Unit 11 · Từ loại
了 (2): thay đổi
了(二):变化
44 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Unit 10 học 了 đứng sau động từ để nói hành động đã hoàn thành. Chữ 了 còn một nghĩa thứ hai, đứng ở cuối câu (语气助词 了): báo rằng tình hình đã thay đổi, một trạng thái mới xuất hiện — rất giống chữ "rồi" của tiếng Việt: 下雨了 (mưa rồi), 我饿了 (tôi đói rồi), 他不来了 (anh ấy không đến nữa rồi). Đây là chữ 了 người Việt dễ học nhất vì tiếng Việt có "rồi", nhưng cũng là nơi dễ lẫn với 了 hoàn thành. Unit này còn học ba mẫu câu quay quanh 了 cuối câu: 要…了 / 快…了 (sắp), 已经…了 (đã … rồi) và 还没…呢 (vẫn chưa).
1. 了 cuối câu chỉ thay đổi trạng thái
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tính từ + 了 | 天黑了 / 我饿了 | trời tối rồi, tôi đói rồi |
| Danh từ / số lượng + 了 | 我三十岁了 / 春天了 | tôi ba mươi rồi, xuân rồi |
| Động từ (+ tân ngữ) + 了 | 下雨了 / 他回家了 | mưa rồi, anh ấy về nhà rồi |
| 不 + V + 了 | 我不去了 | tôi không đi nữa |
| 没(有) + N + 了 | 没有钱了 | hết tiền rồi |
Cách dùng
- 了 cuối câu nói tình hình bây giờ khác trước: trước không mưa, giờ mưa (下雨了); trước là sinh viên, giờ là giáo viên (他是老师了). Hãy dịch bằng "rồi".
- Vì 了 này chỉ sự thay đổi, nó đi được với tính từ (冷了, 困了), với 是 / 有 / 想 (是老师了, 没有钱了, 不想去了) và với danh từ chỉ tuổi, mùa, giờ (十点了, 冬天了) — tất cả những chỗ mà 了 hoàn thành không được dùng.
- 不…了 = "không … nữa", 没有…了 = "hết … rồi": thay đổi từ có sang không.
- So sánh với Unit 10: 我吃了饭 (了 sau động từ: ăn xong — câu lửng, chờ vế sau) và 我吃饭了 (了 cuối câu: giờ tôi đã ăn — tình hình mới, câu trọn). Khi tân ngữ trơn, hãy để 了 ở cuối câu.
Ví dụ
- 下雨了,我们别出去了。(Xià yǔ le, wǒmen bié chūqù le.) — Mưa rồi, chúng ta đừng ra ngoài nữa.
- 天气冷了,你多穿一点儿。(Tiānqì lěng le, nǐ duō chuān yìdiǎnr.) — Trời lạnh rồi, bạn mặc thêm vào.
- 孩子们都长大了。(Háizimen dōu zhǎngdà le.) — Bọn trẻ đều lớn cả rồi.
- 我爸爸退休了,现在每天在家。(Wǒ bàba tuìxiū le, xiànzài měi tiān zài jiā.) — Bố tôi nghỉ hưu rồi, giờ ở nhà mỗi ngày.
- 房租涨价了,我不想住这儿了。(Fángzū zhǎngjià le, wǒ bù xiǎng zhù zhèr le.) — Tiền thuê nhà tăng rồi, tôi không muốn ở đây nữa.
- 我以前不懂,现在懂了。(Wǒ yǐqián bù dǒng, xiànzài dǒng le.) — Trước tôi không hiểu, giờ hiểu rồi.
2. 要…了 / 快…了 / 就要…了
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Chú ý |
|---|---|---|
| 要 + V + 了 | 电影要开始了 | sắp |
| 快 + V / tính từ / danh từ + 了 | 快下雨了 / 快冬天了 | sắp, gần (không có từ chỉ thời gian trước nó) |
| 快要 + V + 了 | 快要放假了 | như 快…了 |
| 就要 + V + 了 | 明天就要考试了 | sắp, nhấn mạnh gấp; được đi với từ chỉ thời gian |
Cách dùng
- Cả bốn mẫu đều nói việc sắp xảy ra — 了 ở đây là 了 thay đổi: tình hình sắp sang trạng thái mới.
