Unit 8 · Thì & câu
Nơi chốn
方位和地点
57 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Hỏi đường, chỉ chỗ, nói nhà mình cách công ty bao xa, đi từ đâu đến đâu — unit này cho bạn đủ công cụ để "định vị" trong tiếng Trung. Bốn điểm ngữ pháp xoay quanh một quy tắc chung mà người Việt hay quên: cụm chỉ nơi chốn đứng trước động từ (我在公司工作, không phải 我工作在公司). Ngoài ra bạn sẽ học phương vị từ (里 / 上 / 下 / 旁边 …) đứng sau danh từ, 离 (cách) để nói khoảng cách, và cặp 从…到… (từ… đến…) dùng cho cả nơi chốn lẫn thời gian.
1. 在 + nơi chốn
Cấu trúc
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + 在 + nơi chốn | S ở (tại) … | 他在家。 |
| S + 在 + nơi chốn + V + O | S làm gì ở đâu | 我在公司工作。 |
| S + 不在 + nơi chốn | S không ở … | 老板不在办公室。 |
| S + 在哪儿? | S ở đâu? | 你在哪儿? |
| Nơi chốn + 有 + vật | ở … có … | 桌子上有一本书。 |
Cách dùng
- 在 (zài, tại) vừa là động từ "ở" (他在家), vừa là giới từ "tại" đứng trước động từ chính (我在家吃饭). Cả hai trường hợp 在 + nơi chốn đều đứng trước động từ, không để cuối câu như tiếng Việt.
- Phủ định dùng 不在 (hiện tại / thói quen); 没在 chỉ dùng cho quá khứ trong khẩu ngữ.
- Hỏi nơi: 在哪儿 / 在哪里 — không thêm 吗.
- Phân biệt 在 và 有: vật + 在 + nơi (cái đã biết ở đâu: 我的手机在桌子上) và nơi + 有 + vật (ở đâu có cái gì: 桌子上有一个手机).
- Trật tự khi có cả thời gian: chủ ngữ + thời gian + 在 + nơi chốn + động từ: 我每天早上在家吃早饭。
Ví dụ
- 我爸爸在医院工作。— Bố tôi làm việc ở bệnh viện.
- 你的手机在桌子上。— Điện thoại của bạn ở trên bàn.
- 她今天不在公司,在家工作。— Hôm nay cô ấy không ở công ty, làm việc ở nhà.
- 我们在哪儿见面?在咖啡馆门口。— Chúng ta gặp ở đâu? Ở cửa quán cà phê.
- 教室里有二十个学生。— Trong lớp có hai mươi học sinh.
2. Phương vị từ 里 / 上 / 下 / 旁边 / 前面 / 后面
Cấu trúc
| Phương vị từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 里 (里面 / 里边) | lǐ | trong | 书包里, 房间里面 |
| 上 (上面 / 上边) | shàng | trên | 桌子上, 墙上 |
| 下 (下面 / 下边) | xià | dưới | 椅子下, 床下面 |
| 旁边 | pángbiān | bên cạnh | 银行旁边 |
| 前面 / 前边 | qiánmiàn | phía trước | 学校前面 |
| 后面 / 后边 | hòumiàn | phía sau | 公司后面 |
| 对面 | duìmiàn | đối diện | 医院对面 |
| 左边 / 右边 | zuǒbian / yòubian | bên trái / phải | 我的左边 |
| 外面 / 中间 / 附近 | wàimiàn / zhōngjiān / fùjìn | bên ngoài / ở giữa / gần đây | 公司附近 |
Mẫu: danh từ + (的) + phương vị từ, cả cụm dùng như một nơi chốn: 在桌子上, 在银行旁边, 书包里有书.
Cách dùng
- Phương vị từ đứng sau danh từ (桌子上 "bàn-trên"), ngược với tiếng Việt "trên bàn". 里 và 上 dạng đơn gắn liền danh từ, không cần 的; dạng hai âm tiết (旁边, 前面, 里面…) có thể thêm 的: 银行的旁边.
- Danh từ thông thường (桌子, 书包, 房间) phải thêm 里 / 上 mới thành nơi chốn: 在房间里, 在桌子上. Tên địa danh, nước, thành phố, và các từ vốn là nơi chốn (学校, 公司, 家, 这儿) thì không thêm 里: 在中国, 在河内, 在家.
- 上 còn mang nghĩa "trong / về": 书上说 (trong sách nói), 网上 (trên mạng), 世界上 (trên thế giới).
- Phương vị từ có thể đứng một mình làm chủ ngữ khi đã rõ ngữ cảnh: 里面有人吗? 前面是银行。
Ví dụ
- 我的钱包在书包里。— Ví của tôi ở trong cặp.
- 猫在椅子下面睡觉。— Con mèo ngủ dưới ghế.
- 银行在医院旁边,很好找。— Ngân hàng ở cạnh bệnh viện, rất dễ tìm.
- 老师站在教室前面。— Cô giáo đứng ở phía trước lớp.
- 公司后面有一个小公园。— Phía sau công ty có một công viên nhỏ.
- 他在中国学习,不在越南。— Anh ấy học ở Trung Quốc, không ở Việt Nam.
3. 离 chỉ khoảng cách
Cấu trúc
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A 离 B + 很近 / 很远 / 不远 | A cách B gần / xa | 我家离公司很近。 |
| A 离 B + 有 + khoảng cách | A cách B bao nhiêu | 河内离海防有一百公里。 |
| A 离 B + 多远? | A cách B bao xa? | 公司离火车站多远? |
| 离 + mốc thời gian + 还有 + thời lượng | còn … nữa là đến … | 离春节还有一个星期。 |
Cách dùng
- 离 (lí, ly) nghĩa là "cách": đứng giữa hai địa điểm, sau đó là 远 / 近 hoặc con số (公里 km, 米 m). Không dùng 从 ở đây: ✗ 我家从公司很近.
