Unit 10 · Từ loại
了 (1): hoàn thành
了(一):完成
44 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tiếng Trung không chia thì. "Hôm qua tôi đi" và "ngày mai tôi đi" cùng dùng một chữ 去; điều thay đổi là các từ chỉ thời gian và một vài trợ từ. Trợ từ quan trọng nhất là 了 (le, liễu). Unit này học nghĩa thứ nhất của 了: đặt ngay sau động từ để nói hành động đã hoàn thành (动态助词 了). Người Việt thường mắc hai lỗi ngược nhau: dùng 不 để phủ định việc đã xảy ra (phải dùng 没), và rắc 了 vào mọi câu nói về quá khứ (thói quen, trạng thái, 是 / 在 / 想 không dùng 了). Mục tiêu unit: biết khi nào thêm 了, khi nào bỏ 了, và 没 khác 不 ở đâu.
1. Động từ + 了 chỉ hoàn thành
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chủ ngữ + V + 了 + tân ngữ | 我买了一本书 | đã mua |
| Chủ ngữ + V + 了 + tân ngữ + 吗? | 你吃了饭吗? | đã … chưa? |
| Chủ ngữ + V + tân ngữ + 了没有? | 你吃饭了没有? | đã … chưa? |
| V + 了 + …, 就 + V | 我下了班就回家 | … xong thì … |
Cách dùng
- 了 sau động từ = hành động đã xong, đã xảy ra: 我看了那个电影 (tôi đã xem bộ phim đó). Thường đi với từ chỉ thời gian trong quá khứ (昨天, 上个星期, 刚才).
- 了 không phải thì quá khứ. Nó chỉ sự hoàn thành, nên cũng dùng cho tương lai khi một việc xong rồi mới đến việc khác: 明天我下了课就去找你 (mai tan học xong là tôi đi tìm bạn).
- Hỏi "đã … chưa?": V + 了 + tân ngữ + 吗? hoặc V + tân ngữ + 了没有? Trả lời ngắn: 买了 / 没买.
- Hán Việt: 完成 (wánchéng, hoàn thành) — hãy nghĩ 了 là "đã hoàn thành" chứ không phải "đã".
Ví dụ
- 昨天我买了一辆新自行车。(Zuótiān wǒ mǎi le yí liàng xīn zìxíngchē.) — Hôm qua tôi đã mua một chiếc xe đạp mới.
- 他刚才给我发了一个邮件。(Tā gāngcái gěi wǒ fā le yí ge yóujiàn.) — Anh ấy vừa gửi cho tôi một email.
- 你看了那个报告吗?——看了。(Nǐ kàn le nàge bàogào ma? — Kàn le.) — Bạn đọc bản báo cáo đó chưa? — Đọc rồi.
- 我们上个月搬了家。(Wǒmen shàng ge yuè bān le jiā.) — Tháng trước chúng tôi chuyển nhà.
- 我吃了饭就去公司。(Wǒ chī le fàn jiù qù gōngsī.) — Tôi ăn cơm xong là đến công ty.
- 她去年毕业了。(Tā qùnián bìyè le.) — Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.
2. 没 (有) phủ định hành động đã xảy ra
Cấu trúc
| Khẳng định | Phủ định | Chú ý |
|---|---|---|
| 我买了 | 我没(有)买 | bỏ 了 |
| 他来了 | 他没来 | không nói 没来了 |
| 你去了吗? | 我没去 | trả lời ngắn: 没有 |
Cách dùng
- 没 (méi, một) hoặc 没有 đặt trước động từ để nói hành động chưa / không xảy ra. Khi đã có 没, không giữ 了: 我没吃了饭 ✗ → 我没吃饭 ✓.
- 不 (bù) phủ định ý muốn, thói quen, tương lai, phán đoán: 我不吃肉 (tôi không ăn thịt — thói quen), 明天我不去 (mai tôi không đi). Nói về việc hôm qua không làm → 没: 昨天我没去 ✓, 昨天我不去 ✗.
- Cả hai đều có thể đi với từ quá khứ nhưng nghĩa khác: 昨天他不来 = hôm qua anh ấy (đã quyết) không đến; 昨天他没来 = hôm qua anh ấy không đến (sự thật). Người mới học cứ chọn 没 cho hành động quá khứ.
- 还没 = vẫn chưa: 我还没吃饭 (tôi vẫn chưa ăn). Học kỹ ở Unit 11.
