Unit 7 · Thì & câu
Thời gian
时间
55 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Nói giờ giấc là kỹ năng dùng hằng ngày: hẹn gặp, đặt lịch họp, mua vé, kể lại một ngày. Tiếng Trung xếp thời gian từ lớn đến nhỏ (năm → tháng → ngày → thứ → giờ → phút), ngược hẳn với thói quen "ngày/tháng/năm" của tiếng Việt, và đặt trạng ngữ thời gian trước động từ chứ không để cuối câu. Đây là hai nguồn lỗi lớn nhất của người Việt. Unit này còn phân biệt "thời điểm" (几点 — lúc mấy giờ, đứng trước động từ) với "thời lượng" (几个小时 — bao lâu, đứng sau động từ), hai thứ tiếng Việt diễn đạt khá giống nhau nhưng tiếng Trung tách rõ.
1. Thứ tự năm – tháng – ngày – thứ
Cấu trúc
| Thành phần | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Năm | số đọc từng chữ + 年 (nián, niên) | 二零二六年 (năm 2026) |
| Tháng | số + 月 (yuè, nguyệt) | 一月, 十二月 |
| Ngày | số + 号 (hào, nói) / 日 (rì, viết) | 五号, 二十一日 |
| Thứ | 星期 (xīngqī) + số; Chủ nhật = 星期天 / 星期日 | 星期一 (thứ Hai), 星期六 |
| Trật tự | năm + tháng + ngày + thứ | 二零二六年三月八号星期日 |
Cách dùng
- Năm đọc từng chữ số: 一九九八年 (1998), 二零二六年 (2026); không đọc "hai nghìn không trăm".
- Tháng chỉ cần số + 月: 一月 … 十二月. Ngày: số + 号 (khẩu ngữ) hoặc 日 (văn viết). Số 2 là 二月, 二号 (đếm, không dùng 两).
- Thứ: 星期 + 1–6; chủ nhật là 星期天 (khẩu ngữ) / 星期日. 周 (zhōu) dùng như 星期: 周一, 周末 (cuối tuần).
- Thứ tự luôn từ lớn đến nhỏ, kể cả khi hỏi: 今天几月几号? 今天星期几? (hỏi thứ dùng 几 ngay sau 星期).
- Các từ quen: 今天 / 明天 / 昨天 (hôm nay / mai / hôm qua), 这个月 / 下个月 / 上个月 (tháng này / sau / trước), 今年 / 明年 / 去年.
Ví dụ
- 今天是二零二六年五月十号。— Hôm nay là ngày 10 tháng 5 năm 2026.
- 明天星期几?明天星期三。— Mai là thứ mấy? Mai là thứ Tư.
- 我的生日是十月二十一号。— Sinh nhật tôi là ngày 21 tháng 10.
- 我们下个月三号开会。— Mùng 3 tháng sau chúng ta họp.
- 他是一九九五年来河内的。— Anh ấy đến Hà Nội năm 1995.
2. Giờ: 点, 分, 半, 刻, 差
Cấu trúc
| Mẫu | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| số + 点 | diǎn | … giờ | 三点 (3:00), 两点 (2:00) |
| 点 + số + 分 | fēn | … phút | 三点十分 (3:10) |
| 点 + 半 | bàn | rưỡi | 七点半 (7:30) |
| 点 + 一刻 / 三刻 | yí kè / sān kè | 15 / 45 phút | 九点一刻 (9:15) |
| 差 + phút + giờ | chà | kém | 差十分八点 (7:50) |
Cách dùng
- Hỏi giờ: 现在几点? Trả lời: số + 点 + (phút). 2 giờ là 两点, không nói 二点. 12 giờ là 十二点.
- Phút dưới 10 thường thêm 零: 六点零五分 (6:05). Có thể bỏ 分 ở cuối nếu phút ≥ 10: 八点二十 (8:20).
- 半 là "rưỡi", 一刻 là "mười lăm phút", 三刻 là "bốn mươi lăm phút" (không có 二刻 — dùng 半).
- 差 (chà, sai) "kém": 差五分十点 = 9:55. Cách đọc "phút + giờ" này quen với người Việt ("mười giờ kém năm").
- Buổi trong ngày đứng trước giờ: 早上 / 上午 / 中午 / 下午 / 晚上 + 点: 下午三点, 晚上八点半.
Ví dụ
- 现在几点?现在两点一刻。— Bây giờ mấy giờ? Hai giờ mười lăm.
- 我早上六点半起床。— Tôi dậy lúc sáu giờ rưỡi sáng.
- 会议下午三点开始。— Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ chiều.
- 差一刻十二点,我们去吃饭吧。— Mười hai giờ kém mười lăm rồi, đi ăn thôi.
- 火车晚上十点零五分到。— Tàu đến lúc 10:05 tối.
3. Vị trí trạng ngữ thời gian trong câu
Cấu trúc
| Vị trí | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau chủ ngữ, trước động từ (phổ biến) | S + thời gian + V + O | 我明天去北京。 |
| Đầu câu (nhấn mạnh thời gian) | thời gian + S + V + O | 明天我去北京。 |
| Sai | S + V + O + thời gian | ✗ 我去北京明天。 |
Cách dùng
- Khác tiếng Việt ("tôi đi Bắc Kinh ngày mai"), tiếng Trung đặt thời gian trước động từ: 我明天去北京。
- Nhiều từ chỉ thời gian xếp lớn → nhỏ: 我明天下午三点去。 (mai, chiều, 3 giờ).
