Unit 9 · Thì & câu
Động từ tình thái
能愿动词
44 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Động từ tình thái (能愿动词, năng nguyện động từ) đứng trước động từ chính để nói về mong muốn, khả năng, sự cho phép hay sự cần thiết: 想去 (muốn đi), 会说 (biết nói), 能来 (đến được), 可以坐 (được ngồi), 应该休息 (nên nghỉ). Tiếng Việt chỉ có một chữ "muốn" và một chữ "có thể", trong khi tiếng Trung tách thành 想 / 要 và 会 / 能 / 可以, nên đây là unit dễ sai nghĩa nhất của giai đoạn HSK 1. Quy tắc chung cho cả unit: động từ tình thái luôn đứng trước động từ, phủ định bằng 不 (không bao giờ dùng 没), và câu hỏi dạng khẳng định–phủ định lặp lại chính nó: 想不想, 会不会, 能不能.
1. 想 và 要
Cấu trúc
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 想 + động từ | muốn (mong muốn, mềm) | 我想去 |
| 要 + động từ | muốn, định (quyết tâm, có kế hoạch) | 我要去 |
| 要 + danh từ | muốn có, cần | 我要一杯茶 |
| 想 + người/nơi | nhớ | 我想家 |
Cách dùng
- 想 (xiǎng, tưởng) + động từ: "muốn, thích" — chỉ là ý nghĩ, có thể đổi ý. Dùng khi nói chuyện lịch sự, gợi ý nhẹ nhàng.
- 要 (yào, yếu) + động từ: "muốn, định, sẽ" — đã quyết, gần như kế hoạch. Mạnh hơn 想 nhiều.
- 要 + danh từ là động từ thường "cần, lấy": gọi món, mua đồ đều dùng 要. 想 + danh từ lại có nghĩa "nhớ" (想家, 想你), không phải "muốn".
- Hỏi: 你想不想去?/ 你要什么?
Ví dụ
- 我想学汉语。(Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.) — Tôi muốn học tiếng Trung.
- 周末我想在家休息。(Zhōumò wǒ xiǎng zài jiā xiūxi.) — Cuối tuần tôi muốn nghỉ ở nhà.
- 明年我要去北京工作。(Míngnián wǒ yào qù Běijīng gōngzuò.) — Năm sau tôi sẽ đi Bắc Kinh làm việc.
- 我要一碗米粉。(Wǒ yào yì wǎn mǐfěn.) — Cho tôi một bát phở.
- 我很想我妈妈。(Wǒ hěn xiǎng wǒ māma.) — Tôi rất nhớ mẹ.
- 他想不想参加面试?(Tā xiǎng bu xiǎng cānjiā miànshì?) — Anh ấy có muốn tham gia phỏng vấn không?
2. 会, 能, 可以
Cấu trúc
| Từ | Hán Việt | Nghĩa chính | Hỏi | Trả lời phủ định |
|---|---|---|---|---|
| 会 huì | hội | biết làm (kỹ năng học được); sẽ (dự đoán) | 会不会 | 不会 |
| 能 néng | năng | có thể (năng lực, điều kiện, sức khỏe) | 能不能 | 不能 |
| 可以 kěyǐ | khả dĩ | được phép, có thể (xin phép, gợi ý) | 可以吗 | 不行 / 不可以 |
Cách dùng
- 会: kỹ năng phải học mới có — nói tiếng, bơi, lái xe, nấu ăn. 会 cũng dùng để dự đoán tương lai: 明天会下雨 (mai sẽ mưa).
- 能: có đủ năng lực hay điều kiện lúc này — khỏe lại, rảnh, có thời gian. 他会游泳,但是今天不能游泳 (biết bơi nhưng hôm nay không bơi được vì ốm).
- 可以: được phép làm gì, thường dùng khi xin phép hoặc cho phép. Hỏi 可以吗 thì đáp 可以 hoặc 不行; nói 不可以 nghe như lệnh cấm.
- 能 và 可以 đôi khi thay cho nhau khi xin phép (我能进来吗 = 我可以进来吗), nhưng kỹ năng chỉ dùng 会.
Ví dụ
- 我会开车,不会骑摩托车。(Wǒ huì kāichē, bú huì qí mótuōchē.) — Tôi biết lái ô tô, không biết đi xe máy.
- 他会唱歌,也会做饭。(Tā huì chànggē, yě huì zuòfàn.) — Anh ấy biết hát, cũng biết nấu ăn.
- 今天我要加班,不能帮忙。(Jīntiān wǒ yào jiābān, bù néng bāngmáng.) — Hôm nay tôi phải tăng ca, không giúp được.
- 我可以借你的笔吗?(Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?) — Tôi mượn bút của bạn được không?
- 这里不可以抽烟。(Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.) — Ở đây không được hút thuốc.
- 这儿能停车吗?——不行。(Zhèr néng tíngchē ma? — Bù xíng.) — Ở đây đỗ xe được không? — Không được.
3. 应该 và 得 (děi)
Cấu trúc
| Từ | Nghĩa | Phủ định |
|---|---|---|
| 应该 yīnggāi (ưng cai) | nên, đáng lẽ (lời khuyên, lẽ phải) | 不应该 (không nên) |
| 得 děi | phải, cần phải (bắt buộc, khẩu ngữ) | 不用 (không cần) |
| 要 yào | phải, cần (bắt buộc) | 不用 |
Cách dùng
- 应该 = "nên": khuyên nhủ, điều hợp lý. 应该 cũng dùng để đoán khá chắc: 他应该在办公室 (anh ấy chắc đang ở văn phòng).
