đi xuống, tay cầm hai cái thùng.
- 老板突然走过来,我们都不说话了。(Lǎobǎn tūrán zǒu guòlái, wǒmen dōu bù shuōhuà le, đột nhiên.) — Sếp bỗng đi tới, chúng tôi đều im lặng.
- 请大家站起来。(Qǐng dàjiā zhàn qǐlái, trạm.) — Mời mọi người đứng lên.
3. Vị trí tân ngữ với 来 / 去
Cấu trúc
| Loại tân ngữ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nơi chốn (家, 教室, 楼, 公司) | phải đứng trước 来 / 去 | 回家去, 进教室来, 上楼去, 走进教室来 |
| Đồ vật, người | trước hoặc sau 来 / 去 | 带一个礼物来 = 带来一个礼物 |
| Đã xảy ra | 了 đứng sau 来 / 去 hoặc sau động từ | 他回家去了; 他带来了一个礼物 |
Cách dùng
- Tân ngữ nơi chốn chen vào giữa: ✗ 回去家, ✗ 进来教室. Với bổ ngữ kép, nơi chốn đứng giữa chữ hướng và 来 / 去: 走进教室来.
- Tân ngữ là vật thì tự do: 拿出一本书来 hoặc 拿出来一本书.
Ví dụ
- 太晚了,我要回家去了。(Tài wǎn le, wǒ yào huí jiā qù le.) — Muộn rồi, tôi phải về nhà đây.
- 他走进教室来了。(Tā zǒu jìn jiàoshì lái le.) — Anh ấy bước vào lớp rồi.
- 老师上楼去了。(Lǎoshī shàng lóu qù le.) — Thầy lên lầu rồi.
- 我给你带来了一份河内的礼物。(Wǒ gěi nǐ dài lái le yí fèn Hénèi de lǐwù, lễ vật.) — Tôi mang đến cho bạn một món quà từ Hà Nội.
- 他从包里拿出一张照片来。(Tā cóng bāo lǐ ná chū yì zhāng zhàopiàn lái.) — Anh ấy lấy từ túi ra một tấm ảnh.
- 行李太多了,我一个人搬不上去。(Xíngli tài duō le, wǒ yí ge rén bān bu shàngqù, hành lí, ban.) — Hành lý nhiều quá, một mình tôi khuân lên không nổi.
4. 起来 chỉ bắt đầu
Cấu trúc
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| động từ / tính từ + 起来 (+ 了) | 笑起来, 哭起来, 热起来, 忙起来 |
| động từ + 起 + tân ngữ + 来 | 唱起歌来, 下起雨来 |
| 想起来 | nhớ ra |
| 看起来 | trông có vẻ |
Cách dùng
- 起来 sau động từ hoặc tính từ = bắt đầu và tiếp tục; thường đi với 了 cuối câu.
- Có tân ngữ thì tân ngữ chen giữa 起 và 来: 下起雨来, không nói 下起来雨.
- 想起来 (nhớ ra) và 看起来 (trông có vẻ) là hai cách dùng rất hay gặp.
Ví dụ
- 听了这个笑话,大家都笑起来了。(Tīng le zhège xiàohua, dàjiā dōu xiào qǐlái le, tiếu.) — Nghe chuyện cười này, mọi người đều cười ồ lên.
- 孩子一看见妈妈就哭起来了。(Háizi yí kànjiàn māma jiù kū qǐlái le, khốc.) — Đứa bé vừa thấy mẹ là khóc òa.
- 天气热起来了。(Tiānqì rè qǐlái le.) — Trời bắt đầu nóng lên rồi.
- 突然下起雨来了。(Tūrán xià qǐ yǔ lái le.) — Bỗng nhiên trời đổ mưa.
- 他一高兴就唱起歌来。(Tā yì gāoxìng jiù chàng qǐ gē lái.) — Anh ấy hễ vui là cất tiếng hát.
- 我想起来了,他叫小王。(Wǒ xiǎng qǐlái le, tā jiào Xiǎo Wáng.) — Tôi nhớ ra rồi, anh ấy tên Tiểu Vương.
- 你看起来很累。(Nǐ kàn qǐlái hěn lèi.) — Trông bạn có vẻ mệt.
Lỗi thường gặp
- ✗ 他回去家了。 → ✓ 他回家去了。 — nơi chốn đứng trước 去.
- ✗ 他走进来教室了。 → ✓ 他走进教室来了。 — với bổ ngữ kép, nơi chốn đứng giữa 进 và 来.
- ✗ 我在家等你,你快过去吧。 → ✓ 你快过来吧。 — người nói ở nhà, chuyển động hướng về người nói dùng 来.
- ✗ 他给我带去了一本书。 → ✓ 他给我带来了一本书。 — tôi là người nhận, sách đến chỗ tôi nên dùng 来.
- ✗ 请站来起。 → ✓ 请站起来。 — thứ tự 起 + 来 cố định.
- ✗ 突然下雨起来了。 → ✓ 突然下起雨来了。 — tân ngữ chen giữa 起 và 来.
Tóm tắt nhanh
- 来 = hướng về phía người nói, 去 = rời xa người nói; chọn theo chỗ đứng của người nói.
- Bổ ngữ đơn: 进来 / 进去, 出来 / 出去, 回来 / 回去, 上来 / 上去, 下来 / 下去, 过来 / 过去; cũng đi với 带, 拿, 寄, 送.
- Bổ ngữ kép: động từ cách thức + hướng + 来 / 去: 走进来, 跑出去, 拿回来, 爬上去, 走下来, 站起来.
- Tân ngữ nơi chốn luôn đứng trước 来 / 去 (回家去, 走进教室来); tân ngữ đồ vật đứng trước hoặc sau đều được.
- 起来 = bắt đầu (笑起来, 热起来, 下起雨来); 想起来 = nhớ ra; 看起来 = trông có vẻ.
Thử sức với vài câu
1. (有人敲门,我在房间里)请进 ___ !
- A. 去
- B. 来
- C. 到
- D. 走
2. 妈妈出 ___ 了,她去超市买菜。
- A. 去
- B. 来
- C. 到
- D. 完
3. 下雨了,孩子们都跑 ___ 了。(chạy vào nhà; người nói đang ở trong nhà)
- A. 进去
- B. 进来
- C. 出来
- D. 出去
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này