- Thời gian đứng trước cả 在 + nơi chốn: 我每天早上在家吃饭。 (thời gian → nơi chốn → động từ).
- Nếu có 也 / 都 / 不, chúng đứng sau thời gian, trước động từ: 我明天也去。 我昨天不在家。
- 每天 (mỗi ngày), 有时候 (thỉnh thoảng), 以后 / 以前 (sau / trước) cũng là trạng ngữ thời gian, cùng vị trí.
Ví dụ
- 我们星期五晚上七点见面。— Chúng ta gặp nhau 7 giờ tối thứ Sáu.
- 她每天早上七点在公司门口等车。— Mỗi sáng 7 giờ cô ấy đợi xe ở cổng công ty.
- 去年我在上海学汉语。— Năm ngoái tôi học tiếng Trung ở Thượng Hải.
- 老板下午两点也有会。— Hai giờ chiều sếp cũng có họp.
- 你什么时候下班?我六点下班。— Mấy giờ bạn tan làm? Tôi tan làm lúc 6 giờ.
4. Thời lượng: 小时, 分钟, 天, 年 sau động từ
Cấu trúc
| Đơn vị | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个小时 | ge xiǎoshí | tiếng đồng hồ | 两个小时 |
| 分钟 | fēnzhōng | phút (độ dài) | 十五分钟 |
| 天 | tiān | ngày | 三天 (không có 个) |
| 个星期 | ge xīngqī | tuần | 两个星期 |
| 个月 | ge yuè | tháng | 一个月 (bắt buộc có 个) |
| 年 | nián | năm | 两年 (không có 个) |
Mẫu: S + V + thời lượng (他睡了八个小时) hoặc S + V + thời lượng + (的) + O (我学了两年汉语).
Cách dùng
- Thời lượng trả lời câu hỏi "bao lâu" (多长时间 / 多久) và đứng sau động từ: 我等了十分钟。
- Khi động từ có tân ngữ, thời lượng chen giữa động từ và tân ngữ: 我每天学一个小时汉语 (có thể thêm 的: 一个小时的汉语). Hoặc lặp động từ: 我学汉语学了两年。
- 天 và 年 tự là lượng từ (三天, 两年); 星期 và 月 cần 个 (两个星期, 一个月). 小时 có thể có hoặc không có 个 (两小时 / 两个小时).
- So sánh: 我三点睡 (thời điểm, trước động từ) vs 我睡三个小时 (thời lượng, sau động từ). 一个月 là "một tháng" nhưng 一月 là "tháng Một".
Ví dụ
- 从河内到北京,坐飞机要三个小时。— Từ Hà Nội đến Bắc Kinh bay mất ba tiếng.
- 我每天工作八个小时。— Mỗi ngày tôi làm việc tám tiếng.
- 他在中国住了两年。— Anh ấy đã sống ở Trung Quốc hai năm.
- 我们休息十五分钟吧。— Chúng ta nghỉ mười lăm phút nhé.
- 她学了三个月汉语。— Cô ấy đã học tiếng Trung ba tháng.
Lỗi thường gặp
- ✗ 十号五月二零二六年 → ✓ 二零二六年五月十号 — luôn năm → tháng → ngày.
- ✗ 我去北京明天。 → ✓ 我明天去北京。 — thời điểm đứng trước động từ.
- ✗ 现在二点半。 → ✓ 现在两点半。 — 2 giờ là 两点.
- ✗ 我每天工作八点。 → ✓ 我每天工作八个小时。 — "tám tiếng" là thời lượng, dùng 小时, không dùng 点.
- ✗ 我学了两年的在中国。 → ✓ 我在中国学了两年。 — nơi chốn (在…) trước động từ, thời lượng sau động từ.
- ✗ 他在上海住了一月。 → ✓ 他在上海住了一个月。 — "một tháng" phải có 个; 一月 là tháng Một.
- ✗ 今天星期几号? → ✓ 今天星期几? / 今天几号? — hỏi thứ và hỏi ngày là hai câu khác nhau.
Tóm tắt nhanh
- Thứ tự lớn → nhỏ: 年 月 号 星期 点 分; năm đọc từng chữ số; chủ nhật là 星期天 / 星期日.
- Giờ: 点 – 分 – 半 – 一刻 / 三刻 – 差; 2 giờ = 两点; buổi (早上 / 下午 / 晚上) đứng trước giờ.
- Thời điểm (明天, 三点, 每天, 去年) đứng trước động từ, sau chủ ngữ hoặc đầu câu; trước 在 + nơi chốn.
- Thời lượng (两个小时, 十分钟, 三天, 一个月, 两年) đứng sau động từ, chen giữa động từ và tân ngữ.
- 点 ≠ 小时; 一月 ≠ 一个月; 几点 (mấy giờ) ≠ 多长时间 (bao lâu).
Thử sức với vài câu
1. 今天是二零二六年 ___ 十号。
- A. 五月
- B. 月五
- C. 五号
- D. 五个月
2. 明天 ___?我忘了。
- A. 几星期
- B. 星期什么
- C. 星期几
- D. 几号星期
3. ___ 我们不上班,可以睡到中午。
- A. 星期七
- B. 星期天
- C. 七星期
- D. 星期零
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này