Unit 6 · Thì & câu
Câu hỏi
疑问词
60 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tin vui cho người Việt: câu hỏi tiếng Trung không đảo trật tự từ. Bạn chỉ cần lấy câu trả lời, thay phần muốn hỏi bằng từ để hỏi là xong: 他是老师 → 他是谁?; 我去河内 → 你去哪儿? Điều này giống tiếng Việt ("anh đi đâu?") nên bạn sẽ thấy quen tay. Cái khó nằm ở chỗ chọn đúng từ hỏi (什么 / 谁 / 哪儿 / 什么时候 / 怎么 / 怎么样), nhớ rằng câu đã có từ để hỏi thì không thêm 吗, biết dùng 呢 để hỏi lại cho ngắn, và phân biệt "hay" trong câu hỏi lựa chọn là 还是 chứ không phải 或者.
1. 什么, 谁
Cấu trúc
| Từ hỏi | Pinyin | Nghĩa | Vị trí |
|---|---|---|---|
| 什么 | shénme | gì, cái gì | đúng chỗ của tân ngữ / định ngữ |
| 什么 + danh từ | shénme + N | … gì | 什么书, 什么工作 |
| 谁 | shéi (shuí) | ai | đúng chỗ của chủ ngữ / tân ngữ |
| 谁的 | shéi de | của ai | 谁的手机 |
Cách dùng
- Thay danh từ muốn hỏi bằng 什么, giữ nguyên trật tự: 你喝茶 → 你喝什么? Muốn hỏi "loại gì" thì 什么 + danh từ: 你学什么专业?
- 谁 thay cho người: 他是谁? (anh ấy là ai), 谁是你的老师? (ai là thầy của bạn). Sở hữu: 这是谁的书?
- Câu đã có từ để hỏi thì kết thúc bằng 吗 là sai: ✗ 你叫什么名字吗?
- 什么 còn dùng trong câu không hỏi: 没什么 (không có gì), 什么都 (cái gì cũng…).
Ví dụ
- 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?) — Bạn tên là gì?
- 你在公司做什么工作?(Nǐ zài gōngsī zuò shénme gōngzuò?) — Bạn làm công việc gì ở công ty?
- 那个人是谁?(Nàge rén shì shéi?) — Người kia là ai?
- 谁会说汉语?(Shéi huì shuō Hànyǔ?) — Ai biết nói tiếng Trung?
- 这是谁的电脑?(Zhè shì shéi de diànnǎo?) — Đây là máy tính của ai?
2. 哪儿, 什么时候
Cấu trúc
| Từ hỏi | Pinyin | Nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|---|---|
| 哪儿 / 哪里 | nǎr / nǎlǐ | đâu, ở đâu | 你去哪儿? 你在哪儿? |
| 哪 + lượng từ | nǎ + M | nào | 哪个, 哪本, 哪国 |
| 什么时候 | shénme shíhou | khi nào | 你什么时候来? |
Cách dùng
- 哪儿 (miền Bắc) và 哪里 (miền Nam, Đài Loan) nghĩa như nhau. Hỏi nơi đến: 去哪儿; hỏi vị trí: 在哪儿; hỏi quê: 你是哪儿人 / 哪国人?
- 哪 (nǎ, "nào") không đứng một mình, cần lượng từ: 哪个人, 哪本书. Đừng lẫn 哪 (nǎ) với 那 (nà, "kia").
- 什么时候 ("khi nào") đứng trước động từ, giống vị trí của từ chỉ thời gian trong câu trả lời: 你什么时候去? → 我明天去。 Tuyệt đối không để ở cuối câu như tiếng Việt.
- Hỏi giờ cụ thể dùng 几点, hỏi ngày dùng 几号 (xem Unit 5 và Unit 7); 什么时候 hỏi chung chung.
Ví dụ
- 你家在哪儿?(Nǐ jiā zài nǎr?) — Nhà bạn ở đâu?
- 周末你想去哪里?(Zhōumò nǐ xiǎng qù nǎlǐ?) — Cuối tuần bạn muốn đi đâu?
- 你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?) — Bạn là người nước nào?
- 你什么时候回越南?(Nǐ shénme shíhou huí Yuènán?) — Khi nào bạn về Việt Nam?
