Unit 5 · Thì & câu
Số, lượng từ, tiền
数字、量词、钱
50 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Đếm, hỏi số lượng và hỏi giá là những việc bạn làm mỗi ngày ở chợ, quán ăn, cửa hàng hay khi khai thông tin. Tiếng Trung đếm rất giống tiếng Việt (mười một = 十一, hai mươi = 二十), nhưng có ba điểm người Việt hay sai: 二 và 两 không thay nhau được, mỗi danh từ cần một lượng từ riêng (không nói 三书), và 几 chỉ hỏi số nhỏ còn 多少 hỏi số bất kỳ. Unit này gom bốn điểm đó cùng cách nói tiền 块 / 毛 / 分 để bạn mua được đồ và trả đúng giá.
1. Số đếm, 二 và 两
Cấu trúc
| Số | Chữ | Pinyin | Hán Việt |
|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | linh |
| 1–10 | 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十 | yī èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ shí | nhất nhị tam tứ ngũ lục thất bát cửu thập |
| 11, 20, 25 | 十一, 二十, 二十五 | shíyī, èrshí, èrshíwǔ | như tiếng Việt |
| 100, 1000, 10000 | 一百, 一千, 一万 | yìbǎi, yìqiān, yíwàn | bách, thiên, vạn |
Cách dùng
- Ghép số như tiếng Việt: 十 + đơn vị (十三 = 13), hàng chục + 十 (四十 = 40). Từ 100 trở lên phải có 一: 一百 (100), 一千 (1000), và 一万 (10 000) — tiếng Trung đếm theo vạn, không theo nghìn.
- Số 0 ở giữa đọc 零: 一百零五 (105), 二百零八 (208). Số "mười mấy" không có 一: 十二, không nói 一十二.
- 二 (èr) dùng khi đếm, đọc số, số thứ tự: 一、二、三, 二十, 第二, số điện thoại, số phòng.
- 两 (liǎng) dùng trước lượng từ: 两个人, 两本书, 两块钱, 两点 (2 giờ). Trước 百 / 千 / 万 cả hai đều được, nhưng 两百, 两千 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 我有两个弟弟。(Wǒ yǒu liǎng ge dìdi.) — Tôi có hai em trai.
- 我家住在二楼。(Wǒ jiā zhù zài èr lóu.) — Nhà tôi ở tầng hai.
- 这本书十二块。(Zhè běn shū shí'èr kuài.) — Cuốn sách này mười hai tệ.
- 我们公司有一百零三个人。(Wǒmen gōngsī yǒu yìbǎi líng sān ge rén.) — Công ty tôi có 103 người.
- 河内有八百万 (bā bǎi wàn, bát bách vạn) 人。— Hà Nội có tám triệu người.
2. Lượng từ 个 本 口 杯 件 张
Cấu trúc
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | ge | người, đồ vật chung | 一个人, 三个苹果 |
| 本 | běn | sách, vở, tạp chí | 两本书 |
| 口 | kǒu | người trong gia đình | 我家有四口人 |
| 杯 | bēi | cốc, ly (đồ uống) | 一杯咖啡 |
| 件 | jiàn | áo, việc, hành lý | 一件衣服, 一件事 |
| 张 | zhāng | vật phẳng: giấy, vé, bàn, ảnh | 两张票 |
Cách dùng
- Công thức bắt buộc: số + lượng từ + danh từ. Tiếng Việt có thể nói "ba sách", tiếng Trung thì không: 三本书.
- 这 / 那 / 哪 đi với lượng từ: 这个人, 那本书, 哪杯咖啡 (cái người này, cuốn sách kia, ly cà phê nào).
- Không biết lượng từ thì tạm dùng 个, nhưng 书 → 本, 衣服 → 件, 票 → 张 là bắt buộc ở HSK.
- Một số danh từ có thể bỏ số 一 trong khẩu ngữ: 我要杯茶 = 我要一杯茶.
Ví dụ
- 我家有五口人。(Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.) — Nhà tôi có năm người.
- 请给我一杯热水。(Qǐng gěi wǒ yì bēi rè shuǐ.) — Cho tôi một cốc nước nóng.
- 他买了三件衣服。(Tā mǎi le sān jiàn yīfu.) — Anh ấy mua ba cái áo.
- 这张照片是谁的?(Zhè zhāng zhàopiàn shì shéi de?) — Tấm ảnh này của ai?
- 我要两张去上海的票。(Wǒ yào liǎng zhāng qù Shànghǎi de piào.) — Tôi muốn hai vé đi Thượng Hải.
3. 几 và 多少
Cấu trúc
| Từ hỏi | Dùng khi | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 几 | số nhỏ (thường dưới 10) | bắt buộc | 几个人? 几本书? |
| 多少 | số bất kỳ, số lớn, giá tiền | tuỳ ý | 多少人? 多少钱? |
Cách dùng
- 几 (jǐ, kỷ) là "mấy": hỏi tuổi trẻ con (你几岁?), số người trong nhà (几口人?), giờ (几点?), ngày (几号?). Luôn kèm lượng từ.