- 快…了 rất tự nhiên với danh từ và tính từ: 快十二点了, 快春天了, 天快黑了.
- Khác biệt quan trọng: trước 快…了 không đặt từ chỉ thời gian cụ thể. 明天快考试了 ✗ → 明天就要考试了 ✓. 要…了 và 就要…了 thì dùng được.
- Hỏi: 快到了吗? Trả lời: 快了 (sắp rồi).
Ví dụ
- 快十二点了,我们要吃午饭了。(Kuài shí'èr diǎn le, wǒmen yào chī wǔfàn le.) — Sắp mười hai giờ rồi, chúng ta sắp ăn trưa.
- 火车就要开了,快上车吧!(Huǒchē jiù yào kāi le, kuài shàng chē ba!) — Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu đi!
- 快放假了,你打算去哪儿?(Kuài fàngjià le, nǐ dǎsuàn qù nǎr?) — Sắp được nghỉ rồi, bạn định đi đâu?
- 下个星期我就要去中国了。(Xià ge xīngqī wǒ jiù yào qù Zhōngguó le.) — Tuần sau tôi sẽ đi Trung Quốc rồi.
- 会议快要结束了。(Huìyì kuàiyào jiéshù le.) — Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
- 快冬天了,天气越来越冷。(Kuài dōngtiān le, tiānqì yuè lái yuè lěng.) — Sắp mùa đông rồi, trời ngày càng lạnh.
3. 已经…了
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| 已经 + V (+ tân ngữ) + 了 | 他已经走了 / 我已经吃饭了 |
| 已经 + số lượng + 了 | 已经十点了 / 已经三年了 |
| 已经 + tính từ + 了 | 已经很晚了 |
| 已经 + V + 了 + số lượng + 了 | 我已经等了一个小时了 |
Cách dùng
- 已经 (yǐjīng, dĩ kinh) = "đã … rồi", nhấn mạnh việc đã xong hoặc đã đến mức nào đó. Gần như luôn đi cùng 了 ở cuối câu.
- 已经 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ, trước động từ / tính từ: 他已经回家了, không nói 已经他回家了 hay 他回家已经了.
- Hỏi "đã … chưa?": 你已经…了吗?; trả lời khẳng định 已经…了, phủ định 还没(有)…呢 (mục 4).
- Với thời lượng: 已经 + V了 + thời gian + 了 → 我已经在河内住了五年了.
Ví dụ
- 他已经走了,你明天再来吧。(Tā yǐjīng zǒu le, nǐ míngtiān zài lái ba.) — Anh ấy đi rồi, mai bạn quay lại nhé.
- 我已经起床了,正在吃早饭。(Wǒ yǐjīng qǐchuáng le, zhèngzài chī zǎofàn.) — Tôi dậy rồi, đang ăn sáng.
- 已经十一点了,商店都关门了。(Yǐjīng shíyī diǎn le, shāngdiàn dōu guānmén le.) — Đã mười một giờ rồi, cửa hàng đóng cửa hết rồi.
- 我已经习惯河内的天气了。(Wǒ yǐjīng xíguàn Hénèi de tiānqì le.) — Tôi đã quen với thời tiết Hà Nội rồi.
- 已经很晚了,你别生气了,睡吧。(Yǐjīng hěn wǎn le, nǐ bié shēngqì le, shuì ba.) — Muộn rồi, đừng giận nữa, ngủ đi.
- 她已经毕业两年了。(Tā yǐjīng bìyè liǎng nián le.) — Cô ấy tốt nghiệp hai năm rồi.
4. 还没(有)…呢
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 还没 (有) + V + 呢 | 我还没吃饭呢 | tôi vẫn chưa ăn |
| 还没 (有) + V | 他还没来 | anh ấy chưa đến |
| 还 + 不 / 没 + … + 呢 | 他还不知道呢 | anh ấy vẫn chưa biết |
| Trả lời ngắn | 还没呢 / 还没有 | vẫn chưa |
Cách dùng
- 还 (hái, hoàn) = vẫn, còn; 没 = chưa; 呢 ở cuối làm câu mềm hơn, kiểu "cơ mà". 还没…呢 là phủ định của 已经…了: 你已经吃了吗?——还没呢.