- 得 đọc là děi (khác 得 de trong 说得好 và 得 dé "được"): "phải", rất hay dùng trong khẩu ngữ: 我得走了 (tôi phải đi rồi).
- Không bao giờ nói 不得 với nghĩa "không phải". Phủ định của 得 và 要 (phải) là 不用 (không cần) hoặc 不必.
- Mức độ bắt buộc: 想 < 应该 < 要 ≈ 得.
Ví dụ
- 你应该多休息。(Nǐ yīnggāi duō xiūxi.) — Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
- 学生不应该迟到。(Xuéshēng bù yīnggāi chídào.) — Học sinh không nên đi muộn.
- 明天有会议,我得准备一下。(Míngtiān yǒu huìyì, wǒ děi zhǔnbèi yíxià.) — Mai có cuộc họp, tôi phải chuẩn bị một chút.
- 去中国得办签证。(Qù Zhōngguó děi bàn qiānzhèng.) — Đi Trung Quốc phải làm visa.
- 这个周末你得照顾弟弟。(Zhège zhōumò nǐ děi zhàogù dìdi.) — Cuối tuần này em phải trông em trai.
- 你不用翻译,我听得懂。(Nǐ búyòng fānyì, wǒ tīng de dǒng.) — Bạn không cần dịch, tôi nghe hiểu.
4. Phủ định động từ tình thái: 不想, 不能, 不用
Cấu trúc
| Khẳng định | Phủ định | Ghi chú |
|---|---|---|
| 想 | 不想 | không muốn |
| 要 (muốn) | 不想 | 不要 = đừng |
| 要 / 得 (phải) | 不用 | không cần |
| 会 | 不会 | không biết, sẽ không |
| 能 | 不能 | không thể, không được |
| 可以 | 不可以 / 不行 | không được phép |
| 应该 | 不应该 | không nên |
Cách dùng
- Động từ tình thái chỉ phủ định bằng 不, kể cả khi nói về quá khứ: 昨天我不能来 (hôm qua tôi không đến được). 没 chỉ đứng trước động từ hành động (没来).
- Hai cặp lệch: 要 → 不想 (muốn) hoặc 不用 (phải); 可以 → 不行 khi từ chối, 不能 khi nói "không được (do điều kiện/quy định)".
- 不要 + động từ là câu cầu khiến "đừng": 不要抽烟 = đừng hút thuốc.
- Vị trí 也 / 都 / 不: đứng trước động từ tình thái: 我也不想去, 他们都不会游泳.
Ví dụ
- 我今天不想加班。(Wǒ jīntiān bù xiǎng jiābān.) — Hôm nay tôi không muốn tăng ca.
- 他感冒了,不能游泳。(Tā gǎnmào le, bù néng yóuyǒng.) — Anh ấy bị cảm, không bơi được.
- 你不用请假,下午没有课。(Nǐ búyòng qǐngjià, xiàwǔ méiyǒu kè.) — Bạn không cần xin nghỉ, chiều không có tiết.
- 我不会翻译这句话。(Wǒ bú huì fānyì zhè jù huà.) — Tôi không biết dịch câu này.
- 上课的时候不要打电话。(Shàngkè de shíhou búyào dǎ diànhuà.) — Trong giờ học đừng gọi điện.
- 我们都不打算去。(Wǒmen dōu bù dǎsuàn qù.) — Chúng tôi đều không định đi.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我能说一点儿汉语,是在大学学的。 → ✓ 我会说一点儿汉语。 — kỹ năng học được dùng 会.
- ✗ 昨天我没能来。(muốn nói "hôm qua tôi không đến được") → ✓ 昨天我不能来。 — động từ tình thái phủ định bằng 不.
- ✗ 我不要去。(muốn nói "tôi không muốn đi") → ✓ 我不想去。 — 不要 là "đừng".
- ✗ 你不得去。 → ✓ 你不用去。 — phủ định của 得 (phải) là 不用.
- ✗ 我可以游泳,我学了两年。 → ✓ 我会游泳。 — 可以 là được phép, không phải biết làm.
- ✗ 我想一杯咖啡。 → ✓ 我要一杯咖啡。 — 想 + danh từ là "nhớ", gọi món dùng 要.
- ✗ 我去想北京。 → ✓ 我想去北京。 — động từ tình thái đứng trước động từ.
- ✗ 我想也去。 → ✓ 我也想去。 — 也 đứng trước động từ tình thái.
Tóm tắt nhanh
- 想 + V = muốn (nhẹ); 要 + V = muốn, định (mạnh); 要 + N = cần, lấy; 想 + N = nhớ.
- 会 = biết (kỹ năng học được) hoặc sẽ; 能 = có thể (điều kiện, năng lực lúc này); 可以 = được phép.
- 应该 = nên; 得 (děi) = phải, khẩu ngữ; 要 cũng có nghĩa "phải".
- Phủ định luôn dùng 不: 不想 / 不会 / 不能 / 不应该; 要 (muốn) → 不想; 得 / 要 (phải) → 不用; 可以 → 不行; 不要 = đừng.
- Trật tự: chủ ngữ + 也/都 + 不 + động từ tình thái + động từ + tân ngữ.
- Hỏi: 想不想, 会不会, 能不能, 可以吗; không dùng 没 với động từ tình thái.
Thử sức với vài câu
1. 服务员,我 ___ 一杯冰咖啡。
- A. 想
- B. 要
- C. 会
- D. 能
2. 天太热了,我 ___ 去游泳,你去不去?
- A. 能
- B. 会
- C. 可以
- D. 要
3. 我弟弟五岁,已经 ___ 游泳了。
- A. 能
- B. 可以
- C. 会
- D. 应该
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này