- Hỏi khoảng cách bằng 多远 (duō yuǎn), trả lời bằng 很近 / 不远 / 有 + số.
- 远 / 近 là tính từ nên vẫn cần 很 / 不 / 太: 很远, 不远, 太远了 (xem lại Unit 3).
- 离 cũng dùng cho thời gian: 离考试还有三天 (còn ba ngày nữa là thi).
- Khi nói thời gian đi lại, chuyển sang 从…到… (phần 4): 从我家到公司要二十分钟.
Ví dụ
- 超市离我家很近,走路五分钟。— Siêu thị cách nhà tôi rất gần, đi bộ năm phút.
- 河内离胡志明市很远,一千七百公里。— Hà Nội cách TP. Hồ Chí Minh rất xa, 1700 km.
- 你们公司离地铁站多远?有五百米。— Công ty bạn cách ga tàu điện ngầm bao xa? Năm trăm mét.
- 我的学校离这儿不远。— Trường tôi cách đây không xa.
- 离开会还有十分钟。— Còn mười phút nữa là họp.
4. 从…到…
Cấu trúc
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 从 A 到 B + khoảng cách / thời gian | từ A đến B mất … | 从我家到公司要二十分钟。 |
| 从 A 到 B + 怎么走? | từ A đến B đi thế nào? | 从这儿到火车站怎么走? |
| 从 + thời điểm + 到 + thời điểm + V | từ … giờ đến … giờ làm gì | 我从九点到五点上班。 |
| 从 + nơi + 来 / 去 | từ … đến / đi | 他从上海来。 |
| 到 + nơi (động từ) | đến, tới | 我到北京了。 |
Cách dùng
- 从 (cóng, tùng) là "từ", 到 (dào, đáo) là "đến"; cả cụm 从…到… đứng trước động từ hoặc trước 要 + thời lượng.
- Dùng cho nơi chốn (从河内到北京), thời gian (从星期一到星期五), và cả thứ tự (从一到十).
- 从 + nơi + 来 / 去 nói xuất phát điểm: 你从哪儿来? 我从越南来。 Câu nhấn mạnh thường dùng 是…的: 他是从北京来的。
- 到 đứng một mình là động từ "đến": 火车到了, 到公司以后给我打电话.
- Không lẫn 从 với 离: 离 đi với 远 / 近, 从 đi với 到 / 来 / 去.
Ví dụ
- 从我家到公司骑摩托车要三十分钟。— Từ nhà tôi đến công ty đi xe máy mất ba mươi phút.
- 请问,从这儿到机场怎么走?— Xin hỏi, từ đây đến sân bay đi thế nào?
- 我们从星期一到星期五上班,周末休息。— Chúng tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, cuối tuần nghỉ.
- 你从哪儿来?我从胡志明市来。— Bạn từ đâu đến? Tôi từ TP. Hồ Chí Minh đến.
- 老板是从北京来的。— Sếp đến từ Bắc Kinh.
- 从河内到北京,坐飞机要三个小时。— Từ Hà Nội đến Bắc Kinh bay mất ba tiếng.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我工作在河内。 → ✓ 我在河内工作。 — 在 + nơi chốn đứng trước động từ.
- ✗ 手机在上桌子。 → ✓ 手机在桌子上。 — phương vị từ đứng sau danh từ.
- ✗ 他在中国里学习。 → ✓ 他在中国学习。 — tên nước, địa danh không thêm 里.
- ✗ 桌子上在一本书。 → ✓ 桌子上有一本书。 — nơi + 有 + vật; vật + 在 + nơi.
- ✗ 我家从公司很近。 → ✓ 我家离公司很近。 — khoảng cách dùng 离.
- ✗ 公司离火车站多少远? → ✓ 公司离火车站多远? — hỏi khoảng cách là 多远.
- ✗ 离我家到公司要二十分钟。 → ✓ 从我家到公司要二十分钟。 — hành trình "từ… đến…" dùng 从…到.
- ✗ 我家离公司远。 → ✓ 我家离公司很远。 — tính từ 远 / 近 cần 很 / 不.
Tóm tắt nhanh
- 在 + nơi chốn đứng trước động từ: 我在公司工作; phủ định 不在; hỏi 在哪儿; "ở đâu có gì" dùng 有.
- Phương vị từ đứng sau danh từ: 桌子上, 书包里, 银行旁边, 学校前面, 公司后面; địa danh và 家 / 学校 / 公司 không thêm 里.
- 离 = cách: A 离 B 很近 / 很远 / 有 + số; hỏi bằng 多远; 远 / 近 cần 很 / 不.
- 从 A 到 B = từ A đến B (nơi chốn, thời gian), đứng trước động từ; 从 + nơi + 来 / 去; 到 một mình = đến.
- 离 nói khoảng cách, 从…到 nói hành trình và thời lượng.
Thử sức với vài câu
1. 我爸爸 ___ 医院工作。
- A. 在
- B. 有
- C. 是
- D. 到
2. 老板今天不 ___ 公司,他在家工作。
- A. 有
- B. 在
- C. 是
- D. 里
3. 你 ___ 工作?我在一家银行工作。
- A. 哪儿在
- B. 在什么
- C. 在哪儿
- D. 什么在
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này