Ví dụ
- 昨天我没去上班,我感冒了。(Zuótiān wǒ méi qù shàngbān, wǒ gǎnmào le.) — Hôm qua tôi không đi làm, tôi bị cảm.
- 他没看那个报告。(Tā méi kàn nàge bàogào.) — Anh ấy chưa đọc báo cáo đó.
- 你付钱了吗?——还没有。(Nǐ fù qián le ma? — Hái méiyǒu.) — Bạn trả tiền chưa? — Vẫn chưa.
- 我不喝咖啡,我喝茶。(Wǒ bù hē kāfēi, wǒ hē chá.) — Tôi không uống cà phê, tôi uống trà. (thói quen → 不)
- 上个星期他没给我打电话。(Shàng ge xīngqī tā méi gěi wǒ dǎ diànhuà.) — Tuần trước anh ấy không gọi cho tôi.
- 我没决定,明天再说。(Wǒ méi juédìng, míngtiān zài shuō.) — Tôi chưa quyết định, mai nói tiếp.
3. 了 với tân ngữ có số lượng
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| V + 了 + số + lượng từ + danh từ | 我买了两本书 |
| V + 了 + định ngữ + 的 + danh từ | 我看了朋友的报告 |
| V + 了 + tân ngữ ngắn, + vế sau | 我下了课就回家 |
| V + tân ngữ ngắn + 了 (cuối câu) | 我下课了 |
Cách dùng
- 了 ngay sau động từ thích tân ngữ có số lượng hoặc được xác định: 吃了两碗, 见了三个客户, 写了一个报告, 看了昨天的邮件. Đây là cách tự nhiên nhất để nói "đã làm được bao nhiêu".
- Tân ngữ trơn (饭, 书, 电话) sau V了 làm câu chưa trọn: hoặc thêm số lượng (吃了一碗饭), hoặc nối vế sau (吃了饭就走), hoặc đưa 了 ra cuối câu (吃饭了).
- Khi vừa có số lượng vừa muốn nhấn "xong rồi", có thể dùng cả hai 了: 我吃了两碗饭了 (tôi đã ăn hai bát rồi — và có thể còn ăn nữa).
- Số 2 trước lượng từ luôn là 两: 喝了两杯, không phải 二杯.
Ví dụ
- 今天上午我见了三个客户。(Jīntiān shàngwǔ wǒ jiàn le sān ge kèhù.) — Sáng nay tôi gặp ba khách hàng.
- 她点了两个菜和一碗汤。(Tā diǎn le liǎng ge cài hé yì wǎn tāng.) — Cô ấy gọi hai món và một bát canh.
- 我昨天寄了一个包裹给妈妈。(Wǒ zuótiān jì le yí ge bāoguǒ gěi māma.) — Hôm qua tôi gửi một bưu kiện cho mẹ.
- 他练习了一个小时汉语。(Tā liànxí le yí ge xiǎoshí Hànyǔ.) — Anh ấy luyện tiếng Trung một tiếng.
- 我们检查了所有的房间。(Wǒmen jiǎnchá le suǒyǒu de fángjiān.) — Chúng tôi đã kiểm tra tất cả các phòng.
- 我喝了咖啡就出发。(Wǒ hē le kāfēi jiù chūfā.) — Tôi uống cà phê xong là xuất phát.
4. Khi không dùng 了 (thói quen, 是, 在, 想)
Cấu trúc
| Trường hợp | Ví dụ đúng | Sai |
|---|---|---|
| Thói quen, việc lặp lại (每天, 常常, 以前) | 以前我每天跑步 | 以前我每天跑了步 |
| 是 / 在 / 有 (trạng thái) | 昨天他在家 | 昨天他在了家 |
| 想 / 喜欢 / 觉得 / 知道 (tâm lý) | 昨天我很想你 | 昨天我想了你 |
| Động từ tình thái (会 / 能 / 要) | 昨天我不能来 | 昨天我不能来了 |
| Câu phủ định với 没 | 我没买 | 我没买了 |
| Tính từ làm vị ngữ | 昨天很热 | 昨天热了 |
Cách dùng
- 了 chỉ sự hoàn thành của một hành động cụ thể. Việc lặp lại nhiều lần trong quá khứ (每天, 常常, 总是, 以前) không có điểm "xong", nên không dùng 了: 以前我常常去那家饭馆.