- 多少 (duōshao) là "bao nhiêu": số lớn hoặc không đoán được (多少人, 多少钱, 多少号 — số điện thoại). Có thể bỏ lượng từ: 多少钱 chứ không cần 多少块钱.
- Trả lời giữ nguyên trật tự câu hỏi, thay từ hỏi bằng số: 几口人? → 四口人。
Ví dụ
- 你家有几口人?(Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) — Nhà bạn có mấy người?
- 你们班有多少学生?(Nǐmen bān yǒu duōshao xuésheng?) — Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?
- 你的电话号码是多少?(Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao?) — Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
- 你要几杯咖啡?(Nǐ yào jǐ bēi kāfēi?) — Bạn muốn mấy ly cà phê?
- 这个多少钱?(Zhège duōshao qián?) — Cái này bao nhiêu tiền?
4. Tiền và hỏi giá (块/元, 毛, 分)
Cấu trúc
| Khẩu ngữ | Viết / chính thức | Giá trị |
|---|---|---|
| 块 (kuài) | 元 (yuán, nguyên) | 1 tệ |
| 毛 (máo) | 角 (jiǎo) | 0,1 tệ |
| 分 (fēn) | 分 | 0,01 tệ |
Cách dùng
- Hỏi giá: 多少钱? hoặc …怎么卖? (bán thế nào). Trả lời: số + 块 (+ 钱): 十五块钱.
- Đọc giá có phần lẻ: 12,50 = 十二块五 (bỏ 毛 ở cuối); 3,80 = 三块八; 0,50 = 五毛.
- Số 2 ở đầu giá dùng 两: 两块, 两毛, nhưng 12 tệ là 十二块 (vì 二 nằm trong số mười hai).
- Từ hay dùng: 贵 (guì, quý) đắt, 便宜 (piányi) rẻ, 买 (mǎi, mãi) mua, 卖 (mài, mại) bán, 一共 (yígòng) tổng cộng, 找 (zhǎo) trả lại tiền thừa.
Ví dụ
- 这件衣服多少钱?(Zhè jiàn yīfu duōshao qián?) — Cái áo này bao nhiêu tiền?
- 一杯咖啡二十五块。(Yì bēi kāfēi èrshíwǔ kuài.) — Một ly cà phê hai mươi lăm tệ.
- 苹果怎么卖?三块五一斤。(Píngguǒ zěnme mài? Sān kuài wǔ yì jīn.) — Táo bán thế nào? Ba tệ rưỡi một cân.
- 一共八十八块,找您十二块。(Yígòng bāshíbā kuài, zhǎo nín shí'èr kuài.) — Tổng cộng 88 tệ, trả lại ông 12 tệ.
- 太贵了,便宜一点儿吧。(Tài guì le, piányi yìdiǎnr ba.) — Đắt quá, rẻ một chút đi.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我有二个哥哥。 → ✓ 我有两个哥哥。 — trước lượng từ dùng 两, không dùng 二.
- ✗ 我买了三书。 → ✓ 我买了三本书。 — không được bỏ lượng từ giữa số và danh từ.
- ✗ 我家有四个人。(khi kể thành viên gia đình) → ✓ 我家有四口人。 — người trong gia đình đếm bằng 口.
- ✗ 你们公司有几人? → ✓ 你们公司有多少人? — số lớn, không đoán được thì hỏi 多少; nếu dùng 几 cũng phải có lượng từ (几个人).
- ✗ 这本书几钱? → ✓ 这本书多少钱? — hỏi giá luôn dùng 多少钱.
- ✗ 一个咖啡 → ✓ 一杯咖啡 — đồ uống đếm bằng cốc/ly.
- ✗ 两十块 → ✓ 二十块 — số đếm 20 là 二十; 两 chỉ đứng ngay trước lượng từ.
Tóm tắt nhanh
- Đếm như tiếng Việt: 十一, 二十五, 一百零五; đơn vị lớn là 万 (10 000), không phải nghìn.
- 二: đếm, số thứ tự, số điện thoại. 两: ngay trước lượng từ (两个, 两块, 两点).
- Công thức bắt buộc: số + lượng từ + danh từ: 个 chung, 本 sách, 口 người nhà, 杯 ly, 件 áo/việc, 张 vật phẳng.
- 几 + lượng từ: hỏi số nhỏ. 多少: hỏi số bất kỳ, hỏi giá (多少钱), số điện thoại.
- Tiền: 块 (元) – 毛 (角) – 分; 十二块五 = 12,5 tệ; hỏi giá bằng 多少钱 / 怎么卖; mặc cả bằng 便宜一点儿.
Thử sức với vài câu
1. 我有 ___ 个妹妹。(wǒ yǒu ___ ge mèimei)
- A. 二 èr
- B. 两 liǎng
- C. 二十 èrshí
- D. 零 líng
2. 我们公司在 ___ 楼。(wǒmen gōngsī zài ___ lóu)
- A. 两 liǎng
- B. 两个 liǎng ge
- C. 二 èr
- D. 二个 èr ge
3. 我买了三 ___ 书。(wǒ mǎi le sān ___ shū)
- A. 个 ge
- B. 本 běn
- C. 张 zhāng
- D. 杯 bēi
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này