- Sau 没 không có 了: 我还没吃了饭呢 ✗. Chỉ có 呢 ở cuối (hoặc không có gì).
- 还没 + V có thể thêm 有: 还没有做完. Nghĩa không đổi.
- 还 + 不 dùng cho trạng thái / ý muốn chưa đổi (还不饿, 还不想睡); 还没 dùng cho hành động chưa xảy ra (还没睡).
Ví dụ
- 你做完作业了吗?——还没呢。(Nǐ zuò wán zuòyè le ma? — Hái méi ne.) — Con làm xong bài chưa? — Vẫn chưa ạ.
- 他还没来呢,我们再等一会儿。(Tā hái méi lái ne, wǒmen zài děng yíhuìr.) — Anh ấy vẫn chưa đến, chúng ta đợi thêm chút.
- 十点了,孩子还没睡觉呢。(Shí diǎn le, háizi hái méi shuìjiào ne.) — Mười giờ rồi mà bọn trẻ vẫn chưa ngủ.
- 春天还没到呢,别急着收冬天的衣服。(Chūntiān hái méi dào ne, bié jízhe shōu dōngtiān de yīfu.) — Mùa xuân chưa tới đâu, đừng vội cất áo mùa đông.
- 我还没困呢,再看一会儿书。(Wǒ hái méi kùn ne, zài kàn yíhuìr shū.) — Tôi chưa buồn ngủ, đọc thêm chút nữa.
- 房租我还没有付呢。(Fángzū wǒ hái méiyǒu fù ne.) — Tiền nhà tôi vẫn chưa trả.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我不想去。(muốn nói "tôi không muốn đi nữa") → ✓ 我不想去了。 — thay đổi ý định cần 了 cuối câu.
- ✗ 明天快考试了。 → ✓ 明天就要考试了。 — 快…了 không đi với từ chỉ thời gian cụ thể.
- ✗ 他已经走。 → ✓ 他已经走了。 — 已经 cần 了.
- ✗ 已经他回家了。 → ✓ 他已经回家了。 — 已经 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
- ✗ 我还没吃了饭呢。 → ✓ 我还没吃饭呢。 — sau 没 bỏ 了.
- ✗ 你吃了吗?——还不呢。 → ✓ ——还没呢。 — trả lời "chưa" dùng 没.
- ✗ 我吃了饭。(trả lời "bạn đói không?") → ✓ 我吃饭了。 — tân ngữ trơn, câu trọn → 了 cuối câu.
- ✗ 天气很冷。(muốn nói "trời trở lạnh rồi") → ✓ 天气冷了。 — nói thay đổi thì bỏ 很, thêm 了.
Tóm tắt nhanh
- 了 cuối câu = "rồi": tình hình đã thay đổi; đi được với tính từ, 是 / 有 / 想, danh từ chỉ tuổi, giờ, mùa.
- 不…了 = không … nữa; 没有…了 = hết … rồi.
- 了 sau động từ (Unit 10) = hoàn thành; tân ngữ trơn + câu trọn → chuyển 了 ra cuối câu.
- Sắp: 要…了, 快…了, 快要…了, 就要…了. Có từ chỉ thời gian cụ thể → chỉ dùng 要 / 就要…了.
- 已经…了 = đã … rồi; 已经 đứng sau chủ ngữ, trước động từ; không đi với 没.
- 还没(有)…呢 = vẫn chưa; sau 没 không có 了; trả lời ngắn 还没呢.
Thử sức với vài câu
1. 下雨 ___,我们别出去了。
- A. 过
- B. 了
- C. 着
- D. 的
2. 他今年三十岁 ___。
- A. 有
- B. 过
- C. 着
- D. 了
3. 快十二点了,我们 ___ 吃午饭了。
- A. 要
- B. 没
- C. 过
- D. 才
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này