- 我们什么时候开会?(Wǒmen shénme shíhou kāihuì?) — Khi nào chúng ta họp?
3. 怎么, 怎么样
Cấu trúc
| Từ hỏi | Pinyin | Nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|---|---|
| 怎么 + động từ | zěnme + V | làm thế nào, bằng cách nào | 怎么去, 怎么写, 怎么说 |
| 怎么 + động từ (ngạc nhiên) | zěnme | sao lại… | 你怎么不吃? |
| … 怎么样? | zěnmeyàng | thế nào? (hỏi ý kiến, tình trạng) | 这本书怎么样? |
| 怎么 + lượng từ | zěnme + M | kiểu gì (hỏi giá) | 怎么卖 |
Cách dùng
- 怎么 (zěnme) đứng trước động từ hỏi cách thức: 这个字怎么写? (chữ này viết thế nào), 去机场怎么走? (đi sân bay đi thế nào). Nếu nói giọng ngạc nhiên thì hỏi lý do: 你怎么现在才来?
- 怎么样 (zěnmeyàng) đứng cuối câu làm vị ngữ, hỏi đánh giá, tình trạng hoặc đề nghị: 你最近怎么样? 我们去吃火锅,怎么样?
- Trả lời 怎么样 bằng tính từ với 很 / 不错 / 还可以: 很好, 不错, 还可以, 不太好.
- Không dùng 怎么 thay 怎么样: ✗ 你的工作怎么? → ✓ 你的工作怎么样?
Ví dụ
- 这个字怎么读?(Zhège zì zěnme dú?) — Chữ này đọc thế nào?
- 从这儿到火车站怎么走?(Cóng zhèr dào huǒchēzhàn zěnme zǒu?) — Từ đây đến ga đi thế nào?
- 你怎么不去上班?(Nǐ zěnme bú qù shàngbān?) — Sao bạn không đi làm?
- 你的新工作怎么样?(Nǐ de xīn gōngzuò zěnmeyàng?) — Công việc mới của bạn thế nào?
- 明天一起去看电影,怎么样?(Míngtiān yìqǐ qù kàn diànyǐng, zěnmeyàng?) — Mai cùng đi xem phim, thế nào?
4. Trợ từ 呢
Cấu trúc
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ / đại từ + 呢? | còn … thì sao? | 我很好,你呢? |
| Danh từ + 呢? (tìm đồ, người) | … đâu rồi? | 我的手机呢? |
| Câu có từ hỏi + 呢 | làm mềm câu hỏi | 你去哪儿呢? |
Cách dùng
- 呢 (ne) hỏi lại cùng câu hỏi vừa nói, không cần lặp cả câu: 我是越南人,你呢? (= 你是哪国人?).
- Đặt sau danh từ để hỏi "ở đâu rồi?" khi người hoặc vật đáng lẽ phải có mặt: 妈妈呢? 我的钥匙呢?
- Thêm vào cuối câu hỏi có từ để hỏi để giọng nhẹ hơn: 你想吃什么呢? Không dùng 呢 với câu hỏi 吗.
- 呢 còn chỉ hành động đang diễn ra (他在看书呢) — sẽ học ở Unit 12.
Ví dụ
- 我喜欢喝咖啡,你呢?(Wǒ xǐhuan hē kāfēi, nǐ ne?) — Tôi thích uống cà phê, còn bạn?
- 我的钱包呢?(Wǒ de qiánbāo ne?) — Ví của tôi đâu rồi?
- 老板呢?他不在办公室。(Lǎobǎn ne? Tā bú zài bàngōngshì.) — Sếp đâu? Ông ấy không ở văn phòng.
- 你们周末想做什么呢?(Nǐmen zhōumò xiǎng zuò shénme ne?) — Cuối tuần các bạn muốn làm gì?