- 是, 在, 有, 姓, 叫 và động từ tâm lý (想, 喜欢, 爱, 觉得, 希望, 知道, 认识) nói về trạng thái, không hoàn thành được: 去年他是学生, 上个星期我很忙.
- Động từ tình thái (会, 能, 可以, 应该, 想) không đi với 了 hoàn thành; dùng từ chỉ thời gian để nói về quá khứ: 昨天我不能参加.
- Tính từ (热, 忙, 累) làm vị ngữ: 昨天很累. Thêm 了 cuối câu sẽ đổi nghĩa thành "đã trở nên" (Unit 11).
Ví dụ
- 以前我每天骑自行车上学。(Yǐqián wǒ měi tiān qí zìxíngchē shàngxué.) — Trước đây tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.
- 去年她是我的老师。(Qùnián tā shì wǒ de lǎoshī.) — Năm ngoái cô ấy là cô giáo của tôi.
- 昨天晚上我在公司加班。(Zuótiān wǎnshang wǒ zài gōngsī jiābān.) — Tối qua tôi ở công ty tăng ca.
- 上个周末我很想去散步,但是下雨了。(Shàng ge zhōumò wǒ hěn xiǎng qù sànbù, dànshì xià yǔ le.) — Cuối tuần trước tôi rất muốn đi dạo nhưng trời mưa.
- 小时候我不喜欢吃鱼。(Xiǎo shíhou wǒ bù xǐhuan chī yú.) — Hồi nhỏ tôi không thích ăn cá.
- 昨天我们见面的时候,他很高兴。(Zuótiān wǒmen jiànmiàn de shíhou, tā hěn gāoxìng.) — Hôm qua lúc gặp nhau, anh ấy rất vui.
Lỗi thường gặp
- ✗ 昨天我不去上班。(muốn nói hôm qua không đi) → ✓ 昨天我没去上班。 — hành động quá khứ phủ định bằng 没.
- ✗ 我没吃了饭。 → ✓ 我没吃饭。 — có 没 thì bỏ 了.
- ✗ 以前我每天都喝了咖啡。 → ✓ 以前我每天都喝咖啡。 — thói quen không dùng 了.
- ✗ 去年他是了学生。 → ✓ 去年他是学生。 — 是 không đi với 了 hoàn thành.
- ✗ 昨天我在了家。 → ✓ 昨天我在家。 — 在 chỉ trạng thái, không có 了.
- ✗ 我买了书。(câu dừng ở đây) → ✓ 我买了一本书。/ 我买书了。 — tân ngữ trơn sau V了 cần số lượng hoặc 了 cuối câu.
- ✗ 我喝了二杯茶。 → ✓ 我喝了两杯茶。 — số 2 trước lượng từ là 两.
- ✗ 昨天我很想了你。 → ✓ 昨天我很想你。 — động từ tâm lý không dùng 了.
- ✗ 你吃了饭没有了? → ✓ 你吃饭了没有? — câu hỏi chỉ một 了.
Tóm tắt nhanh
- V + 了 = hành động đã hoàn thành (không phải thì quá khứ); vẫn dùng cho tương lai trong 了…就….
- Hỏi: V了…吗?/ V…了没有?; trả lời: V了 / 没V.
- Phủ định hành động đã xảy ra: 没 (有) + V, bỏ 了. 不 dành cho thói quen, ý muốn, tương lai.
- 了 ngay sau động từ tự nhiên nhất khi tân ngữ có số lượng (买了两本书) hoặc có vế tiếp theo (吃了饭就走); tân ngữ trơn → đưa 了 ra cuối câu (吃饭了).
- Không dùng 了 hoàn thành với: thói quen (每天, 常常, 以前…), 是 / 在 / 有, động từ tâm lý (想, 喜欢, 觉得), động từ tình thái, câu có 没 / 不, tính từ vị ngữ.
- Số 2 + lượng từ = 两.
Thử sức với vài câu
1. 昨天我 ___ 一个很有意思的电影。
- A. 看
- B. 看了
- C. 没看了
- D. 看着
2. 你们点菜 ___ 没有?
- A. 了
- B. 过
- C. 着
- D. 的
3. 他刚才给我 ___ 一个通知。
- A. 发着
- B. 没发
- C. 发
- D. 发了
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này