5. Câu hỏi lựa chọn 还是 và 好吗 / 对吗
Cấu trúc
| Mẫu | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| A 还是 B? | háishi | A hay B? | 你喝茶还是咖啡? |
| 是 A 还是 B? | shì… háishi | là A hay là B? | 你是老师还是学生? |
| …, 好吗? | hǎo ma | … được không? (đề nghị) | 我们去吃饭,好吗? |
| …, 对吗? / 是吗? | duì ma / shì ma | … đúng không? (xác nhận) | 你是河内人,对吗? |
Cách dùng
- 还是 (háishi, hoàn thị) nối hai lựa chọn trong câu hỏi; câu đã có 还是 không thêm 吗. Trong câu kể "hoặc" là 或者 (huòzhě): 我喝茶或者咖啡都行。
- Hai vế có thể là danh từ, động từ hoặc cả cụm: 你坐飞机还是坐火车? Nếu vế trước có 是 thì 还是 không cần lặp 是: 你是中国人还是越南人?
- 好吗 đặt sau một đề nghị để hỏi ý người nghe; trả lời 好 / 好的 hoặc 不行.
- 对吗 / 是吗 / 对不对 đặt sau một nhận định để xin xác nhận; trả lời 对 / 不对.
Ví dụ
- 你喝热的还是冰的?(Nǐ hē rè de háishi bīng de?) — Bạn uống nóng hay lạnh?
- 他是你哥哥还是你弟弟?(Tā shì nǐ gēge háishi nǐ dìdi?) — Anh ấy là anh hay em trai bạn?
- 我们星期六去,好吗?(Wǒmen xīngqīliù qù, hǎo ma?) — Thứ Bảy chúng ta đi, được không?
- 你在胡志明市工作,对吗?(Nǐ zài Húzhìmíng Shì gōngzuò, duì ma?) — Bạn làm việc ở TP. Hồ Chí Minh, đúng không?
- 你明天来或者后天来都可以。(Nǐ míngtiān lái huòzhě hòutiān lái dōu kěyǐ.) — Mai hay kia bạn đến đều được. (câu kể → 或者)
Lỗi thường gặp
- ✗ 你叫什么名字吗? → ✓ 你叫什么名字? — đã có từ để hỏi thì không thêm 吗.
- ✗ 什么你想吃? → ✓ 你想吃什么? — không đảo từ hỏi lên đầu; nó đứng ở chỗ của câu trả lời.
- ✗ 你回越南什么时候? → ✓ 你什么时候回越南? — thời gian đứng trước động từ.
- ✗ 你的工作怎么? → ✓ 你的工作怎么样? — hỏi đánh giá dùng 怎么样; 怎么 cần động từ phía sau.
- ✗ 你喝茶或者咖啡? → ✓ 你喝茶还是咖啡? — "hay" trong câu hỏi là 还是.
- ✗ 你是学生呢? → ✓ 你是学生吗? — 呢 không dùng cho câu hỏi có/không.
- ✗ 哪人是你的老师? → ✓ 哪个人是你的老师? — 哪 phải có lượng từ.
Tóm tắt nhanh
- Câu hỏi giữ nguyên trật tự câu kể; từ hỏi đứng đúng chỗ của câu trả lời; có từ hỏi thì không thêm 吗.
- 什么 (gì) · 谁 (ai) · 谁的 (của ai) · 哪儿/哪里 (đâu) · 哪 + lượng từ (nào) · 什么时候 (khi nào, trước động từ).
- 怎么 + động từ: cách thức / ngạc nhiên; … 怎么样?: hỏi ý kiến, tình trạng, đề nghị.
- 呢: hỏi lại (你呢?), hỏi "đâu rồi" (手机呢?), làm mềm câu hỏi có từ hỏi.
- Lựa chọn: A 还是 B? (câu hỏi), 或者 (câu kể); đề nghị …好吗?; xác nhận …对吗?/ 是吗?
Thử sức với vài câu
1. 你叫 ___ 名字?(nǐ jiào ___ míngzi)
- A. 什么 shénme
- B. 谁 shéi
- C. 哪儿 nǎr
- D. 怎么 zěnme
2. 那个人是 ___?(nàge rén shì ___)
- A. 什么 shénme
- B. 谁 shéi
- C. 哪 nǎ
- D. 怎么样 zěnmeyàng
3. 你晚上想吃 ___?(nǐ wǎnshang xiǎng chī ___)
- A. 谁 shéi
- B. 吗 ma
- C. 哪 nǎ
- D. 什么 shénme
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này